(Top Banner Ad)
multi-cooker
A2
Danh từ A2 Gia dụng

multi-cooker

UK: /ˌmʌltiˈkʊkər/ • US: /ˌmʌltiˈkʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

nồi đa năng nồi điện đa năng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric kitchen appliance used for multiple cooking purposes, such as slow cooking, pressure cooking, rice cooking, steaming, and sautéing.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhà bếp điện được sử dụng cho nhiều mục đích nấu nướng khác nhau, chẳng hạn như nấu chậm, nấu áp suất, nấu cơm, hấp và xào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A multi-cooker is a versatile appliance that can simplify meal preparation."

    "Một chiếc multi-cooker là một thiết bị đa năng có thể đơn giản hóa việc chuẩn bị bữa ăn."

  • "She uses her multi-cooker to make soup and stews."

    "Cô ấy sử dụng multi-cooker của mình để nấu súp và món hầm."

  • "This multi-cooker has a rice cooking function."

    "Chiếc multi-cooker này có chức năng nấu cơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun cooker nồi/thiết bị nấu ăn (ví dụ: rice cooker - nồi cơm điện, slow cooker - nồi nấu chậm)
Noun cooking việc nấu ăn, sự nấu ăn
Adjective multi-functional đa chức năng
Adjective multi-purpose đa năng, đa dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many)
English
multi- (prefix, indicating 'many' or 'diverse')
Old English
cocian (to cook)
English
cook (verb, to prepare food by heating it)
English
cooker (noun, an appliance for cooking food)
English
multi-cooker (compound noun, an appliance that performs multiple cooking functions)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'multi-cooker' là một thuật ngữ ghép hiện đại, phản ánh chức năng chính của thiết bị này. 'Multi-' có nghĩa là 'nhiều, đa dạng' (từ gốc Latin 'multus'), và 'cooker' có nghĩa là 'thiết bị nấu ăn'. Tên gọi này được tạo ra để mô tả một loại nồi có khả năng thực hiện nhiều chức năng nấu nướng khác nhau chỉ trong một thiết bị duy nhất, đáp ứng nhu cầu tiện lợi và hiệu quả của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'multi-cooker' mô tả một thiết bị có thể thực hiện nhiều chức năng nấu ăn khác nhau. Nó thường được bán trên thị trường như một giải pháp tiết kiệm không gian và thời gian cho việc nấu nướng. So với các thiết bị chuyên dụng như nồi cơm điện hoặc nồi áp suất, multi-cooker cung cấp tính linh hoạt cao hơn. Tuy nhiên, nó có thể không thực hiện tốt một chức năng cụ thể như một thiết bị chuyên dụng.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'This multi-cooker comes with multiple settings.' (Multi-cooker này đi kèm với nhiều cài đặt.) hoặc 'I use the multi-cooker for making rice.' (Tôi sử dụng multi-cooker để nấu cơm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-cooker
  • electric electric multi-cooker
    (nồi đa năng điện)
  • smart smart multi-cooker
    (nồi đa năng thông minh)
  • pressure pressure multi-cooker
    (nồi áp suất đa năng)
  • new new multi-cooker
    (nồi đa năng mới)
  • compact compact multi-cooker
    (nồi đa năng nhỏ gọn)
Verb + multi-cooker
  • buy buy a multi-cooker
    (mua một cái nồi đa năng)
  • use use a multi-cooker
    (sử dụng nồi đa năng)
  • cook in cook in a multi-cooker
    (nấu ăn bằng nồi đa năng)
  • clean clean a multi-cooker
    (vệ sinh nồi đa năng)
  • master master your multi-cooker
    (làm chủ việc sử dụng nồi đa năng của bạn)
Multi-cooker + Noun
  • recipe multi-cooker recipe
    (công thức nấu ăn bằng nồi đa năng)
  • model multi-cooker model
    (mẫu nồi đa năng)
  • settings multi-cooker settings
    (cài đặt của nồi đa năng)

Idioms

  • cooking with a multi-cooker

    nấu ăn bằng nồi đa năng

    "Cooking with a multi-cooker makes meal prep so much easier for busy professionals."

    (Nấu ăn bằng nồi đa năng giúp việc chuẩn bị bữa ăn dễ dàng hơn rất nhiều cho những người bận rộn.)

  • unlock the potential of your multi-cooker

    khai thác hết tiềm năng của nồi đa năng của bạn

    "To truly unlock the potential of your multi-cooker, experiment with different recipes and functions."

    (Để thực sự khai thác hết tiềm năng của nồi đa năng của bạn, hãy thử nghiệm với nhiều công thức và chức năng khác nhau.)

  • a multi-cooker is a game-changer

    nồi đa năng là một yếu tố thay đổi cuộc chơi / sự thay đổi lớn

    "For busy families looking for healthy meals, a multi-cooker is a game-changer."

    (Đối với các gia đình bận rộn muốn có những bữa ăn lành mạnh, nồi đa năng là một sự thay đổi lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-cooker

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhà bếp điện được sử dụng cho nhiều mục đích nấu nướng khác nhau, chẳng hạn như nấu chậm, nấu áp suất, nấu cơm, hấp và xào.

"A multi-cooker is a versatile appliance that can simplify meal preparation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-cooker".

Sự trỗi dậy của thiết bị nhà bếp thông minh và tiện lợi

Nồi đa năng (multi-cooker), đặc biệt là các thương hiệu nổi tiếng như Instant Pot, là biểu tượng cho xu hướng phát triển của các thiết bị nhà bếp hiện đại, thông minh. Chúng được thiết kế để tích hợp nhiều chức năng nấu nướng (như nấu áp suất, nấu chậm, làm sữa chua, hấp) vào một thiết bị duy nhất, giúp tiết kiệm không gian bếp và tối ưu hóa thời gian cho những người có lối sống bận rộn. Đây là một phần của văn hóa tiêu dùng đề cao sự tiện lợi và hiệu quả.

Ảnh hưởng đến việc nấu ăn tại nhà và chuẩn bị bữa ăn

Sự xuất hiện của nồi đa năng đã thay đổi đáng kể cách nhiều gia đình phương Tây và trên thế giới tiếp cận việc nấu ăn tại nhà. Nó khuyến khích mọi người tự chuẩn bị bữa ăn nhiều hơn, kể cả những món phức tạp, nhờ vào tính năng tự động hóa và dễ sử dụng. Nồi đa năng cũng trở thành công cụ đắc lực cho xu hướng 'meal prep' (chuẩn bị bữa ăn trước cho cả tuần), giúp các cá nhân và gia đình duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm soát chi tiêu tốt hơn.