not a problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression used to politely acknowledge thanks or to indicate that something is easily handled or resolved.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt được sử dụng để lịch sự đáp lại lời cảm ơn hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó dễ dàng được xử lý hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thank you for helping me with my bags!" "Not a problem!""
""Cảm ơn vì đã giúp tôi mang túi!" "Không có gì!""
-
"Could you please close the window? - Not a problem."
"Bạn có thể vui lòng đóng cửa sổ được không? - Không vấn đề gì."
-
"Thanks for lending me your pen. - Not a problem, keep it."
"Cảm ơn vì đã cho tôi mượn bút. - Không có gì, cứ giữ lấy đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Adverb | problematically | một cách khó khăn, có vấn đề |
| Adjective | unproblematic | không có vấn đề, đơn giản |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not a problem" là một cách đáp lại phổ biến khi ai đó cảm ơn bạn. Nó mang sắc thái thân thiện, giản dị hơn so với "You're welcome". Nó cũng có thể được dùng để trấn an ai đó rằng một yêu cầu không gây ra bất kỳ khó khăn nào. So với "no worries", "not a problem" nhấn mạnh vào việc giải quyết vấn đề một cách dễ dàng hơn là sự thoải mái về mặt cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's It's not a problem. (Không sao đâu. / Đó không phải là vấn đề gì.)
-
That's That's not a problem. (Cái đó không phải là vấn đề.)
-
Absolutely Absolutely not a problem. (Tuyệt đối không vấn đề gì cả.)
-
Really It's really not a problem. (Thực sự không có vấn đề gì đâu.)
-
Definitely It's definitely not a problem. (Chắc chắn không có vấn đề gì cả.)
-
If If it's not a problem for you. (Nếu điều đó không làm bạn phiền.)
Idioms
-
Not a problem.
Không có gì. / Không sao đâu. (Dùng như một lời đáp lịch sự cho lời cảm ơn hoặc để trấn an rằng mọi việc đều ổn.)
"A: Thanks for your help! B: Not a problem."
(A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! B: Không có gì đâu.)
-
It's not a problem at all.
Hoàn toàn không có vấn đề gì cả. (Một cách nhấn mạnh rằng không có sự bất tiện nào.)
"Don't worry about staying late, it's not a problem at all."
(Đừng lo về việc ở lại muộn, hoàn toàn không có vấn đề gì cả.)
-
Not a problem in the world.
Tuyệt nhiên không có bất kỳ vấn đề gì. (Một cách diễn đạt mạnh mẽ để trấn an.)
"You want me to pick up your dry cleaning? Not a problem in the world!"
(Bạn muốn tôi lấy đồ giặt khô giúp bạn ư? Tuyệt nhiên không vấn đề gì!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not a problem
Cụm từMột cách diễn đạt được sử dụng để lịch sự đáp lại lời cảm ơn hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó dễ dàng được xử lý hoặc giải quyết.
""Thank you for helping me with my bags!" "Not a problem!""
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need help, it's not a problem for me to assist you. |
Nếu bạn cần giúp đỡ, việc tôi hỗ trợ bạn không thành vấn đề. |
| Phủ định | That is not a problem for them at all. |
Điều đó hoàn toàn không phải là vấn đề đối với họ. |
| Nghi vấn | Is it not a problem for you to take on this task? |
Việc bạn đảm nhận nhiệm vụ này có phải là không thành vấn đề không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's not a problem, I can help you with that. |
Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn việc đó. |
| Phủ định | Is it not a problem for you to stay late tonight? |
Có phải không thành vấn đề nếu bạn ở lại muộn tối nay không? |
| Nghi vấn | If I need help, is it not a problem to ask you? |
Nếu tôi cần giúp đỡ, hỏi bạn có phải là không thành vấn đề không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will help you with that. Not a problem! |
Tôi sẽ giúp bạn việc đó. Không vấn đề gì! |
| Phủ định | I won't be able to finish the project by tomorrow, but it's not going to be a problem; I'll work late. |
Tôi sẽ không thể hoàn thành dự án trước ngày mai, nhưng sẽ không có vấn đề gì; tôi sẽ làm việc muộn. |
| Nghi vấn | Will it be a problem if I leave early? |
Liệu có vấn đề gì nếu tôi rời đi sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a problem".
