negative atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling or mood that is unpleasant, unwelcoming, or critical.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác hoặc tâm trạng khó chịu, không thân thiện hoặc mang tính chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant criticism created a negative atmosphere in the office."
"Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong văn phòng."
-
"The negative atmosphere at home made it difficult to relax."
"Bầu không khí tiêu cực ở nhà khiến tôi khó thư giãn."
-
"The constant complaining created a negative atmosphere in the group."
"Việc phàn nàn liên tục đã tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | negative | tiêu cực, âm tính |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
| Verb | negate | phủ nhận, vô hiệu hóa |
| Noun | negation | sự phủ nhận, thể phủ định |
| Noun | negativity | sự tiêu cực, tính tiêu cực |
| Noun | atmosphere | bầu không khí, khí quyển |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển, tạo không khí |
| Adverb | atmospherically | liên quan đến không khí, một cách có không khí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'negative atmosphere' thường dùng để mô tả một môi trường mà ở đó mọi người cảm thấy căng thẳng, không thoải mái, thiếu động lực, hoặc có thái độ tiêu cực. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công sở, trường học đến các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
'- In a negative atmosphere: Chỉ ra sự tồn tại của bầu không khí tiêu cực trong một địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Working in a negative atmosphere can be draining.'
- Around a negative atmosphere: nhấn mạnh sự hiện diện bao quanh hoặc ảnh hưởng của bầu không khí tiêu cực đó. Ví dụ: 'There's a negative atmosphere around the team after the project failure.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy negative atmosphere (bầu không khí nặng nề, tiêu cực)
-
tense tense negative atmosphere (bầu không khí căng thẳng, tiêu cực)
-
hostile hostile negative atmosphere (bầu không khí thù địch, tiêu cực)
-
unpleasant unpleasant negative atmosphere (bầu không khí khó chịu, tiêu cực)
-
toxic toxic negative atmosphere (bầu không khí độc hại, tiêu cực)
-
create create a negative atmosphere (tạo ra một bầu không khí tiêu cực)
-
foster foster a negative atmosphere (nuôi dưỡng một bầu không khí tiêu cực)
-
dispel dispel a negative atmosphere (xua tan một bầu không khí tiêu cực)
-
clear clear a negative atmosphere (làm trong lành/dọn dẹp một bầu không khí tiêu cực)
-
contribute to contribute to a negative atmosphere (góp phần vào một bầu không khí tiêu cực)
-
feel feel a negative atmosphere (cảm nhận một bầu không khí tiêu cực)
-
sense of a sense of negative atmosphere (cảm giác về một bầu không khí tiêu cực)
Idioms
-
A negative atmosphere hangs over [someone/something]
Một bầu không khí tiêu cực bao trùm/đeo bám (ai đó/nơi nào đó)
"A negative atmosphere has been hanging over the team since their recent loss."
(Một bầu không khí tiêu cực đã bao trùm đội kể từ thất bại gần đây của họ.)
-
To be steeped in a negative atmosphere
Bị đắm chìm/chìm đắm trong một bầu không khí tiêu cực
"The office was steeped in a negative atmosphere after the bad news."
(Văn phòng chìm đắm trong một bầu không khí tiêu cực sau tin xấu.)
-
To inject a negative atmosphere into [something]
Truyền/đưa một bầu không khí tiêu cực vào (cái gì đó)
"His constant complaints always inject a negative atmosphere into our meetings."
(Những lời phàn nàn không ngừng của anh ấy luôn truyền một bầu không khí tiêu cực vào các cuộc họp của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative atmosphere
Noun PhraseMột cảm giác hoặc tâm trạng khó chịu, không thân thiện hoặc mang tính chỉ trích.
"The constant criticism created a negative atmosphere in the office."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the constant complaints will have created a negative atmosphere in the office. |
Trước khi người quản lý mới đến, những lời phàn nàn liên tục sẽ tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong văn phòng. |
| Phủ định | They won't have resolved the issues, so a negative atmosphere will not have disappeared by the end of the week. |
Họ sẽ không giải quyết các vấn đề, vì vậy bầu không khí tiêu cực sẽ không biến mất vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will the team have overcome their differences, or will a negative atmosphere have persisted until the project's deadline? |
Liệu nhóm có vượt qua được những khác biệt của họ, hay bầu không khí tiêu cực sẽ kéo dài cho đến thời hạn của dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative atmosphere".
