(Top Banner Ad)
old-fashioned clothing
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang, Văn hóa

old-fashioned clothing

UK: /ˌəʊldˈfæʃənd ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˌoʊldˈfæʃənd ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo lỗi thời quần áo kiểu cũ trang phục cổ hủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Old-fashioned" (adjective): characteristic of or following a style or custom that is no longer current or popular. "Clothing" (noun): articles worn to cover the body.

Vietnamese Meaning

"Old-fashioned" (tính từ): lỗi thời, cổ hủ, không còn hợp thời trang. "Clothing" (danh từ): quần áo, trang phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to wear old-fashioned clothing, like dresses from the 1950s."

    "Cô ấy thích mặc quần áo lỗi thời, như những chiếc váy từ những năm 1950."

  • "The museum had a display of old-fashioned clothing from the Victorian era."

    "Bảo tàng có một cuộc trưng bày quần áo lỗi thời từ thời đại Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj old
Adj fashionable
Adj unfashionable
Noun fashion
Noun clothes
Verb clothe
Adj outmoded

Synonyms

outdated clothing (quần áo lỗi thời)unfashionable clothing (quần áo không hợp thời trang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun
English (18th c.)
old-fashioned
Old English
clāth
Middle English
clothing

Nguồn gốc của 'Old-fashioned clothing'

Cụm từ 'old-fashioned' (lỗi thời) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, được ghép từ 'old' (cũ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eald', và 'fashion' (thời trang, phong cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio', qua tiếng Pháp cổ 'façon'. Từ 'clothing' (quần áo) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāth' (vải) với hậu tố '-ing' chỉ một bộ sưu tập hoặc tổng thể các món đồ. Khi kết hợp lại, 'old-fashioned clothing' dùng để chỉ những bộ quần áo đã lỗi thời, không còn theo xu hướng hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những bộ quần áo có phong cách thiết kế từ những thập kỷ hoặc thế kỷ trước, không còn thịnh hành trong thời trang hiện đại. Nó mang ý nghĩa hoài cổ hoặc đôi khi là chê bai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "vintage clothing" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ những trang phục cổ điển có giá trị và được ưa chuộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-fashioned clothing
  • quaint quaint old-fashioned clothing
    (quần áo lỗi thời cổ kính/đáng yêu)
  • vintage vintage old-fashioned clothing
    (quần áo lỗi thời kiểu cổ điển (có giá trị))
  • dated dated old-fashioned clothing
    (quần áo lỗi thời đã lỗi thời)
  • traditional traditional old-fashioned clothing
    (quần áo lỗi thời mang tính truyền thống)
Verb + old-fashioned clothing
  • wear wear old-fashioned clothing
    (mặc quần áo lỗi thời)
  • don don old-fashioned clothing
    (khoác/mặc quần áo lỗi thời (trang trọng hơn 'wear'))
  • collect collect old-fashioned clothing
    (sưu tập quần áo lỗi thời)
  • discard discard old-fashioned clothing
    (vứt bỏ quần áo lỗi thời)
Noun + old-fashioned clothing
  • a penchant for a penchant for old-fashioned clothing
    (sự yêu thích đặc biệt/thiên hướng về quần áo lỗi thời)
  • a collection of a collection of old-fashioned clothing
    (một bộ sưu tập quần áo lỗi thời)

Idioms

  • to be dressed in old-fashioned clothing

    mặc quần áo lỗi thời

    "At the historical reenactment, everyone was dressed in old-fashioned clothing."

    (Tại buổi tái hiện lịch sử, mọi người đều mặc quần áo lỗi thời.)

  • have a taste for old-fashioned clothing

    có gu/sở thích về quần áo lỗi thời

    "My grandmother has always had a taste for old-fashioned clothing, preferring classic styles."

    (Bà tôi luôn có gu về quần áo lỗi thời, bà thích những phong cách cổ điển.)

  • a revival of old-fashioned clothing

    sự trở lại của quần áo lỗi thời (như một xu hướng)

    "There's been a recent revival of old-fashioned clothing, especially among young people interested in vintage fashion."

    (Gần đây có sự trở lại của quần áo lỗi thời, đặc biệt là trong giới trẻ quan tâm đến thời trang vintage.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-fashioned clothing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Old-fashioned" (tính từ): lỗi thời, cổ hủ, không còn hợp thời trang. "Clothing" (danh từ): quần áo, trang phục.

"She likes to wear old-fashioned clothing, like dresses from the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned clothing".

Thời trang Vintage và Tái hiện Lịch sử

Quần áo lỗi thời, đặc biệt là những bộ đồ từ các thập kỷ trước, thường được gọi là 'vintage fashion' khi chúng được yêu thích vì sự độc đáo, chất lượng cao và câu chuyện riêng. Chúng còn là trung tâm của các sự kiện tái hiện lịch sử (historical reenactments), nơi người tham gia mặc 'old-fashioned clothing' để mô phỏng chân thực cuộc sống và phong cách của một thời đại cụ thể, giúp bảo tồn và giáo dục về văn hóa.

Ảnh hưởng của Văn hóa Phim ảnh và Truyền hình

Phim ảnh, chương trình truyền hình và các nhân vật nổi tiếng thường có ảnh hưởng lớn đến cách 'old-fashioned clothing' được nhìn nhận. Một bộ phim lấy bối cảnh cổ điển có thể khơi dậy sự quan tâm mạnh mẽ đến những phong cách trang phục cũ, biến chúng thành xu hướng mới hoặc tái định nghĩa vẻ đẹp của những gì từng được coi là lỗi thời, khuyến khích mọi người tìm kiếm những món đồ độc đáo từ quá khứ.