(Top Banner Ad)
mixed fertilizer
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

mixed fertilizer

UK: /mɪkst ˈfɜːtɪˌlaɪzər/ • US: /mɪkst ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón hỗn hợp phân hỗn hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer containing more than one of the primary plant nutrients (nitrogen, phosphorus, and potassium).

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón chứa nhiều hơn một trong các chất dinh dưỡng chính cho cây trồng (nitơ, phốt pho và kali).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer applied mixed fertilizer to his fields to improve crop yields."

    "Người nông dân bón phân bón hỗn hợp cho cánh đồng của mình để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Using mixed fertilizers can significantly improve plant growth."

    "Sử dụng phân bón hỗn hợp có thể cải thiện đáng kể sự phát triển của cây trồng."

  • "Different crops require different formulations of mixed fertilizer."

    "Các loại cây trồng khác nhau đòi hỏi các công thức phân bón hỗn hợp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Adjective mixed đã trộn, pha trộn
Noun mixer máy trộn, người trộn
Verb fertilize bón phân, làm màu mỡ
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Noun fertilizer phân bón

Synonyms

compound fertilizer (phân bón phức hợp)multi-nutrient fertilizer (phân bón đa dinh dưỡng)

Antonyms

single fertilizer (phân bón đơn)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
English
mixed
Latin
fertilis
English
fertilizer

Nguồn gốc của 'Mixed'

Từ 'mixed' (pha trộn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miscere', mang ý nghĩa 'trộn lẫn' hoặc 'kết hợp'. Nó phản ánh hành động kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một tổng thể mới, rất phù hợp với ý nghĩa của 'phân bón hỗn hợp'.

Nguồn gốc của 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' (phân bón) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fertilis', có nghĩa là 'màu mỡ' hoặc 'năng suất'. Nó nhấn mạnh chức năng cốt lõi của phân bón là làm cho đất đai trở nên phong phú và cây trồng phát triển tốt hơn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'mixed fertilizer' ra đời để mô tả loại phân bón chứa nhiều loại chất dinh dưỡng khác nhau được trộn lại một cách có chủ đích. Điều này giúp nông dân cung cấp một gói dưỡng chất toàn diện, cân bằng cho cây trồng, tối ưu hóa sự phát triển và năng suất.

Usage Note

Thuật ngữ 'mixed fertilizer' nhấn mạnh đến sự kết hợp của nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng, khác với phân bón đơn chỉ chứa một chất dinh dưỡng duy nhất. Nó thường được sử dụng để cung cấp một giải pháp dinh dưỡng cân bằng cho cây trồng.

Prepositions

with for

'mixed fertilizer with': đề cập đến việc trộn phân bón hỗn hợp với các thành phần khác (ví dụ: đất, nước). 'mixed fertilizer for': đề cập đến việc sử dụng phân bón hỗn hợp cho một mục đích cụ thể hoặc một loại cây trồng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mixed fertilizer
  • apply apply mixed fertilizer
    (bón phân bón hỗn hợp)
  • spread spread mixed fertilizer
    (rải phân bón hỗn hợp)
  • use use mixed fertilizer
    (sử dụng phân bón hỗn hợp)
  • add add mixed fertilizer
    (thêm phân bón hỗn hợp)
Adjective + mixed fertilizer
  • granular granular mixed fertilizer
    (phân bón hỗn hợp dạng hạt)
  • liquid liquid mixed fertilizer
    (phân bón hỗn hợp dạng lỏng)
  • organic organic mixed fertilizer
    (phân bón hỗn hợp hữu cơ)
  • balanced balanced mixed fertilizer
    (phân bón hỗn hợp cân bằng (dinh dưỡng))
  • slow-release slow-release mixed fertilizer
    (phân bón hỗn hợp tan chậm)
Noun + of + mixed fertilizer
  • bag of a bag of mixed fertilizer
    (một túi phân bón hỗn hợp)
  • type of a type of mixed fertilizer
    (một loại phân bón hỗn hợp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed fertilizer

danh từ
Lật mặt

Một loại phân bón chứa nhiều hơn một trong các chất dinh dưỡng chính cho cây trồng (nitơ, phốt pho và kali).

"The farmer applied mixed fertilizer to his fields to improve crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed fertilizer".

Vai trò thiết yếu trong Nông nghiệp hiện đại

Phân bón hỗn hợp (mixed fertilizer) là một yếu tố không thể thiếu trong nông nghiệp hiện đại. Nó cho phép nông dân cung cấp chính xác và cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng và vi lượng (như Đạm, Lân, Kali) mà cây trồng cần, giúp tăng năng suất mùa màng, cải thiện chất lượng nông sản và đóng góp lớn vào an ninh lương thực toàn cầu.

Cân bằng Dinh dưỡng và Bảo vệ Môi trường

Việc sử dụng phân bón hỗn hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của đất và từng loại cây trồng để tránh bón thừa, gây lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường (như ô nhiễm nguồn nước do dòng chảy). Ngày nay, ngành nông nghiệp đang hướng tới các loại phân bón hữu cơ hỗn hợp và các phương pháp bón phân thông minh hơn, nhằm đạt được sự cân bằng giữa năng suất cao và phát triển bền vững.