(Top Banner Ad)
negative atmosphere
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát/Xã hội

negative atmosphere

UK: /ˈneɡətɪv ˈætməsfɪə(r)/ • US: /ˈneɡətɪv ˈætməsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí tiêu cực không khí ảm đạm môi trường tiêu cực không khí u ám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling or mood that is unpleasant, unwelcoming, or critical.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác hoặc tâm trạng khó chịu, không thân thiện hoặc mang tính chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism created a negative atmosphere in the office."

    "Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong văn phòng."

  • "The negative atmosphere at home made it difficult to relax."

    "Bầu không khí tiêu cực ở nhà khiến tôi khó thư giãn."

  • "The constant complaining created a negative atmosphere in the group."

    "Việc phàn nàn liên tục đã tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, âm tính
Adverb negatively một cách tiêu cực
Verb negate phủ nhận, vô hiệu hóa
Noun negation sự phủ nhận, thể phủ định
Noun negativity sự tiêu cực, tính tiêu cực
Noun atmosphere bầu không khí, khí quyển
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển, tạo không khí
Adverb atmospherically liên quan đến không khí, một cách có không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare (to deny)
Latin
negativus (that which denies)
Old French
négatif
English
negative
Greek
atmos (vapor)
Greek
sphaira (sphere)
New Latin
atmosphaera
English
atmosphere

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare', nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'nói không'. Nó phát triển thành 'negativus', chỉ những gì mang tính phủ định, không tích cực. Đến thế kỷ 14, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự vắng mặt, thiếu hụt hoặc tính chất đối lập.

Nguồn gốc của 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ với 'atmos' (hơi, khói) và 'sphaira' (quả cầu). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả không khí, môi trường tinh thần hoặc cảm xúc bao trùm một nơi chốn hay một tình huống cụ thể.

Sự kết hợp 'Negative Atmosphere'

Sự kết hợp của 'negative' và 'atmosphere' tạo nên một cụm từ mô tả một môi trường hoặc trạng thái tinh thần mang tính tiêu cực, không mấy dễ chịu. Nó không có một lịch sử hình thành lâu đời như một từ ghép, mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ để diễn tả một khái niệm rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'negative atmosphere' thường dùng để mô tả một môi trường mà ở đó mọi người cảm thấy căng thẳng, không thoải mái, thiếu động lực, hoặc có thái độ tiêu cực. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công sở, trường học đến các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

in around

'- In a negative atmosphere: Chỉ ra sự tồn tại của bầu không khí tiêu cực trong một địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Working in a negative atmosphere can be draining.'
- Around a negative atmosphere: nhấn mạnh sự hiện diện bao quanh hoặc ảnh hưởng của bầu không khí tiêu cực đó. Ví dụ: 'There's a negative atmosphere around the team after the project failure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative atmosphere
  • heavy heavy negative atmosphere
    (bầu không khí nặng nề, tiêu cực)
  • tense tense negative atmosphere
    (bầu không khí căng thẳng, tiêu cực)
  • hostile hostile negative atmosphere
    (bầu không khí thù địch, tiêu cực)
  • unpleasant unpleasant negative atmosphere
    (bầu không khí khó chịu, tiêu cực)
  • toxic toxic negative atmosphere
    (bầu không khí độc hại, tiêu cực)
Verb + negative atmosphere
  • create create a negative atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí tiêu cực)
  • foster foster a negative atmosphere
    (nuôi dưỡng một bầu không khí tiêu cực)
  • dispel dispel a negative atmosphere
    (xua tan một bầu không khí tiêu cực)
  • clear clear a negative atmosphere
    (làm trong lành/dọn dẹp một bầu không khí tiêu cực)
  • contribute to contribute to a negative atmosphere
    (góp phần vào một bầu không khí tiêu cực)
  • feel feel a negative atmosphere
    (cảm nhận một bầu không khí tiêu cực)
Noun + negative atmosphere
  • sense of a sense of negative atmosphere
    (cảm giác về một bầu không khí tiêu cực)

Idioms

  • A negative atmosphere hangs over [someone/something]

    Một bầu không khí tiêu cực bao trùm/đeo bám (ai đó/nơi nào đó)

    "A negative atmosphere has been hanging over the team since their recent loss."

    (Một bầu không khí tiêu cực đã bao trùm đội kể từ thất bại gần đây của họ.)

  • To be steeped in a negative atmosphere

    Bị đắm chìm/chìm đắm trong một bầu không khí tiêu cực

    "The office was steeped in a negative atmosphere after the bad news."

    (Văn phòng chìm đắm trong một bầu không khí tiêu cực sau tin xấu.)

  • To inject a negative atmosphere into [something]

    Truyền/đưa một bầu không khí tiêu cực vào (cái gì đó)

    "His constant complaints always inject a negative atmosphere into our meetings."

    (Những lời phàn nàn không ngừng của anh ấy luôn truyền một bầu không khí tiêu cực vào các cuộc họp của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative atmosphere

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác hoặc tâm trạng khó chịu, không thân thiện hoặc mang tính chỉ trích.

"The constant criticism created a negative atmosphere in the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the constant complaints will have created a negative atmosphere in the office.
Trước khi người quản lý mới đến, những lời phàn nàn liên tục sẽ tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong văn phòng.
Phủ định
They won't have resolved the issues, so a negative atmosphere will not have disappeared by the end of the week.
Họ sẽ không giải quyết các vấn đề, vì vậy bầu không khí tiêu cực sẽ không biến mất vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will the team have overcome their differences, or will a negative atmosphere have persisted until the project's deadline?
Liệu nhóm có vượt qua được những khác biệt của họ, hay bầu không khí tiêu cực sẽ kéo dài cho đến thời hạn của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative atmosphere".

Ảnh hưởng đến môi trường làm việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, một 'bầu không khí tiêu cực' được coi là có hại nghiêm trọng đến năng suất, tinh thần làm việc và sự hợp tác. Các công ty thường đầu tư vào các chiến lược để duy trì một môi trường tích cực, như xây dựng đội nhóm và giao tiếp cởi mở để tránh và giải quyết các 'negative atmosphere'.

Tác động tâm lý và xã hội

Một 'bầu không khí tiêu cực' không chỉ ảnh hưởng đến một nhóm mà còn có thể tác động sâu sắc đến sức khỏe tinh thần của từng cá nhân. Nó có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và thậm chí trầm cảm. Việc nhận diện và giải quyết các yếu tố gây ra bầu không khí này là rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình và cộng đồng để thúc đẩy sự phát triển lành mạnh.