noticeable progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily seen or noticed; attracting attention.
Vietnamese Meaning
Dễ thấy, dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a noticeable improvement in his health after the treatment."
"Có một sự cải thiện đáng kể trong sức khỏe của anh ấy sau khi điều trị."
-
"There has been noticeable progress in the negotiations."
"Đã có những tiến triển đáng kể trong các cuộc đàm phán."
-
"She's made noticeable progress in her studies this semester."
"Cô ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong học tập của mình học kỳ này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | Sự chú ý, thông báo |
| Verb | notice | Nhận thấy, chú ý |
| Adjective | noticeable | Dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Adverb | noticeably | Một cách dễ nhận thấy, rõ rệt |
| Noun | progress | Sự tiến bộ, sự phát triển |
| Verb | progress | Tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | Tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | Một cách dần dần, ngày càng |
| Noun | progression | Sự tiếp nối, chuỗi tiến triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Noticeable" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy bằng mắt hoặc bằng các giác quan khác. Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi hoặc sự hiện diện của một cái gì đó là rõ ràng và không thể bỏ qua. So sánh với "obvious" (hiển nhiên), "noticeable" có thể chỉ sự thay đổi tinh tế hơn, trong khi "obvious" ám chỉ một điều gì đó cực kỳ rõ ràng và không cần chứng minh.
"Progress" mang ý nghĩa sự cải thiện, tiến triển trong một quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong công việc, học tập, sức khỏe, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Khác với "improvement" (sự cải thiện), "progress" thường ngụ ý một quá trình liên tục và có hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant noticeable progress (Tiến bộ đáng kể, đáng chú ý)
-
steady steady noticeable progress (Tiến bộ đều đặn, dễ nhận thấy)
-
considerable considerable noticeable progress (Tiến bộ đáng kể, rõ rệt)
-
real real noticeable progress (Tiến bộ thực sự, rõ ràng)
-
great great noticeable progress (Tiến bộ vượt bậc, rất đáng chú ý)
-
make make noticeable progress (Đạt được tiến bộ đáng kể)
-
show show noticeable progress (Thể hiện tiến bộ rõ rệt)
-
achieve achieve noticeable progress (Đạt được tiến bộ đáng chú ý)
-
see see noticeable progress (Nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt)
-
demonstrate demonstrate noticeable progress (Chứng minh tiến bộ rõ ràng)
Idioms
-
make noticeable progress towards a goal
Đạt được những bước tiến đáng kể hướng tới một mục tiêu
"The team has made noticeable progress towards completing the project ahead of schedule."
(Đội đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.)
-
see noticeable progress in one's skills
Thấy sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng của ai đó
"After consistent practice, she began to see noticeable progress in her piano playing."
(Sau khi luyện tập kiên trì, cô ấy bắt đầu thấy sự tiến bộ rõ rệt trong việc chơi piano của mình.)
-
report noticeable progress on a task
Báo cáo sự tiến bộ đáng kể trong một nhiệm vụ
"The manager was pleased to report noticeable progress on the development of the new software."
(Người quản lý rất hài lòng khi báo cáo sự tiến bộ đáng kể trong việc phát triển phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noticeable progress
Tính từ (noticeable)Dễ thấy, dễ nhận thấy; thu hút sự chú ý.
"There was a noticeable improvement in his health after the treatment."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students had studied harder, they would notice significant progress now. |
Nếu học sinh đã học chăm chỉ hơn, họ sẽ nhận thấy sự tiến bộ đáng kể ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so dedicated, she wouldn't have seen such noticeable progress in her language skills. |
Nếu cô ấy không tận tâm như vậy, cô ấy đã không thấy sự tiến bộ đáng chú ý trong các kỹ năng ngôn ngữ của mình. |
| Nghi vấn | If he had followed the doctor's advice, would he be making more noticeable progress in his recovery today? |
Nếu anh ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ, liệu anh ấy có đang đạt được những tiến bộ đáng kể hơn trong quá trình hồi phục của mình ngày hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have made noticeable progress in their English skills this semester. |
Các sinh viên đã đạt được tiến bộ đáng kể trong kỹ năng tiếng Anh của họ trong học kỳ này. |
| Phủ định | She has not made noticeable progress in her recovery since the surgery. |
Cô ấy đã không đạt được tiến bộ đáng kể nào trong quá trình hồi phục kể từ sau phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Has the project team made noticeable progress towards the deadline? |
Nhóm dự án đã đạt được tiến bộ đáng kể nào so với thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticeable progress".
