(Top Banner Ad)
minimum tillage
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

minimum tillage

UK: /ˈmɪnɪməm ˈtɪlɪdʒ/ • US: /ˈmɪnɪməm ˈtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác tối thiểu làm đất tối thiểu kỹ thuật làm đất tối thiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soil conservation system that aims to minimize the disturbance of the soil during the planting process, reducing erosion and improving soil health.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bảo tồn đất nhằm giảm thiểu sự xáo trộn đất trong quá trình gieo trồng, giảm xói mòn và cải thiện sức khỏe của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minimum tillage practices can significantly reduce soil erosion and improve water infiltration."

    "Các biện pháp canh tác tối thiểu có thể giảm đáng kể sự xói mòn đất và cải thiện sự thẩm thấu nước."

  • "The farmer adopted minimum tillage to improve soil structure and reduce fuel costs."

    "Người nông dân đã áp dụng canh tác tối thiểu để cải thiện cấu trúc đất và giảm chi phí nhiên liệu."

  • "Minimum tillage is an important component of sustainable agriculture."

    "Canh tác tối thiểu là một thành phần quan trọng của nông nghiệp bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu
Adjective minimum tối thiểu
Adjective minimal rất nhỏ, tối thiểu
Verb minimize giảm thiểu, thu nhỏ
Adverb minimally một cách tối thiểu
Noun tillage sự cày xới đất, canh tác
Verb till cày xới, canh tác (đất)
Noun tiller người cày ruộng; máy xới đất
Adjective tillable có thể cày xới được
Noun no-tillage canh tác không cày xới
Noun conservation tillage canh tác bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
Old English
tilian
English
till
English
tillage
Modern English Compound
minimum tillage

Nguồn gốc của 'minimum'

Từ 'minimum' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'minimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'tối thiểu nhất'. Nó thể hiện ý nghĩa của sự hạn chế, giảm bớt đến mức thấp nhất có thể.

Nguồn gốc của 'tillage'

Từ 'tillage' xuất phát từ động từ 'till' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'tilian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cày cấy', 'canh tác' hoặc 'lao động trên đất'. Nó mô tả hành động chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.

Sự kết hợp 'minimum tillage'

Khi kết hợp, 'minimum tillage' là một thuật ngữ hiện đại trong nông nghiệp, đề cập đến phương pháp canh tác hạn chế tối đa việc xới xáo đất. Cách tiếp cận này ra đời như một giải pháp nhằm bảo vệ đất, giảm xói mòn và cải thiện sức khỏe của đất.

Usage Note

Minimum tillage là một phương pháp canh tác giúp bảo vệ đất và giảm thiểu chi phí sản xuất so với canh tác truyền thống. Nó bao gồm các kỹ thuật như làm đất tối thiểu, gieo trực tiếp và giữ lại tàn dư cây trồng trên bề mặt đất. So với 'conventional tillage' (canh tác truyền thống) vốn đòi hỏi cày xới sâu, 'minimum tillage' ít tác động đến cấu trúc đất hơn.

Prepositions

with in

'with minimum tillage' thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng phương pháp này trong một quy trình hoặc hệ thống khác. Ví dụ: 'Crop rotation can be combined with minimum tillage to further improve soil health.' ('in minimum tillage' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc quy trình được thực hiện trong bối cảnh của phương pháp này. Ví dụ: 'Planting seeds directly in minimum tillage helps to reduce soil erosion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minimum tillage
  • adopt adopt minimum tillage
    (áp dụng canh tác tối thiểu)
  • practice practice minimum tillage
    (thực hành canh tác tối thiểu)
  • implement implement minimum tillage
    (triển khai canh tác tối thiểu)
  • switch to switch to minimum tillage
    (chuyển sang canh tác tối thiểu)
Adjective + minimum tillage
  • effective effective minimum tillage
    (canh tác tối thiểu hiệu quả)
  • successful successful minimum tillage
    (canh tác tối thiểu thành công)
  • conservation conservation minimum tillage
    (canh tác tối thiểu bảo tồn)
Noun + minimum tillage
  • benefits of benefits of minimum tillage
    (lợi ích của canh tác tối thiểu)
  • methods of methods of minimum tillage
    (các phương pháp canh tác tối thiểu)
  • impact of impact of minimum tillage
    (tác động của canh tác tối thiểu)
  • systems of systems of minimum tillage
    (các hệ thống canh tác tối thiểu)

Idioms

  • adoption of minimum tillage

    sự áp dụng phương pháp canh tác tối thiểu

    "The adoption of minimum tillage practices can significantly improve soil health."

    (Việc áp dụng các phương pháp canh tác tối thiểu có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của đất.)

  • implementing minimum tillage practices

    triển khai các thực hành canh tác tối thiểu

    "Farmers are increasingly implementing minimum tillage practices to combat soil erosion."

    (Nông dân ngày càng triển khai các thực hành canh tác tối thiểu để chống xói mòn đất.)

  • benefits of minimum tillage systems

    lợi ích của các hệ thống canh tác tối thiểu

    "Understanding the benefits of minimum tillage systems is crucial for sustainable agriculture."

    (Hiểu rõ các lợi ích của hệ thống canh tác tối thiểu là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum tillage

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống bảo tồn đất nhằm giảm thiểu sự xáo trộn đất trong quá trình gieo trồng, giảm xói mòn và cải thiện sức khỏe của đất.

"Minimum tillage practices can significantly reduce soil erosion and improve water infiltration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum tillage".

Nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường

Canh tác tối thiểu là một trong những trụ cột quan trọng của nông nghiệp bền vững hiện đại. Bằng cách giảm thiểu việc xới xáo đất, phương pháp này giúp bảo tồn cấu trúc đất, tăng cường chất hữu cơ, giảm xói mòn và cải thiện khả năng giữ nước của đất. Điều này không chỉ có lợi cho năng suất cây trồng mà còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm phát thải carbon và duy trì đa dạng sinh học trong lòng đất.

Giảm chi phí và tăng hiệu quả

Ngoài lợi ích môi trường, canh tác tối thiểu còn mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho người nông dân. Việc giảm số lần và mức độ cày xới đất đồng nghĩa với việc giảm tiêu thụ nhiên liệu, hao mòn máy móc và chi phí lao động. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao lợi nhuận và làm cho hoạt động nông nghiệp trở nên bền vững hơn về mặt kinh tế trong dài hạn.