(Top Banner Ad)
lack of coverage
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

lack of coverage

UK: /læk ɒv ˈkʌvərɪdʒ/ • US: /læk əv ˈkʌvərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự bao phủ thiếu sự đưa tin thiếu phạm vi không đủ bảo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough of something that is needed or wanted, especially protection or insurance.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn, đặc biệt là sự bảo vệ hoặc bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a lack of coverage in the local media."

    "Dự án thất bại do thiếu sự đưa tin trên các phương tiện truyền thông địa phương."

  • "There is a lack of coverage for mental health issues in this country."

    "Có một sự thiếu hụt trong việc đưa tin về các vấn đề sức khỏe tâm thần ở đất nước này."

  • "The area has a lack of mobile phone coverage."

    "Khu vực này thiếu sóng điện thoại di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Noun coverage Sự bao phủ, phạm vi phủ sóng
Verb cover Che phủ, bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'lack of coverage'

Cụm từ 'lack of coverage' khá hiện đại và không có một câu chuyện phức tạp về nguồn gốc. 'Lack' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan, ám chỉ sự thiếu hụt. 'Coverage' (sự bao phủ) thì có gốc từ tiếng Pháp 'covrir' (che phủ). Kết hợp lại, chúng ta có 'lack of coverage', nghĩa là sự thiếu hụt phạm vi bao phủ, thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như bảo hiểm, truyền thông, hoặc sóng điện thoại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một cách tổng quát, không nhất thiết phải là một thiếu hụt nghiêm trọng, nhưng đủ để gây ra vấn đề. Nó có thể ám chỉ việc không có đủ thông tin, nguồn lực, sự bảo vệ, bảo hiểm, hoặc thậm chí là sự quan tâm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị thiếu hụt. Ví dụ: lack of funding (thiếu vốn), lack of experience (thiếu kinh nghiệm), lack of communication (thiếu giao tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of coverage
  • serious lack of coverage
    (Sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm nghiêm trọng)
  • complete lack of coverage
    (Sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm hoàn toàn)
  • adequate lack of coverage
    (Sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm đầy đủ)
Verb + lack of coverage
  • highlight lack of coverage
    (Nhấn mạnh sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm)
  • address lack of coverage
    (Giải quyết sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm)
  • experience lack of coverage
    (Trải qua sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm)

Idioms

  • Fall through the cracks due to lack of coverage

    Bị bỏ rơi hoặc không được hỗ trợ do thiếu phạm vi bảo hiểm hoặc sự quan tâm

    "Many vulnerable people fall through the cracks due to the lack of social safety net coverage."

    (Nhiều người dễ bị tổn thương bị bỏ rơi vì thiếu sự bao phủ của mạng lưới an sinh xã hội.)

  • Exposed due to lack of coverage

    Bị phơi bày hoặc gặp nguy hiểm do thiếu sự bảo vệ hoặc phạm vi bảo hiểm

    "The company was exposed to significant financial risk due to a lack of insurance coverage."

    (Công ty đã bị phơi bày trước rủi ro tài chính đáng kể do thiếu bảo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of coverage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn, đặc biệt là sự bảo vệ hoặc bảo hiểm.

"The project failed due to a lack of coverage in the local media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local newspaper used to lack coverage of environmental issues, but now it's much better.
Tờ báo địa phương từng thiếu thông tin về các vấn đề môi trường, nhưng bây giờ thì tốt hơn nhiều.
Phủ định
The small village didn't use to lack community spirit; everyone helped each other.
Ngôi làng nhỏ không thiếu tinh thần cộng đồng; mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau.
Nghi vấn
Did the website use to lack security features before the update?
Trang web có thiếu các tính năng bảo mật trước khi cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of coverage".

Bảo hiểm y tế và trách nhiệm xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đảm bảo mọi người dân có đủ phạm vi bảo hiểm y tế được coi là một trách nhiệm xã hội quan trọng. 'Lack of coverage' trong lĩnh vực này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe và tài chính cho cá nhân và gia đình.