live a passive lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conduct one's life in a particular way, in this case, leading a lifestyle that is characterized by passivity.
Vietnamese Meaning
Sống một cuộc đời theo một cách cụ thể, trong trường hợp này, là sống một lối sống thụ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to live a passive lifestyle after retirement, spending most of his time watching television."
"Ông ấy quyết định sống một lối sống thụ động sau khi nghỉ hưu, dành phần lớn thời gian để xem tivi."
-
"After years of living a passive lifestyle, she decided to join a hiking club to get more exercise."
"Sau nhiều năm sống một lối sống thụ động, cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ đi bộ đường dài để tập thể dục nhiều hơn."
-
"The doctor warned him that living a passive lifestyle could increase his risk of heart disease."
"Bác sĩ cảnh báo anh ấy rằng sống một lối sống thụ động có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'live' được sử dụng để diễn tả cách một người tổ chức và trải nghiệm cuộc sống của họ. Nó không chỉ đơn thuần là 'tồn tại' mà còn bao gồm các hoạt động, thói quen và thái độ của một người. 'Passive' nhấn mạnh sự thiếu chủ động, ít tham gia hoặc ít ảnh hưởng đến các sự kiện xung quanh.
Tính từ 'passive' chỉ ra sự thiếu chủ động, sự chấp nhận tình thế một cách bị động, và ít có sự can thiệp hoặc ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự thiếu năng động và tiềm năng bị bỏ lỡ. So sánh với 'active lifestyle' (lối sống năng động), 'passive lifestyle' đối lập hoàn toàn về mức độ tham gia và chủ động.
'Lifestyle' đề cập đến toàn bộ cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm các thói quen, sở thích, giá trị và thái độ. Nó là một khái niệm rộng, bao trùm nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc và giải trí đến các mối quan hệ và sức khỏe. Khi kết hợp với 'passive', nó tạo ra một bức tranh về một cuộc sống thiếu sự chủ động và tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly live a passive lifestyle (thực sự sống một lối sống thụ động)
-
completely completely live a passive lifestyle (hoàn toàn sống một lối sống thụ động)
-
often often live a passive lifestyle (thường sống một lối sống thụ động)
-
choose choose to live a passive lifestyle (chọn sống một lối sống thụ động)
-
tend tend to live a passive lifestyle (có xu hướng sống một lối sống thụ động)
-
start start to live a passive lifestyle (bắt đầu sống một lối sống thụ động)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo dòng chảy, không phản kháng hay cố gắng thay đổi tình hình
"Instead of making plans, he just goes with the flow and sees what happens."
(Thay vì lập kế hoạch, anh ấy cứ thuận theo dòng chảy và xem điều gì sẽ xảy ra.)
-
sit on the sidelines
đứng ngoài cuộc, không tham gia tích cực vào các hoạt động hay sự kiện
"You can't achieve anything if you always sit on the sidelines."
(Bạn không thể đạt được điều gì nếu bạn luôn đứng ngoài cuộc.)
-
let life happen to you
để cuộc đời xô đẩy, không chủ động định đoạt hay kiểm soát cuộc sống của mình
"Don't just let life happen to you; take control of your destiny."
(Đừng chỉ để cuộc đời xô đẩy bạn; hãy làm chủ số phận của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live a passive lifestyle
VerbSống một cuộc đời theo một cách cụ thể, trong trường hợp này, là sống một lối sống thụ động.
"He decided to live a passive lifestyle after retirement, spending most of his time watching television."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live a passive lifestyle".
