(Top Banner Ad)
remain youthful
B2
Verb Phrase B2 Sức khỏe & Phong cách sống

remain youthful

UK: /rɪˈmeɪn ˈjuːθfʊl/ • US: /rɪˈmeɪn ˈjuːθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vẻ trẻ trung duy trì sự trẻ trung trẻ lâu lão hóa chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to appear or feel young; to maintain a youthful appearance, vitality, or energy.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục trông hoặc cảm thấy trẻ trung; duy trì vẻ ngoài, sức sống hoặc năng lượng trẻ trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She exercises regularly to remain youthful."

    "Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ vẻ trẻ trung."

  • "Diet and exercise can help you remain youthful."

    "Chế độ ăn uống và tập thể dục có thể giúp bạn giữ được vẻ trẻ trung."

  • "The company is investing in research to help people remain youthful for longer."

    "Công ty đang đầu tư vào nghiên cứu để giúp mọi người giữ được vẻ trẻ trung lâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, giữ nguyên
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Adverb youthfully một cách trẻ trung
Noun youthfulness sự trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remanen
Modern English
remain
Old English
geoguþ
Middle English
youth
Modern English
youthful

Nguồn gốc 'remain youthful'

Cụm từ 'remain youthful' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere' (ở lại, còn lại) thông qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', mang ý nghĩa 'tiếp tục ở trong một trạng thái nào đó'. 'Youthful' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geoguþ' (tuổi trẻ) kết hợp với hậu tố '-ful' (đầy ắp). Khi kết hợp lại, 'remain youthful' có nghĩa là 'tiếp tục giữ vẻ trẻ trung', 'vẫn giữ được nét thanh xuân'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nỗ lực hoặc kết quả của việc duy trì sức khỏe tốt, chăm sóc bản thân hoặc sử dụng các phương pháp làm đẹp. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục của trạng thái trẻ trung, không chỉ là khoảnh khắc thoáng qua. So với 'stay young', 'remain youthful' có vẻ trang trọng và bền vững hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain youthful
  • perpetually perpetually remain youthful
    (mãi mãi trẻ trung)
  • eternally eternally remain youthful
    (vĩnh viễn trẻ trung)
  • remarkably remarkably remain youthful
    (trẻ trung một cách đáng ngạc nhiên)
  • effortlessly effortlessly remain youthful
    (trẻ trung một cách dễ dàng)
  • miraculously miraculously remain youthful
    (trẻ trung một cách kỳ diệu)
Verb + to remain youthful
  • strive strive to remain youthful
    (phấn đấu để giữ mãi tuổi trẻ)
  • manage manage to remain youthful
    (xoay sở để giữ được vẻ trẻ trung)
  • seek seek to remain youthful
    (tìm cách để giữ mãi tuổi trẻ)

Idioms

  • a quest to remain youthful

    một cuộc tìm kiếm, hành trình để giữ mãi tuổi trẻ

    "Many people embark on a lifelong quest to remain youthful, trying various diets and exercises."

    (Nhiều người dấn thân vào một cuộc tìm kiếm suốt đời để giữ mãi tuổi trẻ, thử nhiều chế độ ăn và bài tập khác nhau.)

  • the secret to remain youthful

    bí quyết để giữ mãi tuổi trẻ

    "She claims drinking plenty of water and getting enough sleep is the secret to remain youthful."

    (Cô ấy cho rằng uống nhiều nước và ngủ đủ giấc là bí quyết để giữ mãi tuổi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain youthful

Verb Phrase
Lật mặt

Tiếp tục trông hoặc cảm thấy trẻ trung; duy trì vẻ ngoài, sức sống hoặc năng lượng trẻ trung.

"She exercises regularly to remain youthful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain youthful".

Nỗi ám ảnh về tuổi trẻ ở phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một áp lực lớn về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chống lão hóa (anti-aging industry) với các sản phẩm chăm sóc da, phẫu thuật thẩm mỹ và các liệu pháp trẻ hóa. Việc 'remain youthful' thường được gắn liền với thành công, sức khỏe và vẻ đẹp lý tưởng trong xã hội hiện đại.

Truyền thuyết Suối nguồn Tươi trẻ (Fountain of Youth)

Một trong những câu chuyện văn hóa lâu đời nhất liên quan đến việc giữ mãi tuổi trẻ là truyền thuyết về Suối nguồn Tươi trẻ. Đây là một con suối thần thoại được cho là có khả năng phục hồi tuổi trẻ cho bất cứ ai uống nước hoặc tắm trong đó. Truyền thuyết này phản ánh khát vọng ngàn đời của con người về sự bất tử và vẻ đẹp vĩnh cửu, thể hiện mong muốn 'remain youthful'.