less critical
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less critical'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ít nghiêm trọng hơn; ít phê phán hơn; ít quan trọng hơn; ít mang tính quyết định hơn; ít có khả năng xảy ra các hậu quả nghiêm trọng hơn.
Definition (English Meaning)
Expressing adverse or disapproving comments or judgments; expressing or involving an analysis of the merits and faults of a work of literature, music, or art; having a decisive or crucial importance in the success, failure, or existence of something; relating to or denoting a point at which immediate action is needed to avert dangerous consequences.
Ví dụ Thực tế với 'Less critical'
-
"The doctor said his condition was less critical after the surgery."
"Bác sĩ nói rằng tình trạng của anh ấy ít nghiêm trọng hơn sau ca phẫu thuật."
-
"The situation is less critical now than it was yesterday."
"Tình hình hiện tại ít nghiêm trọng hơn so với ngày hôm qua."
-
"The reviewer was less critical of the second act of the play."
"Nhà phê bình ít khắt khe hơn với hồi thứ hai của vở kịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Less critical'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: critical
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Less critical'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Less critical" ám chỉ mức độ phê phán, quan trọng, hoặc nghiêm trọng thấp hơn so với một tiêu chuẩn hoặc tình huống khác. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, một nhận xét, hoặc một tình huống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với "of", nó thường mô tả đối tượng bị phê phán. Ví dụ: "less critical of her mistakes". Khi đi với "to", nó thường chỉ mức độ quan trọng đối với một điều gì đó. Ví dụ: "less critical to the success of the project". Khi đi với "for", nó có thể chỉ lý do phê phán hoặc quan trọng. Ví dụ: "less critical for being late".
Ngữ pháp ứng dụng với 'Less critical'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.