mixed fertilizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fertilizer containing more than one of the primary plant nutrients (nitrogen, phosphorus, and potassium).
Vietnamese Meaning
Một loại phân bón chứa nhiều hơn một trong các chất dinh dưỡng chính cho cây trồng (nitơ, phốt pho và kali).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer applied mixed fertilizer to his fields to improve crop yields."
"Người nông dân bón phân bón hỗn hợp cho cánh đồng của mình để cải thiện năng suất cây trồng."
-
"Using mixed fertilizers can significantly improve plant growth."
"Sử dụng phân bón hỗn hợp có thể cải thiện đáng kể sự phát triển của cây trồng."
-
"Different crops require different formulations of mixed fertilizer."
"Các loại cây trồng khác nhau đòi hỏi các công thức phân bón hỗn hợp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mixed fertilizer' nhấn mạnh đến sự kết hợp của nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng, khác với phân bón đơn chỉ chứa một chất dinh dưỡng duy nhất. Nó thường được sử dụng để cung cấp một giải pháp dinh dưỡng cân bằng cho cây trồng.
Prepositions
'mixed fertilizer with': đề cập đến việc trộn phân bón hỗn hợp với các thành phần khác (ví dụ: đất, nước). 'mixed fertilizer for': đề cập đến việc sử dụng phân bón hỗn hợp cho một mục đích cụ thể hoặc một loại cây trồng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply mixed fertilizer (bón phân bón hỗn hợp)
-
spread spread mixed fertilizer (rải phân bón hỗn hợp)
-
use use mixed fertilizer (sử dụng phân bón hỗn hợp)
-
add add mixed fertilizer (thêm phân bón hỗn hợp)
-
granular granular mixed fertilizer (phân bón hỗn hợp dạng hạt)
-
liquid liquid mixed fertilizer (phân bón hỗn hợp dạng lỏng)
-
organic organic mixed fertilizer (phân bón hỗn hợp hữu cơ)
-
balanced balanced mixed fertilizer (phân bón hỗn hợp cân bằng (dinh dưỡng))
-
slow-release slow-release mixed fertilizer (phân bón hỗn hợp tan chậm)
-
bag of a bag of mixed fertilizer (một túi phân bón hỗn hợp)
-
type of a type of mixed fertilizer (một loại phân bón hỗn hợp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixed fertilizer
danh từMột loại phân bón chứa nhiều hơn một trong các chất dinh dưỡng chính cho cây trồng (nitơ, phốt pho và kali).
"The farmer applied mixed fertilizer to his fields to improve crop yields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed fertilizer".
