(Top Banner Ad)
modern clothing
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thời trang

modern clothing

UK: /ˈmɒdən ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈmɑːdərn ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo hiện đại trang phục hiện đại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is contemporary and fashionable, reflecting current trends in style and design.

Vietnamese Meaning

Quần áo hiện đại, hợp thời trang, phản ánh xu hướng phong cách và thiết kế hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many stores sell modern clothing for young adults."

    "Nhiều cửa hàng bán quần áo hiện đại cho thanh niên."

  • "She prefers modern clothing with clean lines and simple designs."

    "Cô ấy thích quần áo hiện đại với đường nét rõ ràng và thiết kế đơn giản."

  • "The boutique specializes in modern clothing made from eco-friendly materials."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo hiện đại làm từ vật liệu thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại, tính hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Adverb modernly một cách hiện đại
Noun modernizer người/vật hiện đại hóa
Noun cloth vải
Verb clothe mặc quần áo cho ai, trang bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
Middle English
moderne
English
modern

Nguồn gốc 'hiện đại' và 'quần áo'

Từ 'modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo' có nghĩa là 'vừa mới đây'. Sau đó, nó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Còn từ 'clothing' (quần áo) bắt nguồn từ từ 'clāth' (vải) trong tiếng Anh cổ, dần phát triển thành 'clothing' để chỉ trang phục, đồ mặc. Khi ghép lại, 'modern clothing' chỉ những loại trang phục, phong cách ăn mặc theo xu hướng của thời đại, khác với trang phục truyền thống hay cổ điển.

Usage Note

Cụm từ 'modern clothing' thường được sử dụng để chỉ các loại quần áo mới, theo kịp xu hướng và có thiết kế đổi mới. Nó có thể bao gồm nhiều phong cách khác nhau, từ trang phục hàng ngày đến trang phục trang trọng, miễn là chúng phản ánh sự hiện đại và hợp thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern clothing
  • fashionable fashionable modern clothing
    (trang phục hiện đại hợp thời trang)
  • stylish stylish modern clothing
    (trang phục hiện đại phong cách)
  • comfortable comfortable modern clothing
    (trang phục hiện đại thoải mái)
  • practical practical modern clothing
    (trang phục hiện đại thực dụng)
Verb + modern clothing
  • wear wear modern clothing
    (mặc trang phục hiện đại)
  • design design modern clothing
    (thiết kế trang phục hiện đại)
  • produce produce modern clothing
    (sản xuất trang phục hiện đại)
  • showcase showcase modern clothing
    (trưng bày/giới thiệu trang phục hiện đại)
modern clothing + Noun (as modifier)
  • styles modern clothing styles
    (các phong cách quần áo hiện đại)
  • trends modern clothing trends
    (các xu hướng quần áo hiện đại)

Idioms

  • embrace modern clothing

    tiếp nhận/sử dụng trang phục hiện đại

    "Many young people in rural areas are eager to embrace modern clothing styles."

    (Nhiều người trẻ ở vùng nông thôn rất háo hức tiếp nhận các phong cách trang phục hiện đại.)

  • a shift towards modern clothing

    sự chuyển dịch sang trang phục hiện đại

    "There's a noticeable shift towards modern clothing in office environments."

    (Có một sự chuyển dịch đáng chú ý sang trang phục hiện đại trong môi trường văn phòng.)

  • traditional vs. modern clothing

    trang phục truyền thống đối lập với trang phục hiện đại

    "The exhibition contrasted traditional vs. modern clothing from different cultures."

    (Triển lãm đã đối chiếu trang phục truyền thống với trang phục hiện đại từ các nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quần áo hiện đại, hợp thời trang, phản ánh xu hướng phong cách và thiết kế hiện tại.

"Many stores sell modern clothing for young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern clothing".

Chu kỳ và Xu hướng Thời trang

Trang phục hiện đại đặc trưng bởi các chu kỳ thời trang thay đổi nhanh chóng, chịu ảnh hưởng từ các nhà thiết kế, người nổi tiếng và mạng xã hội. Điều này dẫn đến việc các xu hướng mới xuất hiện và biến mất rất nhanh, thường được gọi là 'thời trang nhanh' (fast fashion), trái ngược hoàn toàn với trang phục truyền thống thường ít thay đổi hơn và mang tính kế thừa.

Biểu hiện Cá nhân và Toàn cầu hóa

Trang phục hiện đại đóng vai trò quan trọng như một phương tiện biểu đạt cá nhân, cho phép mỗi người thể hiện bản sắc, tâm trạng và sự thuộc về xã hội thông qua việc lựa chọn phong cách, màu sắc và thương hiệu. Đồng thời, sự lan rộng của trang phục hiện đại trên toàn cầu đã dẫn đến sự đồng nhất nhất định về phong cách ăn mặc, đặc biệt ở các khu vực đô thị, nơi các thiết kế chịu ảnh hưởng phương Tây phổ biến, đôi khi làm lu mờ trang phục truyền thống địa phương.