(Top Banner Ad)
minding
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

minding

UK: /ˈmaɪndɪŋ/ • US: /ˈmaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trông nom để ý lo lắng bận tâm phiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking care of someone or something; being concerned about something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's minding the children while I'm at work."

    "Cô ấy đang trông bọn trẻ trong khi tôi đi làm."

  • "Would you mind helping me with this?"

    "Bạn có phiền giúp tôi việc này không?"

  • "I don't mind the noise."

    "Tôi không phiền tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind quan tâm, để ý, chăm sóc, trông nom, phiền lòng
Adjective mindful chú tâm, có ý thức, quan tâm
Adverb mindfully một cách chú tâm, có ý thức
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Adjective mindless vô tâm, không chú ý, không suy nghĩ
Noun reminder vật nhắc nhở, lời nhắc nhở
Verb remind nhắc nhở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
minde
Modern English
mind

Từ Tâm Trí Đến Hành Động

Từ 'gemynd' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'ký ức' hay 'trí nhớ', từ 'mind' đã phát triển để bao hàm cả 'tâm trí', 'trí óc' và khả năng 'suy nghĩ' hay 'quan tâm'. Khi thêm hậu tố '-ing', 'minding' không chỉ diễn tả hành động 'đang suy nghĩ' mà còn mang nghĩa 'đang chăm sóc', 'đang để ý' hoặc 'đang trông nom', thể hiện sự chuyển dịch từ trạng thái tinh thần sang hành động cụ thể.

Usage Note

Khi 'minding' là dạng V-ing của động từ 'mind', nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn tả sự chăm sóc, trông nom hoặc sự lo ngại, quan tâm đến điều gì. Nó có thể mang nghĩa tạm thời hoặc như một phần của trách nhiệm.

Prepositions

about

'Minding about' thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She's been minding about her health lately.' (Gần đây cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'minding'
  • your own business minding your own business
    (lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác)
  • the children minding the children
    (trông nom, chăm sóc bọn trẻ)
  • the store minding the store
    (trông coi cửa hàng, quản lý công việc)
  • one's manners minding one's manners
    (giữ ý tứ, cư xử lịch sự đúng mực)
  • your step minding your step
    (cẩn thận bước đi, coi chừng vấp ngã)
  • what you say minding what you say
    (cẩn thận lời nói của mình)

Idioms

  • minding your own business

    Lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác.

    "He told me to stop asking questions and mind my own business."

    (Anh ta bảo tôi ngừng hỏi và lo việc của mình đi.)

  • minding your p's and q's

    Cẩn thận lời ăn tiếng nói, cư xử đúng mực và lịch sự.

    "When you go to visit your grandparents, make sure you mind your p's and q's."

    (Khi cháu đến thăm ông bà, hãy nhớ cẩn thận lời ăn tiếng nói và cư xử đúng mực nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; lo lắng về điều gì đó.

"She's minding the children while I'm at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is minding her own business.
Cô ấy đang lo việc của mình.
Phủ định
Are you not minding the baby?
Bạn không trông em bé à?
Nghi vấn
Is he minding the gap?
Anh ấy có để ý khoảng trống không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to mind sharing her toys when she was little.
Cô ấy từng khó chịu khi phải chia sẻ đồ chơi của mình khi còn nhỏ.
Phủ định
They didn't use to mind the noise from the street before they moved.
Họ đã từng không để ý đến tiếng ồn từ đường phố trước khi họ chuyển đi.
Nghi vấn
Did he use to mind helping his mother with chores?
Có phải anh ấy từng khó chịu khi giúp mẹ làm việc nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minding".

Quyền Riêng Tư và Sự Tôn Trọng

Cụm từ 'minding your own business' (lo chuyện của riêng mình) phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các xã hội cá nhân chủ nghĩa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền riêng tư và sự tôn trọng không gian cá nhân của người khác, đồng thời khuyến khích mọi người tập trung vào công việc và cuộc sống của bản thân mà không can thiệp vào chuyện người ngoài. Vi phạm điều này thường bị coi là thô lỗ hoặc tò mò.

Chánh Niệm và Tâm Trí

Mặc dù 'minding' có nghĩa gốc là 'chăm sóc' hay 'để ý', từ này cũng liên quan mật thiết đến khái niệm 'mindfulness' (chánh niệm) đang ngày càng phổ biến trong văn hóa phương Tây. 'Mindfulness' khuyến khích mọi người tập trung vào hiện tại, nhận thức rõ ràng về suy nghĩ, cảm xúc và môi trường xung quanh mà không phán xét, giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và sự tập trung.