(Top Banner Ad)
gaining weight
A2
Động từ (V) A2 Sức khỏe

gaining weight

UK: /ˈɡeɪnɪŋ weɪt/ • US: /ˈɡeɪnɪŋ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cân lên cân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing body mass, typically through the accumulation of fat, muscle, or fluids.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng khối lượng cơ thể, thường là do tích lũy mỡ, cơ hoặc chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is gaining weight because he eats too much and doesn't exercise."

    "Anh ấy đang tăng cân vì ăn quá nhiều và không tập thể dục."

  • "She's been gaining weight since she stopped smoking."

    "Cô ấy đã tăng cân kể từ khi bỏ thuốc lá."

  • "Some people gain weight easily, while others struggle to put on even a pound."

    "Một số người dễ dàng tăng cân, trong khi những người khác lại khó tăng dù chỉ một pound."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain (thu được, đạt được, tăng lên)
Noun gain (sự thu được, lợi ích, sự tăng trưởng)
Verb weigh (cân, có trọng lượng là)
Noun weight (cân nặng, trọng lượng)
Adjective weighty (nặng nề, quan trọng, có ảnh hưởng)
Adjective weighted (được cân bằng, có trọng số, bị thiên vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier
Old English
wiht

Nguồn gốc của 'gain' (thu được)

Từ 'gain' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được, thắng được, thu được, hoặc trồng trọt'. Ban đầu nó mang ý nghĩa liên quan đến lao động để đạt được thứ gì đó, thường là tiền bạc hoặc tài sản. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc có được bất kỳ thứ gì, kể cả cân nặng.

Nguồn gốc của 'weight' (trọng lượng)

Từ 'weight' có gốc từ tiếng Anh cổ 'wiht', nghĩa là 'vật được mang, số lượng, hoặc một thứ gì đó'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự nặng nề hoặc khối lượng. Qua thời gian, nghĩa của nó tập trung vào lực hấp dẫn hoặc khối lượng của một vật thể, và sau đó được dùng để chỉ cân nặng của cơ thể.

Cụm từ "gaining weight" - Một sự kết hợp tự nhiên

Cụm từ 'gaining weight' là một sự kết hợp trực tiếp của động từ 'gain' (thu được, tăng lên) và danh từ 'weight' (cân nặng) trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả hành động cơ thể tăng thêm khối lượng. Sự kết hợp này rất minh bạch, nghĩa là bạn có thể dễ dàng hiểu được ý nghĩa của cả cụm từ từ nghĩa của từng từ cấu thành.

Usage Note

"Gaining weight" thường được dùng để chỉ sự tăng cân một cách từ từ và liên tục. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, tăng cân để cải thiện sức khỏe) hoặc tiêu cực (ví dụ, tăng cân không kiểm soát dẫn đến thừa cân, béo phì). Cần phân biệt với các từ như "put on weight" mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi rõ rệt, hoặc "fatten up" thường mang nghĩa vỗ béo (cho người hoặc động vật).

Prepositions

from due to

“Gaining weight *from* eating too much junk food” – Tăng cân *từ* việc ăn quá nhiều đồ ăn vặt. “Gaining weight *due to* a medical condition” – Tăng cân *do* một tình trạng bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'gaining weight'
  • start start gaining weight
    (bắt đầu tăng cân)
  • stop stop gaining weight
    (ngừng tăng cân)
  • avoid avoid gaining weight
    (tránh tăng cân)
  • notice notice gaining weight
    (nhận thấy đang tăng cân)
Adverbs bổ nghĩa cho 'gaining weight'
  • rapidly rapidly gaining weight
    (tăng cân nhanh chóng)
  • steadily steadily gaining weight
    (tăng cân đều đặn)
  • slowly slowly gaining weight
    (tăng cân chậm)
  • unexpectedly unexpectedly gaining weight
    (tăng cân không ngờ)

Idioms

  • struggle with gaining weight

    vật lộn/khó khăn với việc tăng cân

    "Many people struggle with gaining weight as they get older."

    (Nhiều người vật lộn với việc tăng cân khi họ già đi.)

  • be prone to gaining weight

    dễ bị tăng cân, có xu hướng tăng cân

    "She's always been prone to gaining weight, so she watches her diet carefully."

    (Cô ấy luôn dễ bị tăng cân nên cô ấy theo dõi chế độ ăn uống của mình rất cẩn thận.)

  • gaining weight is a common concern

    tăng cân là một mối lo ngại phổ biến

    "For many, gaining weight is a common concern, especially after the holidays."

    (Đối với nhiều người, tăng cân là một mối lo ngại phổ biến, đặc biệt là sau các kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaining weight

Động từ (V)
Lật mặt

Quá trình tăng khối lượng cơ thể, thường là do tích lũy mỡ, cơ hoặc chất lỏng.

"He is gaining weight because he eats too much and doesn't exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been gaining weight since she stopped exercising.
Cô ấy đã tăng cân kể từ khi ngừng tập thể dục.
Phủ định
I haven't been gaining weight, even though I've been eating more.
Tôi đã không tăng cân, mặc dù tôi đã ăn nhiều hơn.
Nghi vấn
Has he been gaining weight recently?
Gần đây anh ấy có tăng cân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining weight".

Áp lực về hình thể và chế độ ăn kiêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là do ảnh hưởng của truyền thông và ngành công nghiệp thời trang, có một áp lực xã hội đáng kể để duy trì vóc dáng mảnh mai. Điều này khiến việc 'gaining weight' thường được coi là tiêu cực và là chủ đề của nhiều chế độ ăn kiêng và tập luyện. Mối quan tâm về cân nặng và hình ảnh cơ thể là một phần quan trọng của văn hóa hiện đại.

Mùa lễ hội và sự thay đổi cân nặng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ lớn như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) và Giáng sinh (Christmas), việc mọi người ăn nhiều hơn các món ăn truyền thống và có xu hướng ít vận động hơn là điều phổ biến. Do đó, 'gaining weight' trong các kỳ nghỉ lễ là một hiện tượng thường thấy và thường được mọi người nhắc đến một cách hài hước hoặc lo lắng.