gaining weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing body mass, typically through the accumulation of fat, muscle, or fluids.
Vietnamese Meaning
Quá trình tăng khối lượng cơ thể, thường là do tích lũy mỡ, cơ hoặc chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is gaining weight because he eats too much and doesn't exercise."
"Anh ấy đang tăng cân vì ăn quá nhiều và không tập thể dục."
-
"She's been gaining weight since she stopped smoking."
"Cô ấy đã tăng cân kể từ khi bỏ thuốc lá."
-
"Some people gain weight easily, while others struggle to put on even a pound."
"Một số người dễ dàng tăng cân, trong khi những người khác lại khó tăng dù chỉ một pound."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gaining weight" thường được dùng để chỉ sự tăng cân một cách từ từ và liên tục. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ, tăng cân để cải thiện sức khỏe) hoặc tiêu cực (ví dụ, tăng cân không kiểm soát dẫn đến thừa cân, béo phì). Cần phân biệt với các từ như "put on weight" mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi rõ rệt, hoặc "fatten up" thường mang nghĩa vỗ béo (cho người hoặc động vật).
Prepositions
“Gaining weight *from* eating too much junk food” – Tăng cân *từ* việc ăn quá nhiều đồ ăn vặt. “Gaining weight *due to* a medical condition” – Tăng cân *do* một tình trạng bệnh lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start gaining weight (bắt đầu tăng cân)
-
stop stop gaining weight (ngừng tăng cân)
-
avoid avoid gaining weight (tránh tăng cân)
-
notice notice gaining weight (nhận thấy đang tăng cân)
-
rapidly rapidly gaining weight (tăng cân nhanh chóng)
-
steadily steadily gaining weight (tăng cân đều đặn)
-
slowly slowly gaining weight (tăng cân chậm)
-
unexpectedly unexpectedly gaining weight (tăng cân không ngờ)
Idioms
-
struggle with gaining weight
vật lộn/khó khăn với việc tăng cân
"Many people struggle with gaining weight as they get older."
(Nhiều người vật lộn với việc tăng cân khi họ già đi.)
-
be prone to gaining weight
dễ bị tăng cân, có xu hướng tăng cân
"She's always been prone to gaining weight, so she watches her diet carefully."
(Cô ấy luôn dễ bị tăng cân nên cô ấy theo dõi chế độ ăn uống của mình rất cẩn thận.)
-
gaining weight is a common concern
tăng cân là một mối lo ngại phổ biến
"For many, gaining weight is a common concern, especially after the holidays."
(Đối với nhiều người, tăng cân là một mối lo ngại phổ biến, đặc biệt là sau các kỳ nghỉ lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaining weight
Động từ (V)Quá trình tăng khối lượng cơ thể, thường là do tích lũy mỡ, cơ hoặc chất lỏng.
"He is gaining weight because he eats too much and doesn't exercise."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been gaining weight since she stopped exercising. |
Cô ấy đã tăng cân kể từ khi ngừng tập thể dục. |
| Phủ định | I haven't been gaining weight, even though I've been eating more. |
Tôi đã không tăng cân, mặc dù tôi đã ăn nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Has he been gaining weight recently? |
Gần đây anh ấy có tăng cân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaining weight".
