(Top Banner Ad)
material poverty
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học, Xã hội học

material poverty

Nghĩa tiếng Việt

nghèo đói vật chất sự nghèo khó về vật chất tình trạng thiếu thốn vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking basic necessities and material possessions, such as adequate food, housing, clothing, and healthcare.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu thốn các nhu yếu phẩm cơ bản và tài sản vật chất, chẳng hạn như thực phẩm, nhà ở, quần áo và chăm sóc sức khỏe đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people around the world still suffer from material poverty."

    "Hàng triệu người trên thế giới vẫn đang phải chịu đựng sự nghèo đói về vật chất."

  • "The government is implementing programs to alleviate material poverty in rural areas."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để giảm bớt tình trạng nghèo đói về vật chất ở các vùng nông thôn."

  • "Material poverty can have a devastating impact on children's development."

    "Sự nghèo đói về vật chất có thể gây ra tác động tàn phá đến sự phát triển của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, nguyên liệu; vải vóc
Adjective material (thuộc) vật chất, vật lý; quan trọng, cốt yếu
Verb materialize hiện thực hóa, cụ thể hóa (một ý tưởng); vật chất hóa
Adverb materially về mặt vật chất; đáng kể, trọng yếu
Noun materialism chủ nghĩa vật chất
Noun materialist người theo chủ nghĩa vật chất
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo túng
Adjective poor nghèo, túng thiếu
Noun pauper người rất nghèo, bần cùng
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished bị bần cùng hóa, nghèo khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

food insecurity (mất an ninh lương thực)homelessness (tình trạng vô gia cư)lack of access to healthcare (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
paupertas
Old French
materiel
Old French
povreté
Middle English
materiel
Middle English
poverte
Modern English
material poverty

Nguồn gốc của 'Material Poverty'

Cụm từ 'material poverty' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật chất, gỗ', sau này phát triển để chỉ bất kỳ thứ gì liên quan đến vật lý, có thể chạm vào được. Trong khi đó, từ 'poverty' đến từ tiếng Latin 'paupertas', mang ý nghĩa 'sự nghèo khổ, thiếu thốn'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'material poverty' mô tả chính xác tình trạng thiếu thốn các nguồn lực vật chất cơ bản và thiết yếu cho cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'material poverty' nhấn mạnh khía cạnh vật chất của sự nghèo đói, tập trung vào sự thiếu hụt các nguồn lực hữu hình. Nó khác với 'spiritual poverty' (nghèo nàn về tinh thần) hoặc 'intellectual poverty' (nghèo nàn về trí tuệ). Cần phân biệt với 'relative poverty' (nghèo tương đối) là tình trạng nghèo so với mức sống chung của một xã hội, trong khi 'material poverty' là sự thiếu thốn tuyệt đối về các nhu cầu cơ bản.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ tình trạng, ví dụ: 'living in material poverty'. 'Of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc khía cạnh, ví dụ: 'a consequence of material poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material poverty
  • extreme extreme material poverty
    (nghèo đói vật chất cùng cực)
  • dire dire material poverty
    (nghèo đói vật chất thảm khốc)
  • widespread widespread material poverty
    (nghèo đói vật chất lan rộng)
  • abject abject material poverty
    (nghèo đói vật chất cùng khổ)
  • severe severe material poverty
    (nghèo đói vật chất nghiêm trọng)
  • deep deep material poverty
    (nghèo đói vật chất sâu sắc)
  • chronic chronic material poverty
    (nghèo đói vật chất kinh niên)
  • grinding grinding material poverty
    (nghèo đói vật chất dai dẳng, triền miên)
  • generational generational material poverty
    (nghèo đói vật chất kéo dài qua nhiều thế hệ)
Verb + material poverty
  • experience experience material poverty
    (trải qua cảnh nghèo đói vật chất)
  • suffer from suffer from material poverty
    (chịu đựng sự nghèo đói vật chất)
  • live in live in material poverty
    (sống trong cảnh nghèo đói vật chất)
  • alleviate alleviate material poverty
    (giảm nhẹ/xoa dịu nghèo đói vật chất)
  • combat combat material poverty
    (chống lại/đấu tranh với nghèo đói vật chất)
  • overcome overcome material poverty
    (vượt qua nghèo đói vật chất)
  • escape escape material poverty
    (thoát khỏi nghèo đói vật chất)
  • address address material poverty
    (giải quyết vấn đề nghèo đói vật chất)

Idioms

  • break the cycle of material poverty

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói vật chất

    "Education is crucial to help families break the cycle of material poverty."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói vật chất.)

  • fall into material poverty

    rơi vào tình trạng nghèo đói vật chất

    "A sudden job loss can cause a family to fall into material poverty."

    (Mất việc đột ngột có thể khiến một gia đình rơi vào tình trạng nghèo đói vật chất.)

  • rise out of material poverty

    vươn lên thoát khỏi nghèo đói vật chất

    "Many aid programs aim to help communities rise out of material poverty."

    (Nhiều chương trình viện trợ nhằm mục đích giúp các cộng đồng vươn lên thoát khỏi nghèo đói vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material poverty

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu thốn các nhu yếu phẩm cơ bản và tài sản vật chất, chẳng hạn như thực phẩm, nhà ở, quần áo và chăm sóc sức khỏe đầy đủ.

"Millions of people around the world still suffer from material poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding material poverty requires proactive planning and resource management.
Tránh khỏi sự nghèo đói vật chất đòi hỏi lập kế hoạch chủ động và quản lý tài nguyên.
Phủ định
Ignoring the signs of increasing material poverty will only exacerbate the problem.
Bỏ qua các dấu hiệu của sự gia tăng nghèo đói vật chất sẽ chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề.
Nghi vấn
Is addressing material poverty a priority for the new government?
Giải quyết tình trạng nghèo đói vật chất có phải là ưu tiên của chính phủ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material poverty".

Sự khác biệt giữa Nghèo đói Tuyệt đối và Tương đối

Trong các cuộc thảo luận về nghèo đói, người ta thường phân biệt giữa 'nghèo đói tuyệt đối' (absolute poverty) và 'nghèo đói tương đối' (relative poverty). Nghèo đói tuyệt đối chỉ tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng các nhu cầu cơ bản để tồn tại như thức ăn, nước sạch, chỗ ở và quần áo. Trong khi đó, nghèo đói tương đối là tình trạng một người hoặc một hộ gia đình có thu nhập thấp hơn đáng kể so với mức sống trung bình của xã hội mà họ đang sống, dẫn đến việc không thể tham gia vào các hoạt động xã hội và văn hóa thông thường.

Khái niệm Ngưỡng Nghèo (Poverty Line)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'ngưỡng nghèo' (poverty line) là một chỉ số quan trọng được chính phủ và các tổ chức sử dụng để xác định mức thu nhập tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Bất kỳ ai có thu nhập dưới ngưỡng này đều được coi là sống trong cảnh nghèo đói. Ngưỡng nghèo giúp định hướng các chính sách xã hội, chương trình hỗ trợ và đánh giá hiệu quả của các nỗ lực giảm nghèo.