minding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; lo lắng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's minding the children while I'm at work."
"Cô ấy đang trông bọn trẻ trong khi tôi đi làm."
-
"Would you mind helping me with this?"
"Bạn có phiền giúp tôi việc này không?"
-
"I don't mind the noise."
"Tôi không phiền tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Verb | mind | quan tâm, để ý, chăm sóc, trông nom, phiền lòng |
| Adjective | mindful | chú tâm, có ý thức, quan tâm |
| Adverb | mindfully | một cách chú tâm, có ý thức |
| Noun | mindfulness | sự chú tâm, chánh niệm |
| Adjective | mindless | vô tâm, không chú ý, không suy nghĩ |
| Noun | reminder | vật nhắc nhở, lời nhắc nhở |
| Verb | remind | nhắc nhở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'minding' là dạng V-ing của động từ 'mind', nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn tả sự chăm sóc, trông nom hoặc sự lo ngại, quan tâm đến điều gì. Nó có thể mang nghĩa tạm thời hoặc như một phần của trách nhiệm.
Prepositions
'Minding about' thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She's been minding about her health lately.' (Gần đây cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
your own business minding your own business (lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác)
-
the children minding the children (trông nom, chăm sóc bọn trẻ)
-
the store minding the store (trông coi cửa hàng, quản lý công việc)
-
one's manners minding one's manners (giữ ý tứ, cư xử lịch sự đúng mực)
-
your step minding your step (cẩn thận bước đi, coi chừng vấp ngã)
-
what you say minding what you say (cẩn thận lời nói của mình)
Idioms
-
minding your own business
Lo việc của mình, không can thiệp vào chuyện người khác.
"He told me to stop asking questions and mind my own business."
(Anh ta bảo tôi ngừng hỏi và lo việc của mình đi.)
-
minding your p's and q's
Cẩn thận lời ăn tiếng nói, cư xử đúng mực và lịch sự.
"When you go to visit your grandparents, make sure you mind your p's and q's."
(Khi cháu đến thăm ông bà, hãy nhớ cẩn thận lời ăn tiếng nói và cư xử đúng mực nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minding
Động từ (dạng V-ing)Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; lo lắng về điều gì đó.
"She's minding the children while I'm at work."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is minding her own business. |
Cô ấy đang lo việc của mình. |
| Phủ định | Are you not minding the baby? |
Bạn không trông em bé à? |
| Nghi vấn | Is he minding the gap? |
Anh ấy có để ý khoảng trống không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to mind sharing her toys when she was little. |
Cô ấy từng khó chịu khi phải chia sẻ đồ chơi của mình khi còn nhỏ. |
| Phủ định | They didn't use to mind the noise from the street before they moved. |
Họ đã từng không để ý đến tiếng ồn từ đường phố trước khi họ chuyển đi. |
| Nghi vấn | Did he use to mind helping his mother with chores? |
Có phải anh ấy từng khó chịu khi giúp mẹ làm việc nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minding".
