(Top Banner Ad)
less critical
B2
Tính từ B2 Tổng quát

less critical

UK: /ˈkrɪtɪkl/ • US: /ˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

ít nghiêm trọng hơn bớt khắt khe hơn đỡ quan trọng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing adverse or disapproving comments or judgments; expressing or involving an analysis of the merits and faults of a work of literature, music, or art; having a decisive or crucial importance in the success, failure, or existence of something; relating to or denoting a point at which immediate action is needed to avert dangerous consequences.

Vietnamese Meaning

Ít nghiêm trọng hơn; ít phê phán hơn; ít quan trọng hơn; ít mang tính quyết định hơn; ít có khả năng xảy ra các hậu quả nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said his condition was less critical after the surgery."

    "Bác sĩ nói rằng tình trạng của anh ấy ít nghiêm trọng hơn sau ca phẫu thuật."

  • "The situation is less critical now than it was yesterday."

    "Tình hình hiện tại ít nghiêm trọng hơn so với ngày hôm qua."

  • "The reviewer was less critical of the second act of the play."

    "Nhà phê bình ít khắt khe hơn với hồi thứ hai của vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical chỉ trích, phê phán; có tính chất quyết định, quan trọng
Adverb critically một cách chỉ trích; một cách nghiêm trọng
Verb criticize chỉ trích, phê bình
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Verb critique phê bình, đánh giá (một tác phẩm, ý tưởng)
Noun critique bài phê bình, bản đánh giá
Adjective uncritical không phê phán, không suy xét
Adjective (comparative of less) lesser nhỏ hơn, ít quan trọng hơn

Synonyms

less important (ít quan trọng hơn)less crucial (ít cốt yếu hơn)less judgmental (ít phán xét hơn)

Antonyms

more critical (quan trọng hơn)crucial (cốt yếu)non-trivial (không tầm thường)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis- (small, little)
Proto-Germanic
*laisizō (smaller)
Old English
læsse (smaller, fewer)
Middle English
lesse
English
less
Ancient Greek
kritikos (able to discern, judge)
Latin
criticus (a judge, censor)
Old French
critique (judgmental)
English
critical

Nguồn gốc của 'Less'

'Less' có nguồn gốc từ từ 'læsse' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Nó bắt nguồn sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí còn xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European với gốc '*leis-' có nghĩa là 'nhỏ'. Từ này đã tồn tại và phát triển hàng ngàn năm để trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' có một lịch sử phong phú, bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ đại với 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phân định, phán xét'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'criticus' với nghĩa 'thẩm phán' hay 'người kiểm duyệt'. Qua tiếng Pháp cổ 'critique', từ này cuối cùng đã nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về việc đưa ra đánh giá, phân tích hoặc chỉ trích.

Usage Note

"Less critical" ám chỉ mức độ phê phán, quan trọng, hoặc nghiêm trọng thấp hơn so với một tiêu chuẩn hoặc tình huống khác. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, một nhận xét, hoặc một tình huống.

Prepositions

of to for

Khi đi với "of", nó thường mô tả đối tượng bị phê phán. Ví dụ: "less critical of her mistakes". Khi đi với "to", nó thường chỉ mức độ quan trọng đối với một điều gì đó. Ví dụ: "less critical to the success of the project". Khi đi với "for", nó có thể chỉ lý do phê phán hoặc quan trọng. Ví dụ: "less critical for being late".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + less critical
  • much much less critical
    (ít chỉ trích hơn nhiều)
  • significantly significantly less critical
    (ít chỉ trích hơn đáng kể)
  • far far less critical
    (ít chỉ trích hơn hẳn)
  • considerably considerably less critical
    (ít chỉ trích hơn đáng kể)
Verb + less critical
  • become become less critical
    (trở nên ít chỉ trích hơn)
  • appear appear less critical
    (có vẻ ít chỉ trích hơn)
  • make someone make someone less critical
    (làm cho ai đó ít chỉ trích hơn)
Prepositional Phrase with 'less critical'
  • of be less critical of something/someone
    (ít chỉ trích về/đối với điều gì/ai đó)

Idioms

  • take a less critical approach

    áp dụng một cách tiếp cận ít chỉ trích/khắt khe hơn

    "The manager decided to take a less critical approach to new employees' mistakes."

    (Người quản lý quyết định áp dụng một cách tiếp cận ít khắt khe hơn đối với lỗi của nhân viên mới.)

  • be less critical of oneself

    ít chỉ trích bản thân hơn

    "It's important to be less critical of oneself and practice self-compassion."

    (Điều quan trọng là phải ít chỉ trích bản thân hơn và thực hành lòng trắc ẩn với chính mình.)

  • view something with a less critical eye

    nhìn nhận điều gì đó với con mắt ít soi mói/khắt khe hơn

    "After hearing their story, she began to view the situation with a less critical eye."

    (Sau khi nghe câu chuyện của họ, cô ấy bắt đầu nhìn nhận tình hình với con mắt bớt soi mói hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less critical

Tính từ
Lật mặt

Ít nghiêm trọng hơn; ít phê phán hơn; ít quan trọng hơn; ít mang tính quyết định hơn; ít có khả năng xảy ra các hậu quả nghiêm trọng hơn.

"The doctor said his condition was less critical after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less critical".

Văn hóa phê bình mang tính xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, xu hướng hiện đại khuyến khích việc 'ít chỉ trích' theo hướng giảm bớt những lời phê bình mang tính tiêu cực hoặc hủy hoại. Thay vào đó, người ta ưu tiên 'phê bình mang tính xây dựng' (constructive criticism) – tức là đưa ra phản hồi giúp người khác cải thiện mà không làm họ nản lòng. Việc 'ít chỉ trích' ở đây thường được hiểu là ít phán xét gay gắt, mà thay vào đó là sự thấu hiểu và hỗ trợ.

Lòng trắc ẩn với bản thân

Trong tâm lý học hiện đại và các phong trào phát triển cá nhân ở phương Tây, khái niệm 'ít chỉ trích bản thân' (less critical of oneself) đang ngày càng được nhấn mạnh. Nhiều người có xu hướng tự phê bình quá mức, dẫn đến căng thẳng và giảm tự tin. Việc học cách 'ít chỉ trích bản thân' được coi là một yếu tố quan trọng để rèn luyện lòng trắc ẩn với bản thân (self-compassion), chấp nhận những khuyết điểm và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của mỗi người.