lack of coverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having enough of something that is needed or wanted, especially protection or insurance.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn, đặc biệt là sự bảo vệ hoặc bảo hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project failed due to a lack of coverage in the local media."
"Dự án thất bại do thiếu sự đưa tin trên các phương tiện truyền thông địa phương."
-
"There is a lack of coverage for mental health issues in this country."
"Có một sự thiếu hụt trong việc đưa tin về các vấn đề sức khỏe tâm thần ở đất nước này."
-
"The area has a lack of mobile phone coverage."
"Khu vực này thiếu sóng điện thoại di động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt một cách tổng quát, không nhất thiết phải là một thiếu hụt nghiêm trọng, nhưng đủ để gây ra vấn đề. Nó có thể ám chỉ việc không có đủ thông tin, nguồn lực, sự bảo vệ, bảo hiểm, hoặc thậm chí là sự quan tâm.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị thiếu hụt. Ví dụ: lack of funding (thiếu vốn), lack of experience (thiếu kinh nghiệm), lack of communication (thiếu giao tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious lack of coverage (Sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm nghiêm trọng)
-
complete lack of coverage (Sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm hoàn toàn)
-
adequate lack of coverage (Sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm đầy đủ)
-
highlight lack of coverage (Nhấn mạnh sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm)
-
address lack of coverage (Giải quyết sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm)
-
experience lack of coverage (Trải qua sự thiếu hụt phạm vi bảo hiểm)
Idioms
-
Fall through the cracks due to lack of coverage
Bị bỏ rơi hoặc không được hỗ trợ do thiếu phạm vi bảo hiểm hoặc sự quan tâm
"Many vulnerable people fall through the cracks due to the lack of social safety net coverage."
(Nhiều người dễ bị tổn thương bị bỏ rơi vì thiếu sự bao phủ của mạng lưới an sinh xã hội.)
-
Exposed due to lack of coverage
Bị phơi bày hoặc gặp nguy hiểm do thiếu sự bảo vệ hoặc phạm vi bảo hiểm
"The company was exposed to significant financial risk due to a lack of insurance coverage."
(Công ty đã bị phơi bày trước rủi ro tài chính đáng kể do thiếu bảo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of coverage
Danh từTình trạng thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn, đặc biệt là sự bảo vệ hoặc bảo hiểm.
"The project failed due to a lack of coverage in the local media."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local newspaper used to lack coverage of environmental issues, but now it's much better. |
Tờ báo địa phương từng thiếu thông tin về các vấn đề môi trường, nhưng bây giờ thì tốt hơn nhiều. |
| Phủ định | The small village didn't use to lack community spirit; everyone helped each other. |
Ngôi làng nhỏ không thiếu tinh thần cộng đồng; mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau. |
| Nghi vấn | Did the website use to lack security features before the update? |
Trang web có thiếu các tính năng bảo mật trước khi cập nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of coverage".
