(Top Banner Ad)
mob justice
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học, Tội phạm học

mob justice

UK: /mɒb ˈdʒʌstɪs/ • US: /mɑːb ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hành hình bởi đám đông xử lý kiểu đám đông luật rừng công lý của đám đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal and often violent dispensation of justice by a mob, typically in the form of vigilantism or lynching, without due process of law.

Vietnamese Meaning

Hành vi thực thi công lý một cách không chính thức và thường bạo lực bởi một đám đông, thường dưới hình thức tự quản hoặc hành hình, mà không tuân theo các thủ tục pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities struggled to prevent mob justice after the suspect was arrested."

    "Chính quyền đã phải vật lộn để ngăn chặn sự trừng phạt của đám đông sau khi nghi phạm bị bắt."

  • "Mob justice is a serious threat to the rule of law."

    "Sự trừng phạt của đám đông là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với thượng tôn pháp luật."

  • "The community feared mob justice after the crime."

    "Cộng đồng lo sợ sự trừng phạt của đám đông sau vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông, quần chúng
Verb mob vây quanh, tấn công theo đám đông
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng
Adjective unjust bất công
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification sự biện minh, sự bào chữa
Adjective mobile di động, linh hoạt
Verb mobilize huy động, tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobile vulgus (đám đông dễ thay đổi)
English
mob (viết tắt của mobile vulgus)
Latin
iustitia (sự công bằng, chính trực)
Old French
justice
Middle English
justice
English
justice

Nguồn gốc của 'mob justice'

Cụm từ 'mob justice' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'mob' xuất phát từ cụm tiếng Latin 'mobile vulgus', nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hoặc 'quần chúng bất ổn'. Từ này được rút gọn thành 'mob' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. 'Justice' (công lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustitia', qua tiếng Pháp cổ 'justice', mang ý nghĩa về sự công bằng và chính trực. Khi ghép lại, 'mob justice' mô tả tình trạng một đám đông tự ý thực thi 'công lý' mà không qua quy trình pháp luật chính thức, thường mang tính bạo lực và thiếu công bằng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vượt quyền của đám đông và sự thiếu vắng của hệ thống pháp luật chính thức. Nó nhấn mạnh tính phi pháp và nguy hiểm của việc một nhóm người tự ý phán xét và trừng phạt người khác mà không có xét xử công bằng. 'Mob justice' khác với 'vigilantism' ở chỗ nó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của một đám đông mất kiểm soát, trong khi 'vigilantism' có thể bao gồm cả những hành động đơn lẻ hoặc có tổ chức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mob justice
  • swift swift mob justice
    (công lý đám đông nhanh chóng (thường là vội vã và thiếu suy xét))
  • brutal brutal mob justice
    (công lý đám đông tàn bạo)
  • summary summary mob justice
    (công lý đám đông vắn tắt, xử lý nhanh (thường không qua thủ tục))
  • vigilante vigilante mob justice
    (công lý đám đông kiểu tự xử (của dân phòng, nhóm tự phát))
Verb + mob justice
  • administer administer mob justice
    (thực thi công lý đám đông)
  • dispense dispense mob justice
    (phân phát công lý đám đông (tự ý thực hiện))
  • carry out carry out mob justice
    (tiến hành công lý đám đông)
  • resort to resort to mob justice
    (dùng đến công lý đám đông, tìm đến công lý đám đông)
  • prevent prevent mob justice
    (ngăn chặn công lý đám đông)
Noun + mob justice
  • act of an act of mob justice
    (một hành động công lý đám đông)
  • case of a case of mob justice
    (một trường hợp công lý đám đông)

Idioms

  • resort to mob justice

    tìm đến/dùng đến công lý đám đông

    "When the legal system failed, some frustrated citizens resorted to mob justice."

    (Khi hệ thống pháp luật thất bại, một số công dân bức xúc đã tìm đến công lý đám đông.)

  • fall victim to mob justice

    trở thành nạn nhân của công lý đám đông

    "The suspect, though later proven innocent, fell victim to mob justice."

    (Nghi phạm, dù sau đó được chứng minh vô tội, đã trở thành nạn nhân của công lý đám đông.)

  • the danger of mob justice

    sự nguy hiểm của công lý đám đông

    "The case highlighted the danger of mob justice in a civilized society."

    (Vụ án đã làm nổi bật sự nguy hiểm của công lý đám đông trong một xã hội văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mob justice

noun
Lật mặt

Hành vi thực thi công lý một cách không chính thức và thường bạo lực bởi một đám đông, thường dưới hình thức tự quản hoặc hành hình, mà không tuân theo các thủ tục pháp lý.

"The authorities struggled to prevent mob justice after the suspect was arrested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob justice".

Pháp quyền và sự đối lập với công lý đám đông

Trong các xã hội hiện đại, công lý được thực thi dựa trên nguyên tắc pháp quyền (rule of law), nghĩa là mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và mọi quyết định phải tuân theo quy trình pháp lý. 'Mob justice' đối lập hoàn toàn với nguyên tắc này, vì nó đại diện cho việc một nhóm người tự ý định đoạt và trừng phạt, bỏ qua luật pháp và quyền được xét xử công bằng của cá nhân.

Hậu quả lịch sử và xã hội

'Mob justice' đã tồn tại dưới nhiều hình thức trong lịch sử, như các vụ 'treo cổ tập thể' (lynching) ở Mỹ hoặc các phiên tòa 'của nhân dân' trong một số giai đoạn cách mạng, nơi quyền xét xử được giao cho quần chúng. Hậu quả thường là những bản án sai lầm, bạo lực không kiểm soát và sự xói mòn niềm tin vào hệ thống pháp luật, dẫn đến hỗn loạn xã hội.