(Top Banner Ad)
storage card
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

storage card

UK: /ˈstɔːrɪdʒ kɑːd/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ nhớ thẻ lưu trữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A removable electronic device used for storing digital data, typically used in devices such as cameras, mobile phones, and computers.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử có thể tháo rời được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, thường được sử dụng trong các thiết bị như máy ảnh, điện thoại di động và máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a storage card for my camera."

    "Tôi cần một thẻ nhớ cho máy ảnh của tôi."

  • "My phone is full, so I need to buy a new storage card."

    "Điện thoại của tôi đầy rồi, vì vậy tôi cần mua một thẻ nhớ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Adjective storable có thể lưu trữ được
Noun card thẻ, tấm thẻ
Noun cardboard bìa cứng, các tông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
carte
English
card
Old French
estorer
English
store
English
storage
English
storage card

Nguồn gốc của 'storage card'

Từ 'storage card' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ lưu trữ dữ liệu điện tử phát triển. 'Storage' (sự lưu trữ) có nguồn gốc từ động từ 'store' (lưu trữ), vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estorer' (phục hồi, xây dựng). Trong khi đó, 'card' (thẻ) có lịch sử lâu đời hơn, đi từ tiếng Hy Lạp cổ 'khartēs' (lá papyrus) qua tiếng Latin 'charta' và tiếng Pháp cổ 'carte'. Hai từ này kết hợp với nhau để tạo ra một thuật ngữ mô tả thiết bị lưu trữ dữ liệu nhỏ gọn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mở rộng dung lượng lưu trữ của các thiết bị điện tử. Các loại phổ biến bao gồm SD card, microSD card.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng khi chỉ vị trí của thẻ nhớ trong thiết bị. ‘for’ được dùng khi chỉ mục đích sử dụng của thẻ nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage card
  • SD an SD storage card
    (một thẻ nhớ SD)
  • micro SD a micro SD storage card
    (một thẻ nhớ micro SD)
  • external an external storage card
    (một thẻ lưu trữ ngoài)
  • full a full storage card
    (một thẻ lưu trữ đầy)
  • empty an empty storage card
    (một thẻ lưu trữ trống)
Verb + storage card
  • insert insert a storage card
    (lắp thẻ lưu trữ)
  • remove remove a storage card
    (tháo thẻ lưu trữ)
  • format format a storage card
    (định dạng thẻ lưu trữ)
  • access access a storage card
    (truy cập thẻ lưu trữ)
  • back up back up a storage card
    (sao lưu thẻ lưu trữ)

Idioms

  • Your storage card is full.

    Thẻ nhớ của bạn đã đầy.

    "I can't take any more photos; my storage card is full."

    (Tôi không thể chụp thêm ảnh nữa; thẻ nhớ của tôi đã đầy rồi.)

  • Format the storage card.

    Định dạng (xóa dữ liệu trên) thẻ nhớ.

    "You need to format the storage card before using it in the new camera."

    (Bạn cần định dạng thẻ nhớ trước khi sử dụng nó trong máy ảnh mới.)

  • Corrupt a storage card.

    Làm hỏng/lỗi thẻ nhớ.

    "Be careful when removing the card, you might corrupt a storage card if you pull it out too fast."

    (Hãy cẩn thận khi tháo thẻ, bạn có thể làm hỏng thẻ nhớ nếu rút ra quá nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage card

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử có thể tháo rời được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, thường được sử dụng trong các thiết bị như máy ảnh, điện thoại di động và máy tính.

"I need a storage card for my camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This storage card is mine.
Thẻ nhớ này là của tôi.
Phủ định
That storage card isn't hers.
Thẻ nhớ đó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is this storage card yours?
Thẻ nhớ này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage card".

Lưu giữ kỷ niệm số

Thẻ nhớ (storage card) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc lưu giữ những khoảnh khắc quý giá của cuộc sống hiện đại, từ ảnh chụp gia đình, bạn bè cho đến các video về chuyến du lịch hay sự kiện đặc biệt. Nó giúp chúng ta mang theo và chia sẻ ký ức số một cách dễ dàng, trở thành một phần không thể thiếu của việc ghi lại lịch sử cá nhân.

Sự tiện lợi của công nghệ di động

Sự phát triển của thẻ nhớ đã góp phần lớn vào sự tiện lợi của các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy ảnh kỹ thuật số. Chúng cho phép người dùng mở rộng dung lượng lưu trữ một cách linh hoạt và di động, từ đó tăng cường khả năng sử dụng và biến các thiết bị này thành những trung tâm lưu trữ dữ liệu cá nhân mạnh mẽ.