negative work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A workplace atmosphere characterized by negativity, stress, conflict, or a lack of support and morale.
Vietnamese Meaning
Một môi trường làm việc có đặc điểm là tiêu cực, căng thẳng, xung đột, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tinh thần làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high turnover rate is a clear indication of a negative work environment."
"Tỷ lệ nhân viên thôi việc cao là một dấu hiệu rõ ràng của một môi trường làm việc tiêu cực."
-
"She decided to leave the company because of the negative work environment and lack of opportunities for growth."
"Cô ấy quyết định rời công ty vì môi trường làm việc tiêu cực và thiếu cơ hội phát triển."
-
"The constant criticism created a negative work environment that affected everyone's morale."
"Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực ảnh hưởng đến tinh thần của mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
| Noun | negativity | sự tiêu cực |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một nơi làm việc mà ở đó có những yếu tố gây hại đến năng suất, sức khỏe tinh thần và sự hài lòng của nhân viên. Nó thường liên quan đến các vấn đề như quản lý tồi, giao tiếp kém, phân biệt đối xử, bắt nạt, hoặc thiếu cơ hội phát triển. Khác với 'challenging work environment' (môi trường làm việc đầy thử thách) vốn có thể mang tính tích cực, 'negative work environment' luôn mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ vị trí, hoặc sự tồn tại của cái gì đó trong phạm vi một không gian, tổ chức. Ví dụ: 'working in a negative work environment' (làm việc trong một môi trường làm việc tiêu cực), hoặc 'the problems within a negative work environment' (những vấn đề trong một môi trường làm việc tiêu cực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic negative work environment (môi trường làm việc tiêu cực độc hại)
-
unhealthy unhealthy negative work environment (môi trường làm việc tiêu cực không lành mạnh)
-
chronically chronically negative work environment (môi trường làm việc tiêu cực kinh niên/thường xuyên)
-
foster foster a negative work environment (nuôi dưỡng/dung túng một môi trường làm việc tiêu cực)
-
escape escape a negative work environment (thoát khỏi một môi trường làm việc tiêu cực)
-
deal with deal with a negative work environment (đối phó với một môi trường làm việc tiêu cực)
-
create create a negative work environment (tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực)
-
impact of the impact of a negative work environment (tác động của một môi trường làm việc tiêu cực)
-
sign of a sign of a negative work environment (dấu hiệu của một môi trường làm việc tiêu cực)
Idioms
-
a recipe for a negative work environment
một công thức/nguyên nhân dẫn đến môi trường làm việc tiêu cực
"Lack of clear communication and constant criticism is a recipe for a negative work environment."
(Việc thiếu giao tiếp rõ ràng và chỉ trích liên tục là nguyên nhân dẫn đến một môi trường làm việc tiêu cực.)
-
a breeding ground for a negative work environment
mảnh đất màu mỡ/nơi sinh sôi của một môi trường làm việc tiêu cực
"Poor leadership and unresolved conflicts often become a breeding ground for a negative work environment."
(Khả năng lãnh đạo kém và các xung đột không được giải quyết thường trở thành mảnh đất màu mỡ cho một môi trường làm việc tiêu cực.)
-
escape the clutches of a negative work environment
thoát khỏi sự kìm kẹp của một môi trường làm việc tiêu cực
"After years of stress, she finally managed to escape the clutches of a negative work environment."
(Sau nhiều năm căng thẳng, cuối cùng cô ấy đã xoay sở thoát khỏi sự kìm kẹp của một môi trường làm việc tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative work environment
Cụm danh từMột môi trường làm việc có đặc điểm là tiêu cực, căng thẳng, xung đột, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tinh thần làm việc.
"The high turnover rate is a clear indication of a negative work environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative work environment".
