(Top Banner Ad)
positive atmosphere
B1
Tính từ B1 Chung (Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

positive atmosphere

UK: /ˈpɒz.ə.tɪv ˈæt.mə.sfɪər/ • US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv ˈæt.mə.sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí tích cực môi trường tích cực không khí tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or displaying certainty, acceptance, or affirmation.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự chắc chắn, chấp nhận hoặc khẳng định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher created a positive atmosphere in the classroom."

    "Giáo viên đã tạo ra một bầu không khí tích cực trong lớp học."

  • "We need to create a more positive atmosphere at work."

    "Chúng ta cần tạo ra một bầu không khí tích cực hơn tại nơi làm việc."

  • "The team's success is partly due to the positive atmosphere."

    "Sự thành công của đội một phần là nhờ vào bầu không khí tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, hoàn toàn
Noun positivity sự tích cực, thái độ tích cực
Verb posit đặt ra, khẳng định (một ý kiến, nguyên tắc)
Noun atmosphere bầu không khí (vật lý hoặc tâm lý)
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển; tạo cảm giác đặc biệt, gợi cảm
Adverb atmospherically một cách có không khí, một cách ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atmos
Greek
sphaira
Latin
ponere
Latin
positivus
Modern Latin
atmosphaera
English
positive
English
atmosphere

Nguồn gốc của 'Positive'

Từ 'positive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponere', nghĩa là 'đặt, để'. Ban đầu, nó chỉ những điều được thiết lập hoặc xác định rõ ràng. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để bao hàm sự chắc chắn, rõ ràng, và cuối cùng là sự lạc quan, tích cực như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Atmosphere'

Từ 'atmosphere' được ghép từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ: 'atmos' (hơi, khói) và 'sphaira' (quả cầu, hình cầu). Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp không khí bao quanh Trái Đất. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ không khí hoặc cảm giác chung của một địa điểm, một nhóm người hay một tình huống.

Usage Note

Trong cụm 'positive atmosphere', 'positive' mang nghĩa khuyến khích, lạc quan, và tạo động lực. Thường dùng để mô tả môi trường làm việc, học tập hoặc giao tiếp. Nó khác với 'optimistic', nghiêng về niềm tin vào tương lai tốt đẹp, trong khi 'positive' nhấn mạnh vào thái độ và hành vi hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive atmosphere
  • create create a positive atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí tích cực)
  • foster foster a positive atmosphere
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một bầu không khí tích cực)
  • cultivate cultivate a positive atmosphere
    (trau dồi, vun đắp một bầu không khí tích cực)
  • maintain maintain a positive atmosphere
    (duy trì một bầu không khí tích cực)
  • promote promote a positive atmosphere
    (thúc đẩy một bầu không khí tích cực)
Adjective + positive atmosphere
  • warm a warm positive atmosphere
    (một bầu không khí tích cực ấm áp)
  • friendly a friendly positive atmosphere
    (một bầu không khí tích cực thân thiện)
  • welcoming a welcoming positive atmosphere
    (một bầu không khí tích cực chào đón)
  • supportive a supportive positive atmosphere
    (một bầu không khí tích cực hỗ trợ)

Idioms

  • create a positive atmosphere

    Tạo ra một môi trường hoặc cảm xúc tích cực.

    "The new manager worked hard to create a positive atmosphere in the office."

    (Người quản lý mới đã nỗ lực hết mình để tạo ra một bầu không khí tích cực trong văn phòng.)

  • foster a positive atmosphere

    Nuôi dưỡng, khuyến khích một môi trường tích cực phát triển.

    "Teachers aim to foster a positive atmosphere where students feel safe to learn."

    (Giáo viên luôn hướng tới việc nuôi dưỡng một bầu không khí tích cực nơi học sinh cảm thấy an toàn để học hỏi.)

  • contribute to a positive atmosphere

    Đóng góp vào việc hình thành hoặc duy trì một môi trường tích cực.

    "Everyone can contribute to a positive atmosphere by being respectful and cooperative."

    (Mọi người đều có thể đóng góp vào một bầu không khí tích cực bằng cách tôn trọng và hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự chắc chắn, chấp nhận hoặc khẳng định.

"The teacher created a positive atmosphere in the classroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive atmosphere".

Văn hóa làm việc tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, việc tạo dựng một 'positive atmosphere' (bầu không khí tích cực) được xem là cực kỳ quan trọng. Nó được cho là giúp tăng năng suất, nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên và giảm căng thẳng. Các công ty thường đầu tư vào hoạt động xây dựng đội nhóm, giao tiếp cởi mở và lãnh đạo hỗ trợ để đạt được điều này.

Sức khỏe tinh thần và môi trường sống

Khái niệm 'positive atmosphere' cũng rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Việc tạo ra hoặc tìm kiếm những môi trường (xã hội, gia đình, kỹ thuật số) tích cực, hỗ trợ và nâng cao tinh thần thường được khuyến nghị để cải thiện trạng thái cảm xúc và giảm căng thẳng trong các nền văn hóa chú trọng sức khỏe tâm lý.