(Top Banner Ad)
live a passive lifestyle
B1
Verb B1 Phong cách sống/Xã hội học/Sức khỏe

live a passive lifestyle

UK: /lɪv ə ˈpæsɪv ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /lɪv ə ˈpæsɪv ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sống một lối sống thụ động có một lối sống bị động sống cuộc đời uể oải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conduct one's life in a particular way, in this case, leading a lifestyle that is characterized by passivity.

Vietnamese Meaning

Sống một cuộc đời theo một cách cụ thể, trong trường hợp này, là sống một lối sống thụ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to live a passive lifestyle after retirement, spending most of his time watching television."

    "Ông ấy quyết định sống một lối sống thụ động sau khi nghỉ hưu, dành phần lớn thời gian để xem tivi."

  • "After years of living a passive lifestyle, she decided to join a hiking club to get more exercise."

    "Sau nhiều năm sống một lối sống thụ động, cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ đi bộ đường dài để tập thể dục nhiều hơn."

  • "The doctor warned him that living a passive lifestyle could increase his risk of heart disease."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ấy rằng sống một lối sống thụ động có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, trải nghiệm
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sống, sinh kế
Adjective lively sống động, tràn đầy năng lượng
Adjective passive thụ động, bị động
Noun passivity sự thụ động, tính bị động
Adverb passively một cách thụ động

Synonyms

Antonyms

active lifestyle (lối sống năng động)dynamic lifestyle (lối sống năng động)

Related Words

Subject Area

Phong cách sống/Xã hội học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patior
Latin
passivus
Old French
passif
English
passive

Nguồn Gốc Của 'Passive'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passivus', nghĩa là 'có khả năng chịu đựng' hoặc 'có khả năng bị ảnh hưởng'. Gốc từ 'patior' của nó có nghĩa là 'chịu đựng, trải qua'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc không chủ động hành động mà để mọi thứ xảy ra với mình.

Ý Nghĩa Của 'Lifestyle'

Trong cụm từ 'live a passive lifestyle', 'lifestyle' (lối sống) là sự kết hợp của 'life' (cuộc sống) và 'style' (phong cách). Thuật ngữ 'lifestyle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, mô tả cách một người hoặc một nhóm người sống. Khi kết hợp với 'passive', nó chỉ một phong cách sống mà ở đó cá nhân ít khi chủ động, ít đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm, mà thường để mọi việc tự diễn ra hoặc theo sự dẫn dắt của người khác.

Usage Note

Ở đây, 'live' được sử dụng để diễn tả cách một người tổ chức và trải nghiệm cuộc sống của họ. Nó không chỉ đơn thuần là 'tồn tại' mà còn bao gồm các hoạt động, thói quen và thái độ của một người. 'Passive' nhấn mạnh sự thiếu chủ động, ít tham gia hoặc ít ảnh hưởng đến các sự kiện xung quanh.
Tính từ 'passive' chỉ ra sự thiếu chủ động, sự chấp nhận tình thế một cách bị động, và ít có sự can thiệp hoặc ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự thiếu năng động và tiềm năng bị bỏ lỡ. So sánh với 'active lifestyle' (lối sống năng động), 'passive lifestyle' đối lập hoàn toàn về mức độ tham gia và chủ động.
'Lifestyle' đề cập đến toàn bộ cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm các thói quen, sở thích, giá trị và thái độ. Nó là một khái niệm rộng, bao trùm nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc và giải trí đến các mối quan hệ và sức khỏe. Khi kết hợp với 'passive', nó tạo ra một bức tranh về một cuộc sống thiếu sự chủ động và tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live a passive lifestyle
  • truly truly live a passive lifestyle
    (thực sự sống một lối sống thụ động)
  • completely completely live a passive lifestyle
    (hoàn toàn sống một lối sống thụ động)
  • often often live a passive lifestyle
    (thường sống một lối sống thụ động)
Verb + to live a passive lifestyle
  • choose choose to live a passive lifestyle
    (chọn sống một lối sống thụ động)
  • tend tend to live a passive lifestyle
    (có xu hướng sống một lối sống thụ động)
  • start start to live a passive lifestyle
    (bắt đầu sống một lối sống thụ động)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo dòng chảy, không phản kháng hay cố gắng thay đổi tình hình

    "Instead of making plans, he just goes with the flow and sees what happens."

    (Thay vì lập kế hoạch, anh ấy cứ thuận theo dòng chảy và xem điều gì sẽ xảy ra.)

  • sit on the sidelines

    đứng ngoài cuộc, không tham gia tích cực vào các hoạt động hay sự kiện

    "You can't achieve anything if you always sit on the sidelines."

    (Bạn không thể đạt được điều gì nếu bạn luôn đứng ngoài cuộc.)

  • let life happen to you

    để cuộc đời xô đẩy, không chủ động định đoạt hay kiểm soát cuộc sống của mình

    "Don't just let life happen to you; take control of your destiny."

    (Đừng chỉ để cuộc đời xô đẩy bạn; hãy làm chủ số phận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live a passive lifestyle

Verb
Lật mặt

Sống một cuộc đời theo một cách cụ thể, trong trường hợp này, là sống một lối sống thụ động.

"He decided to live a passive lifestyle after retirement, spending most of his time watching television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live a passive lifestyle".

Giá Trị Chủ Động Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chủ động, quyết đoán và khả năng tự định hướng cuộc sống là những giá trị được đề cao. Người ta thường khuyến khích 'nắm lấy cơ hội' (carpe diem) và 'tự mình vươn lên'. Do đó, 'live a passive lifestyle' (sống một lối sống thụ động) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự thiếu tham vọng, thiếu trách nhiệm hoặc lãng phí tiềm năng.

Hậu Quả của Lối Sống Thụ Động

Ở nhiều xã hội, việc sống thụ động có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội phát triển bản thân, sự nghiệp hoặc các mối quan hệ xã hội. Người có lối sống thụ động có thể cảm thấy ít hài lòng với cuộc sống hơn vì họ không cảm thấy mình là người kiến tạo ra cuộc sống của chính mình, mà chỉ là người bị động đón nhận những gì xảy ra.