(Top Banner Ad)
necessary spending
B1
Danh từ B1 Kinh tế

necessary spending

UK: /ˈnesəsəri ˈspendɪŋ/ • US: /ˈnesəˌseri ˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu cần thiết các khoản chi tiêu thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenditures that are essential and unavoidable for maintaining a certain standard of living or operating a business.

Vietnamese Meaning

Các khoản chi tiêu thiết yếu và không thể tránh khỏi để duy trì một mức sống nhất định hoặc vận hành một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to reduce unnecessary spending and focus on necessary spending on healthcare and education."

    "Chính phủ cần giảm chi tiêu không cần thiết và tập trung vào chi tiêu cần thiết cho y tế và giáo dục."

  • "The family had to cut back on all unnecessary expenses and only focus on necessary spending."

    "Gia đình đã phải cắt giảm tất cả các chi phí không cần thiết và chỉ tập trung vào chi tiêu cần thiết."

  • "The company's necessary spending on research and development is crucial for future growth."

    "Chi tiêu cần thiết của công ty cho nghiên cứu và phát triển là rất quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity Sự cần thiết, điều cần thiết
Adverb necessarily Một cách tất yếu, nhất thiết
Verb necessitate Buộc phải, đòi hỏi
Verb spend Tiêu, chi tiêu
Noun expenditure Khoản chi, sự chi tiêu
Noun expense Chi phí, khoản tiền phải trả

Synonyms

essential expenses (chi phí thiết yếu)unavoidable costs (chi phí không thể tránh khỏi)vital outlays (khoản chi tiêu quan trọng)

Antonyms

discretionary spending (chi tiêu tùy ý)luxury spending (chi tiêu xa xỉ)non-essential expenses (chi phí không thiết yếu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
English
necessary

Nguồn gốc từ 'necessary'

Từ 'necessary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'necesse', mang nghĩa 'không thể tránh khỏi' hoặc 'thiết yếu'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ne-' (không) và 'cedere' (nhường, lùi bước). Do đó, 'necesse' ban đầu có nghĩa là 'không lùi bước được', tức là điều phải xảy ra, không thể né tránh. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc từ 'spending'

Từ 'spend' (chi tiêu) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere' (nghĩa là 'cân ra', 'trả tiền'), thông qua tiếng Anh cổ 'spendan' (tiêu dùng, sử dụng hết). Ban đầu, nó thường liên quan đến việc cân đo lường vàng bạc để trả tiền. Ngày nay, 'spending' (dạng danh động từ) dùng để chỉ hành động hoặc số tiền đã chi tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với những khoản chi tiêu không cần thiết hoặc mang tính xa xỉ. 'Necessary' nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc nhu cầu cấp thiết của việc chi tiêu. Nó thường liên quan đến các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, hoặc các chi phí hoạt động cần thiết cho một doanh nghiệp.

Prepositions

on for

'Necessary spending on' dùng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc mặt hàng cụ thể mà chi tiêu thiết yếu dành cho. Ví dụ: 'Necessary spending on food and housing'. 'Necessary spending for' dùng để chỉ mục đích của khoản chi tiêu. Ví dụ: 'Necessary spending for business operations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + necessary spending
  • reduce reduce necessary spending
    (cắt giảm chi tiêu cần thiết)
  • curb curb necessary spending
    (kiềm chế chi tiêu cần thiết)
  • prioritize prioritize necessary spending
    (ưu tiên các khoản chi tiêu cần thiết)
  • cover cover necessary spending
    (đảm bảo đủ cho các khoản chi tiêu cần thiết)
  • manage manage necessary spending
    (quản lý chi tiêu cần thiết)
Adjective + necessary spending
  • minimal minimal necessary spending
    (chi tiêu cần thiết tối thiểu)
  • fixed fixed necessary spending
    (chi tiêu cần thiết cố định)
  • unavoidable unavoidable necessary spending
    (chi tiêu cần thiết không thể tránh khỏi)
Noun phrase with 'necessary spending'
  • areas of areas of necessary spending
    (các lĩnh vực chi tiêu cần thiết)
  • reductions in reductions in necessary spending
    (việc cắt giảm chi tiêu cần thiết)
  • budget for budget for necessary spending
    (ngân sách cho chi tiêu cần thiết)

Idioms

  • cut back on necessary spending

    Cắt giảm (hoặc giảm bớt) các khoản chi tiêu cần thiết (thường là trong tình huống khó khăn)

    "Due to the economic downturn, many households had to cut back on necessary spending."

    (Do suy thoái kinh tế, nhiều hộ gia đình phải cắt giảm các khoản chi tiêu cần thiết.)

  • distinguish between necessary and unnecessary spending

    Phân biệt giữa chi tiêu cần thiết và không cần thiết

    "Financial advisors often tell clients to distinguish between necessary and unnecessary spending."

    (Các cố vấn tài chính thường khuyên khách hàng phân biệt giữa chi tiêu cần thiết và không cần thiết.)

  • allocate funds for necessary spending

    Phân bổ ngân sách/quỹ cho các khoản chi tiêu cần thiết

    "The government needs to allocate more funds for necessary spending on education and healthcare."

    (Chính phủ cần phân bổ thêm ngân sách cho các khoản chi tiêu cần thiết vào giáo dục và y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessary spending

Danh từ
Lật mặt

Các khoản chi tiêu thiết yếu và không thể tránh khỏi để duy trì một mức sống nhất định hoặc vận hành một doanh nghiệp.

"The government needs to reduce unnecessary spending and focus on necessary spending on healthcare and education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, necessary spending on education is crucial for a brighter future!
Ồ, chi tiêu cần thiết cho giáo dục là rất quan trọng cho một tương lai tươi sáng hơn!
Phủ định
Oh no, unnecessary spending can quickly deplete our savings!
Ôi không, chi tiêu không cần thiết có thể nhanh chóng làm cạn kiệt tiền tiết kiệm của chúng ta!
Nghi vấn
Hey, is this unexpected expense really necessary spending?
Này, chi phí bất ngờ này có thực sự là một khoản chi tiêu cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary spending".

Tầm quan trọng của ngân sách cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục tài chính cá nhân, khái niệm 'chi tiêu cần thiết' (necessary spending) là nền tảng để xây dựng ngân sách hiệu quả. Nó giúp mọi người phân biệt giữa 'nhu cầu' (needs) – những thứ không thể thiếu để tồn tại và hoạt động (như nhà ở, thực phẩm, y tế) – và 'mong muốn' (wants) – những thứ cải thiện chất lượng cuộc sống nhưng không thiết yếu. Việc ưu tiên chi tiêu cần thiết là bước đầu tiên để đạt được sự ổn định tài chính.

Tranh luận về ngân sách công

Trong chính trị và kinh tế, 'chi tiêu cần thiết' cũng là một trọng tâm của các cuộc tranh luận về ngân sách nhà nước. Các chính phủ và cử tri thường có quan điểm khác nhau về những gì thực sự là 'cần thiết' trong chi tiêu công, ví dụ như mức độ chi cho quốc phòng, giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội hay cơ sở hạ tầng. Việc xác định ranh giới này có tác động lớn đến chính sách công và cuộc sống của người dân.