Melts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ "melt".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun melts the snow."
"Mặt trời làm tan tuyết."
-
"The chocolate melts in your mouth."
"Sô cô la tan chảy trong miệng bạn."
-
"The company melts down old computers to recover valuable metals."
"Công ty nung chảy máy tính cũ để thu hồi các kim loại có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | melt | tan chảy, làm tan chảy |
| Noun | melt | sự tan chảy |
| Noun | melting | sự tan chảy, quá trình tan chảy |
| Adjective | melting | đang tan chảy (ví dụ: melting ice) |
| Adjective | molten | nóng chảy, đã tan chảy (thường dùng cho kim loại, đá) |
| Noun | meltdown | sự tan chảy hoàn toàn, sự sụp đổ, khủng hoảng nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động tan chảy xảy ra thường xuyên, là một thói quen, một sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái hiện tại của một vật thể (chủ ngữ) ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ice ice melts (băng tan chảy)
-
snow snow melts (tuyết tan chảy)
-
chocolate chocolate melts (sô cô la tan chảy)
-
butter butter melts (bơ tan chảy)
-
heart heart melts (trái tim tan chảy (ý nói cảm động sâu sắc))
-
quickly quickly melts (tan chảy nhanh chóng)
-
slowly slowly melts (tan chảy từ từ)
-
completely completely melts (tan chảy hoàn toàn)
-
easily easily melts (dễ dàng tan chảy)
-
in your mouth melts in your mouth (tan chảy trong miệng (chỉ món ăn rất mềm và ngon))
-
into a puddle melts into a puddle (tan chảy thành vũng nước)
Idioms
-
melt someone's heart
làm tan chảy trái tim ai đó (khiến ai đó cảm động sâu sắc, dịu dàng, hoặc cảm thấy yêu thương)
"The puppy's big eyes always melt my heart."
(Đôi mắt to tròn của chú cún con luôn làm tôi mềm lòng.)
-
melt away
tan biến đi, dần dần biến mất
"All his worries seemed to melt away when he saw her smile."
(Mọi lo lắng của anh ấy dường như tan biến khi anh ấy thấy cô ấy cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Melts
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ "melt".
"The sun melts the snow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Melts".
