necessary spending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expenditures that are essential and unavoidable for maintaining a certain standard of living or operating a business.
Vietnamese Meaning
Các khoản chi tiêu thiết yếu và không thể tránh khỏi để duy trì một mức sống nhất định hoặc vận hành một doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to reduce unnecessary spending and focus on necessary spending on healthcare and education."
"Chính phủ cần giảm chi tiêu không cần thiết và tập trung vào chi tiêu cần thiết cho y tế và giáo dục."
-
"The family had to cut back on all unnecessary expenses and only focus on necessary spending."
"Gia đình đã phải cắt giảm tất cả các chi phí không cần thiết và chỉ tập trung vào chi tiêu cần thiết."
-
"The company's necessary spending on research and development is crucial for future growth."
"Chi tiêu cần thiết của công ty cho nghiên cứu và phát triển là rất quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | necessity | Sự cần thiết, điều cần thiết |
| Adverb | necessarily | Một cách tất yếu, nhất thiết |
| Verb | necessitate | Buộc phải, đòi hỏi |
| Verb | spend | Tiêu, chi tiêu |
| Noun | expenditure | Khoản chi, sự chi tiêu |
| Noun | expense | Chi phí, khoản tiền phải trả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với những khoản chi tiêu không cần thiết hoặc mang tính xa xỉ. 'Necessary' nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc nhu cầu cấp thiết của việc chi tiêu. Nó thường liên quan đến các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, hoặc các chi phí hoạt động cần thiết cho một doanh nghiệp.
Prepositions
'Necessary spending on' dùng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc mặt hàng cụ thể mà chi tiêu thiết yếu dành cho. Ví dụ: 'Necessary spending on food and housing'. 'Necessary spending for' dùng để chỉ mục đích của khoản chi tiêu. Ví dụ: 'Necessary spending for business operations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce reduce necessary spending (cắt giảm chi tiêu cần thiết)
-
curb curb necessary spending (kiềm chế chi tiêu cần thiết)
-
prioritize prioritize necessary spending (ưu tiên các khoản chi tiêu cần thiết)
-
cover cover necessary spending (đảm bảo đủ cho các khoản chi tiêu cần thiết)
-
manage manage necessary spending (quản lý chi tiêu cần thiết)
-
minimal minimal necessary spending (chi tiêu cần thiết tối thiểu)
-
fixed fixed necessary spending (chi tiêu cần thiết cố định)
-
unavoidable unavoidable necessary spending (chi tiêu cần thiết không thể tránh khỏi)
-
areas of areas of necessary spending (các lĩnh vực chi tiêu cần thiết)
-
reductions in reductions in necessary spending (việc cắt giảm chi tiêu cần thiết)
-
budget for budget for necessary spending (ngân sách cho chi tiêu cần thiết)
Idioms
-
cut back on necessary spending
Cắt giảm (hoặc giảm bớt) các khoản chi tiêu cần thiết (thường là trong tình huống khó khăn)
"Due to the economic downturn, many households had to cut back on necessary spending."
(Do suy thoái kinh tế, nhiều hộ gia đình phải cắt giảm các khoản chi tiêu cần thiết.)
-
distinguish between necessary and unnecessary spending
Phân biệt giữa chi tiêu cần thiết và không cần thiết
"Financial advisors often tell clients to distinguish between necessary and unnecessary spending."
(Các cố vấn tài chính thường khuyên khách hàng phân biệt giữa chi tiêu cần thiết và không cần thiết.)
-
allocate funds for necessary spending
Phân bổ ngân sách/quỹ cho các khoản chi tiêu cần thiết
"The government needs to allocate more funds for necessary spending on education and healthcare."
(Chính phủ cần phân bổ thêm ngân sách cho các khoản chi tiêu cần thiết vào giáo dục và y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necessary spending
Danh từCác khoản chi tiêu thiết yếu và không thể tránh khỏi để duy trì một mức sống nhất định hoặc vận hành một doanh nghiệp.
"The government needs to reduce unnecessary spending and focus on necessary spending on healthcare and education."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, necessary spending on education is crucial for a brighter future! |
Ồ, chi tiêu cần thiết cho giáo dục là rất quan trọng cho một tương lai tươi sáng hơn! |
| Phủ định | Oh no, unnecessary spending can quickly deplete our savings! |
Ôi không, chi tiêu không cần thiết có thể nhanh chóng làm cạn kiệt tiền tiết kiệm của chúng ta! |
| Nghi vấn | Hey, is this unexpected expense really necessary spending? |
Này, chi phí bất ngờ này có thực sự là một khoản chi tiêu cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary spending".
