(Top Banner Ad)
modify strategy
B2
Động từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Chiến lược

modify strategy

UK: /ˈmɒdɪfaɪ ˈstrætədʒi/ • US: /ˈmɑːdɪfaɪ ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh chiến lược sửa đổi chiến lược thay đổi chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make partial or minor changes to (something), typically so as to improve it or to make it less extreme.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh, sửa đổi một phần hoặc nhỏ để cải thiện hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to modify our approach to the problem."

    "Chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình đối với vấn đề."

  • "The company decided to modify its marketing strategy to reach a younger audience."

    "Công ty quyết định điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn."

  • "We need to modify our learning strategy to better suit our individual needs."

    "Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược học tập của mình để phù hợp hơn với nhu cầu cá nhân của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase modify strategy sửa đổi chiến lược
Verb modify sửa đổi, điều chỉnh
Noun modification sự sửa đổi, sự điều chỉnh
Noun modifier yếu tố/người sửa đổi; bổ ngữ (ngữ pháp)
Adjective modifiable có thể sửa đổi được
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modificare (to measure, to limit, to regulate, to change)
Old French
modifier
Middle English
modifien
Ancient Greek
στρατηγία (strategia - generalship, command)
Latin
strategia
French
stratégie

Nguồn gốc của "Modify"

Từ "modify" xuất phát từ tiếng Latin cổ "modificare", có nghĩa là "đo lường, điều chỉnh" hoặc "đặt giới hạn". Điều này cho thấy hành động "sửa đổi" vốn dĩ đã mang ý nghĩa của việc thay đổi một cách có kiểm soát, có suy nghĩ, chứ không phải là thay đổi tùy tiện.

"Strategy" - Từ chiến trường đến bàn đàm phán

Từ "strategy" (chiến lược) có gốc từ "strategia" trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu dùng để chỉ "nghệ thuật của một vị tướng" hoặc "sự chỉ huy quân sự". Nó mô tả khả năng lập kế hoạch và chỉ đạo quân đội để đạt được mục tiêu trong chiến tranh. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng sang mọi lĩnh vực, từ kinh doanh đến đời sống cá nhân.

Sức mạnh của "Modify Strategy"

Khi kết hợp lại, "modify strategy" có nghĩa là điều chỉnh một kế hoạch tổng thể hoặc cách tiếp cận ban đầu, thường là để đối phó với những thay đổi, thách thức mới hoặc để tối ưu hóa kết quả. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích nghi trước tình hình thực tế.

Usage Note

Động từ 'modify' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi có chủ đích, nhằm cải thiện hoặc làm cho một cái gì đó phù hợp hơn với mục đích sử dụng. Nó khác với 'change' ở chỗ 'change' mang tính tổng quát hơn, còn 'modify' nhấn mạnh vào việc điều chỉnh chi tiết. So với 'alter', 'modify' thường liên quan đến những thay đổi nhỏ hơn và ít ảnh hưởng đến bản chất tổng thể hơn.
Danh từ 'strategy' đề cập đến một kế hoạch tổng thể, được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường bao gồm nhiều hành động và quyết định nhỏ hơn. 'Strategy' khác với 'tactic' ở chỗ 'tactic' là một hành động cụ thể, trong khi 'strategy' là kế hoạch tổng thể. 'Strategy' cũng khác với 'plan' ở chỗ 'strategy' thường liên quan đến việc đối phó với các yếu tố bất định và cạnh tranh.

Prepositions

to for with

'modify to' thường được dùng để chỉ sự thay đổi nhằm làm cho cái gì đó phù hợp với một mục đích cụ thể. 'modify for' tương tự như 'modify to', nhưng nhấn mạnh hơn vào đối tượng hoặc người được hưởng lợi từ sự thay đổi. 'modify with' ám chỉ việc sử dụng một công cụ hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + modify strategy
  • slightly modify strategy
    (sửa đổi chiến lược một chút)
  • significantly modify strategy
    (sửa đổi chiến lược đáng kể)
  • drastically modify strategy
    (sửa đổi chiến lược một cách quyết liệt/mạnh mẽ)
  • carefully modify strategy
    (cẩn thận sửa đổi chiến lược)
  • quickly modify strategy
    (nhanh chóng sửa đổi chiến lược)
Modal Verb / Verb Phrase + modify strategy
  • must modify strategy
    (phải sửa đổi chiến lược)
  • should modify strategy
    (nên sửa đổi chiến lược)
  • need to modify strategy
    (cần sửa đổi chiến lược)
  • decide to modify strategy
    (quyết định sửa đổi chiến lược)
  • be able to modify strategy
    (có khả năng sửa đổi chiến lược)

Idioms

  • modify strategy as needed

    sửa đổi chiến lược khi cần thiết

    "The project team must be prepared to modify strategy as needed."

    (Nhóm dự án phải sẵn sàng sửa đổi chiến lược khi cần thiết.)

  • modify one's strategy to adapt to [something]

    điều chỉnh chiến lược của mình để thích ứng với [cái gì đó]

    "Companies often modify their strategy to adapt to changing market conditions."

    (Các công ty thường điều chỉnh chiến lược của họ để thích ứng với điều kiện thị trường thay đổi.)

  • modify strategy on the fly

    sửa đổi chiến lược ngay lập tức/trong quá trình thực hiện

    "In fast-paced environments, leaders must be able to modify strategy on the fly."

    (Trong môi trường nhịp độ nhanh, các nhà lãnh đạo phải có khả năng sửa đổi chiến lược ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modify strategy

Động từ
Lật mặt

Điều chỉnh, sửa đổi một phần hoặc nhỏ để cải thiện hoặc làm cho nó bớt cực đoan hơn.

"We need to modify our approach to the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modify strategy".

Tư duy linh hoạt và thích ứng

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, việc "sửa đổi chiến lược" (modify strategy) không còn là dấu hiệu của sự thất bại mà là một phần thiết yếu của tư duy linh hoạt (agile mindset). Nó thể hiện khả năng học hỏi từ thực tế, chấp nhận thay đổi và liên tục cải tiến để đạt được mục tiêu tốt hơn.

Học hỏi từ kinh nghiệm và lặp lại

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới khởi nghiệp và giáo dục, việc "sửa đổi chiến lược" được coi là một cách tiếp cận tích cực để học hỏi từ kinh nghiệm. Thay vì bám víu vào một kế hoạch ban đầu có thể đã lỗi thời, người ta khuyến khích thử nghiệm, thu thập phản hồi và điều chỉnh liên tục để tìm ra giải pháp tối ưu.