(Top Banner Ad)
low achievement
B2
Danh từ B2 Giáo dục

low achievement

UK: /ləʊ əˈtʃiːvmənt/ • US: /loʊ əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tích thấp kết quả học tập kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level of accomplishment or success that is less than expected or desired.

Vietnamese Meaning

Một mức độ thành tựu hoặc thành công thấp hơn so với mong đợi hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is working to address the problem of low achievement in reading."

    "Nhà trường đang nỗ lực giải quyết vấn đề thành tích thấp trong môn đọc."

  • "Low achievement in science is a concern for many educators."

    "Thành tích thấp trong môn khoa học là một mối lo ngại đối với nhiều nhà giáo dục."

  • "The study examined the factors contributing to low achievement among disadvantaged students."

    "Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào thành tích thấp của học sinh có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun achievement thành tích, thành tựu
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achiever người đạt được thành tích, người thành công
Adjective achievable có thể đạt được, khả thi
Adjective low thấp, kém
Verb lower hạ thấp, làm giảm
Noun underachievement tình trạng thành tích kém cỏi, không đạt kỳ vọng
Noun underachiever người có thành tích kém cỏi, người không đạt kỳ vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legh-
Proto-Germanic
*lagwaz
Old English
lāg
Modern English
low
Latin
ad caput
Old French
achever
Old French
achevement
Modern English
achievement
Combination
Cụm từ 'low achievement' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả. 'Low' và 'achievement' có nguồn gốc riêng biệt và được kết hợp để tạo ra ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'Low'

Từ 'low' (thấp) có nguồn gốc rất cổ, từ Proto-Indo-European *legh-, có nghĩa là 'nằm, đặt xuống'. Từ này phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *lagwaz và Old English thành 'lāg', ban đầu chỉ vị trí vật lý 'không cao', 'gần mặt đất'. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ mức độ, chất lượng 'kém' hoặc 'thấp' trong các ngữ cảnh trừu tượng.

Nguồn gốc của 'Achievement'

Từ 'achievement' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'ad caput', nghĩa đen là 'đến cái đầu'. Trong tiếng Pháp cổ, cụm từ này biến thành động từ 'achever', có nghĩa là 'hoàn thành', 'đạt đến điểm kết thúc' hoặc 'đưa một việc gì đó đến đỉnh điểm'. Từ đó, danh từ 'achevement' ra đời, chỉ sự hoàn thành hoặc thành tựu. Vì vậy, 'achievement' mang ý nghĩa 'đạt được một mục tiêu hoặc hoàn tất một công việc'.

Usage Note

Cụm từ 'low achievement' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để mô tả tình trạng học sinh hoặc sinh viên không đạt được kết quả học tập như kỳ vọng. Nó có thể ám chỉ sự thiếu hụt về kiến thức, kỹ năng hoặc sự tiến bộ so với các tiêu chuẩn chung hoặc so với tiềm năng của cá nhân. So sánh với 'underachievement', 'low achievement' thường chỉ kết quả thực tế thấp, trong khi 'underachievement' nhấn mạnh đến việc không đạt được tiềm năng vốn có.

Prepositions

in at

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà thành tích thấp xảy ra (ví dụ: low achievement in mathematics). 'at' có thể được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một thời điểm cụ thể (ví dụ: low achievement at primary school).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + low achievement
  • address address low achievement
    (giải quyết tình trạng thành tích thấp)
  • combat combat low achievement
    (chống lại/đấu tranh với thành tích thấp)
  • reduce reduce low achievement
    (giảm bớt thành tích thấp)
  • suffer from suffer from low achievement
    (chịu đựng/gặp phải thành tích thấp)
  • lead to lead to low achievement
    (dẫn đến thành tích thấp)
Adjectives + low achievement
  • persistent persistent low achievement
    (thành tích thấp dai dẳng)
  • academic academic low achievement
    (thành tích học tập thấp)
  • student student low achievement
    (thành tích thấp của học sinh)
  • widespread widespread low achievement
    (thành tích thấp phổ biến rộng rãi)
Noun Phrases with low achievement
  • cycle of a cycle of low achievement
    (một vòng luẩn quẩn của thành tích thấp)
  • factors contributing to factors contributing to low achievement
    (các yếu tố góp phần gây ra thành tích thấp)
  • levels of levels of low achievement
    (các mức độ thành tích thấp)

Idioms

  • a cycle of low achievement

    một vòng luẩn quẩn của thành tích thấp (tình trạng cứ lặp đi lặp lại)

    "Breaking a cycle of low achievement in disadvantaged communities requires comprehensive intervention."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của thành tích thấp ở các cộng đồng khó khăn đòi hỏi sự can thiệp toàn diện.)

  • addressing low achievement

    việc giải quyết/xử lý tình trạng thành tích thấp (thường dùng trong bối cảnh chính sách, giáo dục)

    "The new policy aims at effectively addressing low achievement among students."

    (Chính sách mới nhằm mục tiêu giải quyết hiệu quả tình trạng thành tích thấp ở học sinh.)

  • to be stuck in low achievement

    bị mắc kẹt trong tình trạng thành tích thấp

    "Many students from impoverished backgrounds feel they are stuck in low achievement."

    (Nhiều học sinh từ hoàn cảnh nghèo khó cảm thấy mình bị mắc kẹt trong tình trạng thành tích thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low achievement

Danh từ
Lật mặt

Một mức độ thành tựu hoặc thành công thấp hơn so với mong đợi hoặc mong muốn.

"The school is working to address the problem of low achievement in reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be experiencing low achievement if they don't study harder.
Học sinh sẽ trải qua thành tích thấp nếu họ không học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
The government won't be accepting low achievement in education; they are implementing new programs.
Chính phủ sẽ không chấp nhận thành tích thấp trong giáo dục; họ đang thực hiện các chương trình mới.
Nghi vấn
Will the teacher be addressing the issue of low achievement in the upcoming parent-teacher conference?
Liệu giáo viên có đề cập đến vấn đề thành tích thấp trong hội nghị phụ huynh sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low achievement".

Hệ thống Giáo dục và Kỳ vọng

Ở các nước phương Tây, thành tích học tập thấp (low achievement) thường được xem là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp từ nhà trường và chính phủ. Các chương trình hỗ trợ, giáo dục đặc biệt được phát triển để giúp học sinh cải thiện. Điều này phản ánh niềm tin rằng mọi cá nhân đều có tiềm năng và hệ thống cần hỗ trợ họ đạt được nó, đồng thời đề cao tầm quan trọng của thành tích cá nhân trong xã hội.

Trách nhiệm Cá nhân và Yếu tố Xã hội

Xã hội phương Tây thường tranh luận gay gắt về nguyên nhân của 'low achievement'. Một số người cho rằng đó là do nỗ lực cá nhân chưa đủ và thiếu động lực, trong khi những người khác nhấn mạnh các yếu tố xã hội sâu xa như nghèo đói, thiếu nguồn lực ở các trường học, bất bình đẳng chủng tộc/kinh tế, hoặc chất lượng giáo dục không đồng đều. Cuộc tranh luận này định hình cách các chính sách xã hội và giáo dục được xây dựng để giải quyết vấn đề này.