(Top Banner Ad)
maintain seriousness
B2
Verb Phrase B2 Giao tiếp, Tâm lý học

maintain seriousness

UK: /meɪnˈteɪn ˈsɪəriəs.nəs/ • US: /meɪnˈteɪn ˈsɪriəs.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vẻ nghiêm túc duy trì sự nghiêm trang giữ thái độ nghiêm túc duy trì vẻ trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to display a grave or solemn demeanor, even in situations where it might be tempting to laugh or joke.

Vietnamese Meaning

Duy trì vẻ nghiêm túc, trang trọng, ngay cả trong những tình huống có thể gây cười hoặc đùa cợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was hard to maintain seriousness when he told such a ridiculous story."

    "Thật khó để giữ được vẻ nghiêm túc khi anh ấy kể một câu chuyện lố bịch như vậy."

  • "The judge struggled to maintain seriousness as the defendant presented his outlandish alibi."

    "Vị thẩm phán đã cố gắng giữ vẻ nghiêm túc khi bị cáo trình bày bằng chứng ngoại phạm kỳ quặc của mình."

  • "Despite the chaotic situation, the team leader managed to maintain seriousness and guide her colleagues effectively."

    "Bất chấp tình hình hỗn loạn, trưởng nhóm vẫn cố gắng giữ vẻ nghiêm túc và hướng dẫn các đồng nghiệp của mình một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adjective serious nghiêm trọng, nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm trọng, sự nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng giữ thái độ chuyên nghiệp, tôn trọng hoặc kỷ luật trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc và hành vi để phù hợp với hoàn cảnh. Khác với "be serious" (nghiêm túc), "maintain seriousness" ám chỉ một nỗ lực có ý thức để *duy trì* sự nghiêm túc, thay vì đó là trạng thái tự nhiên.

Prepositions

in during

'Maintain seriousness in/during' thường được dùng để chỉ thời điểm hoặc bối cảnh cần duy trì sự nghiêm túc. Ví dụ: 'Maintain seriousness in a meeting' (Duy trì sự nghiêm túc trong cuộc họp), 'Maintain seriousness during a funeral' (Duy trì sự nghiêm túc trong đám tang).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maintain seriousness
  • struggle to maintain seriousness
    (cố gắng để giữ vẻ nghiêm túc)
  • fail to maintain seriousness
    (thất bại trong việc giữ vẻ nghiêm túc)
  • manage to maintain seriousness
    (xoay sở để giữ vẻ nghiêm túc)
Adverb + maintain seriousness
  • barely maintain seriousness
    (hầu như không giữ được vẻ nghiêm túc)
  • successfully maintain seriousness
    (giữ được vẻ nghiêm túc thành công)

Idioms

  • keep a straight face

    giữ vẻ mặt nghiêm túc, không cười

    "It was hard to keep a straight face when he told that ridiculous joke, but I tried to maintain seriousness."

    (Rất khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi anh ấy kể câu chuyện cười ngớ ngẩn đó, nhưng tôi đã cố gắng duy trì sự nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain seriousness

Verb Phrase
Lật mặt

Duy trì vẻ nghiêm túc, trang trọng, ngay cả trong những tình huống có thể gây cười hoặc đùa cợt.

"It was hard to maintain seriousness when he told such a ridiculous story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was important to maintain seriousness during the presentation.
Cô ấy nói rằng việc giữ thái độ nghiêm túc trong suốt bài thuyết trình là rất quan trọng.
Phủ định
He told me that he didn't maintain a serious face when he heard the joke.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giữ được vẻ mặt nghiêm túc khi nghe câu chuyện cười.
Nghi vấn
She asked if he had seriously considered the consequences.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã xem xét một cách nghiêm túc những hậu quả hay chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maintains seriousness during important meetings.
Anh ấy duy trì sự nghiêm túc trong các cuộc họp quan trọng.
Phủ định
She doesn't maintain seriousness when her friends are joking.
Cô ấy không giữ được vẻ nghiêm túc khi bạn bè cô ấy đang đùa.
Nghi vấn
Does the teacher maintain seriousness in the classroom?
Giáo viên có duy trì sự nghiêm túc trong lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain seriousness".

Professionalism

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì sự nghiêm túc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp thường được coi là quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc khi giải quyết các vấn đề nghiêm trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng và cam kết đối với công việc.