(Top Banner Ad)
military conflict
B2
Danh từ B2 Quân sự, Chính trị

military conflict

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột quân sự xung đột vũ trang chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Armed struggle or war between two or more groups, countries, or factions.

Vietnamese Meaning

Xung đột vũ trang hoặc chiến tranh giữa hai hoặc nhiều nhóm, quốc gia hoặc phe phái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military conflict has caused widespread devastation and displacement."

    "Xung đột vũ trang đã gây ra sự tàn phá và di dời trên diện rộng."

  • "The UN is trying to prevent further military conflict in the region."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng ngăn chặn xung đột vũ trang leo thang trong khu vực."

  • "The military conflict has had a devastating impact on the civilian population."

    "Xung đột vũ trang đã có tác động tàn khốc đến dân thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun militant phần tử hiếu chiến
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Verb militarize quân sự hóa
Adjective militaristic mang tính quân phiệt
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập
Noun dispute tranh chấp (liên quan đến xung đột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Latin
confligere
Latin
conflictus
English
conflict
English
military conflict

Nguồn gốc của 'Military'

Từ 'military' (quân sự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'miles' có nghĩa là 'người lính'. Sau đó, nó phát triển thành 'militaris' (thuộc về người lính) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó gợi lên hình ảnh một đội ngũ kỷ luật, có tổ chức, sẵn sàng chiến đấu.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' (xung đột) có gốc từ tiếng Latin 'confligere', ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'fligere' (đánh, va chạm). Nó ban đầu có nghĩa là 'đụng độ, va chạm mạnh', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'tranh chấp, mâu thuẫn' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột có sự tham gia của lực lượng vũ trang, bao gồm chiến tranh, nội chiến, xung đột biên giới, và các hoạt động quân sự quy mô lớn khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh quân sự của xung đột, khác với các loại xung đột khác như xung đột kinh tế hoặc xung đột chính trị (mặc dù chúng có thể liên quan). So với 'war', 'military conflict' có thể dùng cho các tình huống ít trang trọng hơn, hoặc các cuộc chiến tranh cục bộ.

Prepositions

in over between

‘In’ chỉ địa điểm, bối cảnh của xung đột (in the military conflict). ‘Over’ chỉ nguyên nhân gây ra xung đột (military conflict over resources). ‘Between’ chỉ các bên tham gia xung đột (military conflict between two nations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military conflict
  • armed armed military conflict
    (xung đột quân sự vũ trang)
  • serious serious military conflict
    (xung đột quân sự nghiêm trọng)
  • potential potential military conflict
    (xung đột quân sự tiềm tàng)
  • protracted protracted military conflict
    (xung đột quân sự kéo dài)
  • regional regional military conflict
    (xung đột quân sự khu vực)
Verb + military conflict
  • avoid avoid military conflict
    (tránh xung đột quân sự)
  • prevent prevent military conflict
    (ngăn chặn xung đột quân sự)
  • engage in engage in military conflict
    (tham gia vào xung đột quân sự)
  • resolve resolve a military conflict
    (giải quyết một xung đột quân sự)
  • escalate escalate a military conflict
    (làm leo thang một xung đột quân sự)
Noun + of + military conflict
  • outbreak outbreak of military conflict
    (sự bùng nổ xung đột quân sự)
  • risk risk of military conflict
    (nguy cơ xung đột quân sự)
  • threat threat of military conflict
    (mối đe dọa xung đột quân sự)

Idioms

  • On the brink of military conflict

    Trên bờ vực xung đột quân sự (rất gần với việc bắt đầu một cuộc xung đột)

    "Diplomats are working hard to prevent the two nations from being on the brink of military conflict."

    (Các nhà ngoại giao đang nỗ lực hết mình để ngăn chặn hai quốc gia rơi vào bờ vực xung đột quân sự.)

  • The specter of military conflict

    Bóng ma/Mối đe dọa của xung đột quân sự (một điều đáng sợ có khả năng xảy ra)

    "The specter of military conflict hung over the region for months."

    (Bóng ma của xung đột quân sự đã bao trùm khu vực này trong nhiều tháng.)

  • To avert military conflict

    Ngăn chặn/Tránh được xung đột quân sự (ngăn không cho điều đó xảy ra)

    "Timely negotiations helped to avert a large-scale military conflict."

    (Các cuộc đàm phán kịp thời đã giúp ngăn chặn một cuộc xung đột quân sự quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military conflict

Danh từ
Lật mặt

Xung đột vũ trang hoặc chiến tranh giữa hai hoặc nhiều nhóm, quốc gia hoặc phe phái.

"The military conflict has caused widespread devastation and displacement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that this military conflict will have a long-lasting impact on the region.
Họ tin rằng cuộc xung đột quân sự này sẽ có tác động lâu dài đến khu vực.
Phủ định
It is unlikely that anyone desires another military conflict in that already unstable area.
Không chắc là ai đó mong muốn một cuộc xung đột quân sự khác ở khu vực vốn đã bất ổn đó.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to prevent future military conflicts from escalating?
Trách nhiệm của ai là ngăn chặn các cuộc xung đột quân sự trong tương lai leo thang?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military conflict".

Học thuyết 'Chiến tranh chính nghĩa' (Just War Theory)

Trong triết học phương Tây, 'Học thuyết Chiến tranh chính nghĩa' (Just War Theory) là một truyền thống lâu đời nhằm xác định các điều kiện để một cuộc chiến được coi là đạo đức và hợp pháp. Nó bao gồm hai phần chính: 'jus ad bellum' (quyền gây chiến - khi nào được phép chiến tranh) và 'jus in bello' (quyền trong chiến tranh - cách tiến hành chiến tranh một cách có đạo đức).

Tác động lên thường dân và người tị nạn

Xung đột quân sự thường gây ra hậu quả tàn khốc cho thường dân, dẫn đến mất mát sinh mạng, phá hủy cơ sở hạ tầng và tạo ra hàng triệu người tị nạn phải rời bỏ quê hương. Nhiều tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ ra đời nhằm cung cấp viện trợ nhân đạo và bảo vệ quyền của những người bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.