(Top Banner Ad)
ledger clerk
B1
danh từ B1 Kế toán

ledger clerk

UK: /ˈledʒə klɑːk/ • US: /ˈlɛdʒər klɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên kế toán sổ cái nhân viên quản lý sổ cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who is responsible for maintaining a company's general ledger, including posting transactions, reconciling accounts, and preparing financial reports.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên chịu trách nhiệm quản lý sổ cái chung của công ty, bao gồm việc ghi các giao dịch, đối chiếu tài khoản và chuẩn bị báo cáo tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ledger clerk meticulously recorded all the financial transactions."

    "Nhân viên kế toán sổ cái đã ghi chép tỉ mỉ tất cả các giao dịch tài chính."

  • "The ledger clerk is responsible for maintaining accurate financial records."

    "Nhân viên kế toán sổ cái chịu trách nhiệm duy trì các hồ sơ tài chính chính xác."

  • "She started her career as a ledger clerk before becoming a senior accountant."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vị trí nhân viên kế toán sổ cái trước khi trở thành một kế toán viên cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ledger Sổ cái
Verb ledgerize Ghi vào sổ cái
Noun clerk Nhân viên
Verb clerk Làm nhân viên
Noun clerical Thuộc về công việc văn phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
leger
Old French
legier
Latin
legere
English
clerk

Nguồn gốc 'ledger'

Từ 'ledger' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legere', có nghĩa là 'đọc'. Ban đầu, 'ledger' là một cuốn sách quan trọng, nơi người ta ghi chép các giao dịch tài chính để dễ dàng tham khảo và 'đọc' lại sau này.

Nguồn gốc 'clerk'

Từ 'clerk' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clericus', ban đầu chỉ những người thuộc giới tăng lữ có thể đọc và viết. Sau đó, nó mở rộng để chỉ những người làm công việc văn phòng, ghi chép sổ sách.

Usage Note

Thuật ngữ 'ledger clerk' thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán truyền thống. Hiện nay, với sự phát triển của phần mềm kế toán, vị trí này có thể được gọi bằng các tên khác như 'accountant' (kế toán viên) hoặc 'accounts clerk' (nhân viên kế toán). Tuy nhiên, công việc chính vẫn là quản lý và cập nhật các thông tin tài chính trong sổ cái.

Prepositions

in at for

'in' được dùng khi nói về việc làm trong một bộ phận hoặc lĩnh vực cụ thể (e.g., 'a ledger clerk in the accounts department'). 'at' được dùng khi nói về việc làm tại một công ty hoặc tổ chức cụ thể (e.g., 'a ledger clerk at ABC Company'). 'for' được dùng khi nói về việc làm cho một công ty hoặc tổ chức (e.g., 'a ledger clerk for a small business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ledger clerk
  • experienced ledger clerk
    (nhân viên kế toán sổ cái giàu kinh nghiệm)
  • diligent ledger clerk
    (nhân viên kế toán sổ cái siêng năng)
  • senior ledger clerk
    (nhân viên kế toán sổ cái cấp cao)
Verb + ledger clerk
  • hire a ledger clerk
    (thuê một nhân viên kế toán sổ cái)
  • train a ledger clerk
    (đào tạo một nhân viên kế toán sổ cái)
  • supervise a ledger clerk
    (giám sát một nhân viên kế toán sổ cái)

Idioms

  • By the book

    Làm đúng theo quy định, nguyên tắc.

    "The ledger clerk always does everything by the book."

    (Nhân viên kế toán sổ cái luôn làm mọi thứ đúng theo quy định.)

  • Keep a close watch on

    Để mắt tới, theo dõi sát sao.

    "The manager keeps a close watch on the ledger clerk to prevent errors."

    (Người quản lý theo dõi sát sao nhân viên kế toán sổ cái để ngăn ngừa sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ledger clerk

danh từ
Lật mặt

Một nhân viên chịu trách nhiệm quản lý sổ cái chung của công ty, bao gồm việc ghi các giao dịch, đối chiếu tài khoản và chuẩn bị báo cáo tài chính.

"The ledger clerk meticulously recorded all the financial transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ledger clerk balanced the accounts perfectly!
Ồ, nhân viên kế toán cân bằng sổ sách một cách hoàn hảo!
Phủ định
Oh no, the ledger clerk didn't submit the report on time!
Ôi không, nhân viên kế toán đã không nộp báo cáo đúng hạn!
Nghi vấn
Hey, did the ledger clerk reconcile the bank statements?
Này, nhân viên kế toán đã đối chiếu các bản sao kê ngân hàng chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit team arrives, the ledger clerk will have finished reconciling all the accounts.
Vào thời điểm đội kiểm toán đến, nhân viên kế toán sổ cái sẽ hoàn thành việc đối chiếu tất cả các tài khoản.
Phủ định
The company won't have hired a new ledger clerk by the end of the quarter.
Công ty sẽ không thuê một nhân viên kế toán sổ cái mới vào cuối quý.
Nghi vấn
Will the ledger clerk have processed all the invoices before the payment deadline?
Liệu nhân viên kế toán sổ cái đã xử lý tất cả các hóa đơn trước thời hạn thanh toán chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a ledger clerk for five years.
Cô ấy đã làm việc như một nhân viên kế toán sổ sách trong năm năm.
Phủ định
They haven't been employing a ledger clerk since the new software was installed.
Họ đã không tuyển dụng nhân viên kế toán sổ sách kể từ khi phần mềm mới được cài đặt.
Nghi vấn
Has he been training to be a ledger clerk for the last six months?
Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một nhân viên kế toán sổ sách trong sáu tháng qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ledger clerk".

Tầm quan trọng của kế toán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, kế toán đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình tài chính. Các công ty phải duy trì sổ sách kế toán chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán quốc tế.

Vai trò của nhân viên kế toán sổ cái

Nhân viên kế toán sổ cái có vai trò quan trọng trong việc ghi chép và quản lý các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp. Sự cẩn trọng và chính xác của họ rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tài chính của tổ chức.