modify strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make partial or minor changes to (something), typically so as to improve it or to make it less extreme.
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh, sửa đổi một phần hoặc nhỏ để cải thiện hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to modify our approach to the problem."
"Chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình đối với vấn đề."
-
"The company decided to modify its marketing strategy to reach a younger audience."
"Công ty quyết định điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn."
-
"We need to modify our learning strategy to better suit our individual needs."
"Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược học tập của mình để phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | modify strategy | sửa đổi chiến lược |
| Verb | modify | sửa đổi, điều chỉnh |
| Noun | modification | sự sửa đổi, sự điều chỉnh |
| Noun | modifier | yếu tố/người sửa đổi; bổ ngữ (ngữ pháp) |
| Adjective | modifiable | có thể sửa đổi được |
| Noun | strategy | chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'modify' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi có chủ đích, nhằm cải thiện hoặc làm cho một cái gì đó phù hợp hơn với mục đích sử dụng. Nó khác với 'change' ở chỗ 'change' mang tính tổng quát hơn, còn 'modify' nhấn mạnh vào việc điều chỉnh chi tiết. So với 'alter', 'modify' thường liên quan đến những thay đổi nhỏ hơn và ít ảnh hưởng đến bản chất tổng thể hơn.
Danh từ 'strategy' đề cập đến một kế hoạch tổng thể, được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường bao gồm nhiều hành động và quyết định nhỏ hơn. 'Strategy' khác với 'tactic' ở chỗ 'tactic' là một hành động cụ thể, trong khi 'strategy' là kế hoạch tổng thể. 'Strategy' cũng khác với 'plan' ở chỗ 'strategy' thường liên quan đến việc đối phó với các yếu tố bất định và cạnh tranh.
Prepositions
'modify to' thường được dùng để chỉ sự thay đổi nhằm làm cho cái gì đó phù hợp với một mục đích cụ thể. 'modify for' tương tự như 'modify to', nhưng nhấn mạnh hơn vào đối tượng hoặc người được hưởng lợi từ sự thay đổi. 'modify with' ám chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly modify strategy (sửa đổi chiến lược một chút)
-
significantly modify strategy (sửa đổi chiến lược đáng kể)
-
drastically modify strategy (sửa đổi chiến lược một cách quyết liệt/mạnh mẽ)
-
carefully modify strategy (cẩn thận sửa đổi chiến lược)
-
quickly modify strategy (nhanh chóng sửa đổi chiến lược)
-
must modify strategy (phải sửa đổi chiến lược)
-
should modify strategy (nên sửa đổi chiến lược)
-
need to modify strategy (cần sửa đổi chiến lược)
-
decide to modify strategy (quyết định sửa đổi chiến lược)
-
be able to modify strategy (có khả năng sửa đổi chiến lược)
Idioms
-
modify strategy as needed
sửa đổi chiến lược khi cần thiết
"The project team must be prepared to modify strategy as needed."
(Nhóm dự án phải sẵn sàng sửa đổi chiến lược khi cần thiết.)
-
modify one's strategy to adapt to [something]
điều chỉnh chiến lược của mình để thích ứng với [cái gì đó]
"Companies often modify their strategy to adapt to changing market conditions."
(Các công ty thường điều chỉnh chiến lược của họ để thích ứng với điều kiện thị trường thay đổi.)
-
modify strategy on the fly
sửa đổi chiến lược ngay lập tức/trong quá trình thực hiện
"In fast-paced environments, leaders must be able to modify strategy on the fly."
(Trong môi trường nhịp độ nhanh, các nhà lãnh đạo phải có khả năng sửa đổi chiến lược ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modify strategy
Động từĐiều chỉnh, sửa đổi một phần hoặc nhỏ để cải thiện hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn.
"We need to modify our approach to the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modify strategy".
