Mark down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the price of something.
Vietnamese Meaning
Giảm giá một món hàng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store marked down all its summer clothes."
"Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa hè của họ."
-
"The price of the dress was marked down by 20%."
"Giá của chiếc váy đã được giảm 20%."
-
"The teacher marked down the important points on the board."
"Giáo viên đã ghi lại những điểm quan trọng trên bảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ khi một cửa hàng giảm giá một mặt hàng, thường là để tăng doanh số hoặc thanh lý hàng tồn kho. Nó ngụ ý một sự thay đổi tạm thời về giá, thường là cho một sự kiện đặc biệt hoặc thời gian giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prices mark down prices (giảm giá các mặt hàng)
-
items mark down items (giảm giá các mặt hàng)
-
merchandise mark down merchandise (giảm giá hàng hóa)
-
date mark down the date (ghi lại ngày tháng)
-
on a list mark down on a list (ghi chú vào danh sách)
-
for poor performance mark someone down for poor performance (hạ điểm/đánh giá thấp ai đó vì hiệu suất kém)
-
as a lesson mark it down as a lesson (ghi nhận nó như một bài học)
Idioms
-
Mark something down as a loss
Ghi nhận/coi cái gì đó là một sự thua lỗ/mất mát.
"After the bad investment, we had to mark it down as a loss and move on."
(Sau khoản đầu tư tồi tệ đó, chúng tôi đành phải coi đó là một khoản lỗ và tiếp tục.)
-
Mark someone down for something
Hạ điểm, đánh giá thấp ai đó vì một lỗi lầm hoặc thiếu sót.
"The teacher marked him down for not including enough sources in his essay."
(Giáo viên đã hạ điểm cậu ấy vì không trích dẫn đủ nguồn trong bài luận.)
-
Mark something down in your diary/calendar
Ghi lại điều gì đó vào nhật ký/lịch của bạn để không quên.
"Don't forget to mark down our anniversary in your calendar!"
(Đừng quên ghi ngày kỷ niệm của chúng ta vào lịch của bạn nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mark down
Verb (phrasal verb)Giảm giá một món hàng nào đó.
"The store marked down all its summer clothes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the store marked down all the summer clothes! |
Ồ, cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo mùa hè! |
| Phủ định | Oh no, they didn't mark down the prices on the new electronics yet. |
Ôi không, họ vẫn chưa giảm giá các thiết bị điện tử mới. |
| Nghi vấn | Hey, did they mark down the price of that jacket I wanted? |
Này, họ có giảm giá chiếc áo khoác mà tôi muốn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the store wants to clear out old inventory quickly, they will mark down the prices significantly. |
Nếu cửa hàng muốn giải phóng hàng tồn kho cũ một cách nhanh chóng, họ sẽ giảm giá đáng kể. |
| Phủ định | If the product isn't selling well, the store won't mark it down immediately; they'll try other promotions first. |
Nếu sản phẩm không bán chạy, cửa hàng sẽ không giảm giá ngay lập tức; họ sẽ thử các chương trình khuyến mãi khác trước. |
| Nghi vấn | Will the manager mark down the price of the item if it's damaged? |
Người quản lý có giảm giá mặt hàng đó nếu nó bị hư hỏng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store marks down prices on unsold items every week. |
Cửa hàng giảm giá các mặt hàng chưa bán được mỗi tuần. |
| Phủ định | She doesn't mark down the price until the end of the season. |
Cô ấy không giảm giá cho đến cuối mùa. |
| Nghi vấn | Does the manager mark down clothing that is slightly damaged? |
Người quản lý có giảm giá quần áo bị hư hỏng nhẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mark down".
