(Top Banner Ad)
unit of length
B1
Noun Phrase B1 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

unit of length

UK: /ˈjuːnɪt əv leŋθ/ • US: /ˈjuːnɪt əv leŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo chiều dài đơn vị độ dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity or amount used to measure distance or spatial extent.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo khoảng cách hoặc phạm vi không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meter is the standard unit of length in the International System of Units (SI)."

    "Mét là đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong Hệ đo lường quốc tế (SI)."

  • "What unit of length should I use to measure this room?"

    "Tôi nên dùng đơn vị đo chiều dài nào để đo căn phòng này?"

  • "The centimeter is a smaller unit of length than the meter."

    "Centimet là một đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit đơn vị, thể thống nhất
Verb unite thống nhất, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, sự hòa hợp
Adjective unitary thuộc đơn vị, đơn nhất
Noun length chiều dài, độ dài
Adjective long dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Adverb lengthwise theo chiều dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unite
English
unit
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lengþu
English
length

Nguồn gốc của 'Unit'

'Unit' (đơn vị) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unus' (một), qua tiếng Pháp cổ 'unite'. Nó phản ánh ý tưởng về một thứ duy nhất, một phần tử cơ bản hoặc một lượng chuẩn để đo lường.

Nguồn gốc của 'Length'

'Length' (chiều dài) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*langiþō' và tiếng Anh cổ 'lengþu', liên quan đến tính từ 'long' (dài). Nó mô tả kích thước của một vật thể từ đầu này đến đầu kia.

Sự ra đời của 'Unit of Length'

Cụm từ 'unit of length' là một thuật ngữ mô tả, không phải từ đơn có nguồn gốc phức tạp. Nó xuất hiện khi con người bắt đầu cần các phương pháp chuẩn hóa để đo khoảng cách và kích thước, tạo ra các 'đơn vị' cụ thể để định lượng 'chiều dài'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ các đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn như mét, inch, feet, dặm, v.v. Nó nhấn mạnh rằng chiều dài đang được đo bằng một đơn vị đã được thống nhất hoặc quy định.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ đơn vị đo được sử dụng (e.g., "The length is measured in meters."). of: Dùng để chỉ một đơn vị cụ thể của chiều dài (e.g., "A meter is a unit of length.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unit of length
  • standard standard unit of length
    (đơn vị độ dài tiêu chuẩn)
  • metric metric unit of length
    (đơn vị độ dài hệ mét)
  • imperial imperial unit of length
    (đơn vị độ dài hệ Anh)
  • SI SI unit of length
    (đơn vị độ dài SI (Hệ đơn vị Quốc tế))
  • basic basic unit of length
    (đơn vị độ dài cơ bản)
Verb + unit of length
  • define define a unit of length
    (định nghĩa một đơn vị độ dài)
  • establish establish a unit of length
    (thiết lập một đơn vị độ dài)
  • choose choose a unit of length
    (chọn một đơn vị độ dài)
  • convert convert units of length
    (chuyển đổi các đơn vị độ dài)

Idioms

  • SI unit of length

    Đơn vị độ dài chuẩn trong Hệ đo lường quốc tế (mét)

    "The meter is the SI unit of length."

    (Mét là đơn vị độ dài SI.)

  • base unit of length

    Đơn vị độ dài cơ bản (trong một hệ đo lường)

    "In the metric system, the meter is the base unit of length."

    (Trong hệ mét, mét là đơn vị độ dài cơ bản.)

  • arbitrary unit of length

    Một đơn vị độ dài được chọn tùy ý, không theo tiêu chuẩn quốc tế

    "Before standardization, many cultures used an arbitrary unit of length based on body parts."

    (Trước khi chuẩn hóa, nhiều nền văn hóa đã sử dụng một đơn vị độ dài tùy ý dựa trên các bộ phận cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit of length

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng hoặc đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo khoảng cách hoặc phạm vi không gian.

"The meter is the standard unit of length in the International System of Units (SI)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A meter is a common unit of length, isn't it?
Mét là một đơn vị đo chiều dài phổ biến, phải không?
Phủ định
This measurement isn't expressed in a standard unit of length, is it?
Đo lường này không được thể hiện bằng một đơn vị chiều dài tiêu chuẩn, phải không?
Nghi vấn
The length of the room is measured in feet, isn't it?
Chiều dài của căn phòng được đo bằng feet, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A meter is a common unit of length.
Mét là một đơn vị đo chiều dài phổ biến.
Phủ định
Isn't the inch also a unit of length?
Inch cũng không phải là một đơn vị đo chiều dài sao?
Nghi vấn
Is the mile a unit of length used in the US?
Dặm có phải là một đơn vị đo chiều dài được sử dụng ở Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit of length".

Lịch sử đo lường và sự ra đời của các đơn vị độ dài

Từ thời cổ đại, con người đã sử dụng các 'đơn vị độ dài' dựa trên các bộ phận cơ thể như ngón tay, bàn chân, hay cánh tay (cubit). Tuy nhiên, điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán. Nhu cầu về một hệ thống đo lường chuẩn hóa, không phụ thuộc vào cá nhân, đã thúc đẩy sự phát triển của các đơn vị như foot, yard, và sau này là mét. Mét ban đầu được định nghĩa dựa trên một phần của chu vi Trái Đất, và ngày nay dựa trên tốc độ ánh sáng, cho thấy nỗ lực của nhân loại nhằm tạo ra một tiêu chuẩn khoa học và phổ quát.

Hệ thống đơn vị Quốc tế (SI) và vai trò của mét

Hệ thống đơn vị Quốc tế (SI) là hệ thống đo lường phổ biến nhất trên thế giới, và mét là 'đơn vị độ dài' cơ bản của nó. Việc có một hệ thống chuẩn hóa giúp tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, nghiên cứu khoa học và kỹ thuật, đảm bảo rằng mọi người ở các quốc gia khác nhau đều hiểu và sử dụng cùng một tiêu chuẩn đo lường. Điều này minh chứng cho tầm quan trọng của việc có một 'đơn vị độ dài' được công nhận rộng rãi.