(Top Banner Ad)
not a problem
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

not a problem

UK: nɒt ə ˈprɒbləm • US: nɑt ə ˈprɑbləm

Nghĩa tiếng Việt

Không có gì Không sao Không vấn đề gì Đừng khách sáo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt được sử dụng để lịch sự đáp lại lời cảm ơn hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó dễ dàng được xử lý hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Thank you for helping me with my bags!" "Not a problem!""

    ""Cảm ơn vì đã giúp tôi mang túi!" "Không có gì!""

  • "Could you please close the window? - Not a problem."

    "Bạn có thể vui lòng đóng cửa sổ được không? - Không vấn đề gì."

  • "Thanks for lending me your pen. - Not a problem, keep it."

    "Cảm ơn vì đã cho tôi mượn bút. - Không có gì, cứ giữ lấy đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Adverb problematically một cách khó khăn, có vấn đề
Adjective unproblematic không có vấn đề, đơn giản

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Ancient Greek
πρόβλημα (próblema, "anything thrown forward, a problem")
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
problem
Old English
nāwiht (from nā "no" + wiht "thing")
Middle English
noght, not
Modern English
not a problem (phrase)

Nguồn gốc của cụm từ 'Not a problem'

Cụm từ 'not a problem' không có một lịch sử etymology sâu xa như các từ đơn lẻ. Nó là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, kết hợp từ 'not' (không) và 'problem' (vấn đề) để tạo thành một phản hồi lịch sự, mang ý nghĩa 'không có gì', 'không sao đâu', hoặc 'không gây phiền toái'. Nó trở nên phổ biến như một cách thay thế cho 'you're welcome' trong các ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ.

Usage Note

"Not a problem" là một cách đáp lại phổ biến khi ai đó cảm ơn bạn. Nó mang sắc thái thân thiện, giản dị hơn so với "You're welcome". Nó cũng có thể được dùng để trấn an ai đó rằng một yêu cầu không gây ra bất kỳ khó khăn nào. So với "no worries", "not a problem" nhấn mạnh vào việc giải quyết vấn đề một cách dễ dàng hơn là sự thoải mái về mặt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Phản hồi/Xác nhận
  • It's It's not a problem.
    (Không sao đâu. / Đó không phải là vấn đề gì.)
  • That's That's not a problem.
    (Cái đó không phải là vấn đề.)
  • Absolutely Absolutely not a problem.
    (Tuyệt đối không vấn đề gì cả.)
Nhấn mạnh/Xác nhận
  • Really It's really not a problem.
    (Thực sự không có vấn đề gì đâu.)
  • Definitely It's definitely not a problem.
    (Chắc chắn không có vấn đề gì cả.)
Trong câu điều kiện/ngữ cảnh
  • If If it's not a problem for you.
    (Nếu điều đó không làm bạn phiền.)

Idioms

  • Not a problem.

    Không có gì. / Không sao đâu. (Dùng như một lời đáp lịch sự cho lời cảm ơn hoặc để trấn an rằng mọi việc đều ổn.)

    "A: Thanks for your help! B: Not a problem."

    (A: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! B: Không có gì đâu.)

  • It's not a problem at all.

    Hoàn toàn không có vấn đề gì cả. (Một cách nhấn mạnh rằng không có sự bất tiện nào.)

    "Don't worry about staying late, it's not a problem at all."

    (Đừng lo về việc ở lại muộn, hoàn toàn không có vấn đề gì cả.)

  • Not a problem in the world.

    Tuyệt nhiên không có bất kỳ vấn đề gì. (Một cách diễn đạt mạnh mẽ để trấn an.)

    "You want me to pick up your dry cleaning? Not a problem in the world!"

    (Bạn muốn tôi lấy đồ giặt khô giúp bạn ư? Tuyệt nhiên không vấn đề gì!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a problem

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt được sử dụng để lịch sự đáp lại lời cảm ơn hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó dễ dàng được xử lý hoặc giải quyết.

""Thank you for helping me with my bags!" "Not a problem!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need help, it's not a problem for me to assist you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, việc tôi hỗ trợ bạn không thành vấn đề.
Phủ định
That is not a problem for them at all.
Điều đó hoàn toàn không phải là vấn đề đối với họ.
Nghi vấn
Is it not a problem for you to take on this task?
Việc bạn đảm nhận nhiệm vụ này có phải là không thành vấn đề không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's not a problem, I can help you with that.
Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn việc đó.
Phủ định
Is it not a problem for you to stay late tonight?
Có phải không thành vấn đề nếu bạn ở lại muộn tối nay không?
Nghi vấn
If I need help, is it not a problem to ask you?
Nếu tôi cần giúp đỡ, hỏi bạn có phải là không thành vấn đề không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will help you with that. Not a problem!
Tôi sẽ giúp bạn việc đó. Không vấn đề gì!
Phủ định
I won't be able to finish the project by tomorrow, but it's not going to be a problem; I'll work late.
Tôi sẽ không thể hoàn thành dự án trước ngày mai, nhưng sẽ không có vấn đề gì; tôi sẽ làm việc muộn.
Nghi vấn
Will it be a problem if I leave early?
Liệu có vấn đề gì nếu tôi rời đi sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a problem".

Sự Lịch Sự và Dịch Vụ Khách Hàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, cụm từ 'not a problem' thường được sử dụng rộng rãi trong các dịch vụ khách hàng và giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự sẵn lòng phục vụ, không coi yêu cầu của người khác là phiền toái, và tạo cảm giác thoải mái cho đối phương. Đây là một cách lịch sự để nói 'you're welcome' hoặc 'it's no trouble at all'.

Phong Cách Giao Tiếp Thân Mật

'Not a problem' thường được xem là một cách phản hồi thân mật và ít trang trọng hơn so với 'you're welcome' truyền thống, mặc dù nó vẫn được chấp nhận rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh. Nó phản ánh xu hướng giao tiếp ngày càng thoải mái và trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong các tình huống không yêu cầu sự trịnh trọng quá mức.