(Top Banner Ad)
negative work environment
B2
Cụm danh từ B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

negative work environment

UK: /ˈneɡətɪv wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈneɡətɪv wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc tiêu cực môi trường làm việc không lành mạnh môi trường làm việc độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace atmosphere characterized by negativity, stress, conflict, or a lack of support and morale.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc có đặc điểm là tiêu cực, căng thẳng, xung đột, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tinh thần làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high turnover rate is a clear indication of a negative work environment."

    "Tỷ lệ nhân viên thôi việc cao là một dấu hiệu rõ ràng của một môi trường làm việc tiêu cực."

  • "She decided to leave the company because of the negative work environment and lack of opportunities for growth."

    "Cô ấy quyết định rời công ty vì môi trường làm việc tiêu cực và thiếu cơ hội phát triển."

  • "The constant criticism created a negative work environment that affected everyone's morale."

    "Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực ảnh hưởng đến tinh thần của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun negativity sự tiêu cực
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
English
negative

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'negative work environment' là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ ba từ riêng biệt. 'Negative' (tiêu cực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'negativus', có nghĩa là phủ nhận hoặc từ chối. 'Work' (công việc) có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'werkan' và tiếng Anh cổ 'weorc'. 'Environment' (môi trường) đến từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'vây quanh'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một không gian làm việc có những yếu tố không mong muốn, gây hại đến trải nghiệm và hiệu suất của người lao động.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một nơi làm việc mà ở đó có những yếu tố gây hại đến năng suất, sức khỏe tinh thần và sự hài lòng của nhân viên. Nó thường liên quan đến các vấn đề như quản lý tồi, giao tiếp kém, phân biệt đối xử, bắt nạt, hoặc thiếu cơ hội phát triển. Khác với 'challenging work environment' (môi trường làm việc đầy thử thách) vốn có thể mang tính tích cực, 'negative work environment' luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ vị trí, hoặc sự tồn tại của cái gì đó trong phạm vi một không gian, tổ chức. Ví dụ: 'working in a negative work environment' (làm việc trong một môi trường làm việc tiêu cực), hoặc 'the problems within a negative work environment' (những vấn đề trong một môi trường làm việc tiêu cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative work environment
  • toxic toxic negative work environment
    (môi trường làm việc tiêu cực độc hại)
  • unhealthy unhealthy negative work environment
    (môi trường làm việc tiêu cực không lành mạnh)
  • chronically chronically negative work environment
    (môi trường làm việc tiêu cực kinh niên/thường xuyên)
Verb + negative work environment
  • foster foster a negative work environment
    (nuôi dưỡng/dung túng một môi trường làm việc tiêu cực)
  • escape escape a negative work environment
    (thoát khỏi một môi trường làm việc tiêu cực)
  • deal with deal with a negative work environment
    (đối phó với một môi trường làm việc tiêu cực)
  • create create a negative work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc tiêu cực)
Noun + negative work environment
  • impact of the impact of a negative work environment
    (tác động của một môi trường làm việc tiêu cực)
  • sign of a sign of a negative work environment
    (dấu hiệu của một môi trường làm việc tiêu cực)

Idioms

  • a recipe for a negative work environment

    một công thức/nguyên nhân dẫn đến môi trường làm việc tiêu cực

    "Lack of clear communication and constant criticism is a recipe for a negative work environment."

    (Việc thiếu giao tiếp rõ ràng và chỉ trích liên tục là nguyên nhân dẫn đến một môi trường làm việc tiêu cực.)

  • a breeding ground for a negative work environment

    mảnh đất màu mỡ/nơi sinh sôi của một môi trường làm việc tiêu cực

    "Poor leadership and unresolved conflicts often become a breeding ground for a negative work environment."

    (Khả năng lãnh đạo kém và các xung đột không được giải quyết thường trở thành mảnh đất màu mỡ cho một môi trường làm việc tiêu cực.)

  • escape the clutches of a negative work environment

    thoát khỏi sự kìm kẹp của một môi trường làm việc tiêu cực

    "After years of stress, she finally managed to escape the clutches of a negative work environment."

    (Sau nhiều năm căng thẳng, cuối cùng cô ấy đã xoay sở thoát khỏi sự kìm kẹp của một môi trường làm việc tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative work environment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một môi trường làm việc có đặc điểm là tiêu cực, căng thẳng, xung đột, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tinh thần làm việc.

"The high turnover rate is a clear indication of a negative work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative work environment".

Sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc

Trong các nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, nhận thức về sức khỏe tinh thần và hạnh phúc của nhân viên tại nơi làm việc đã tăng lên đáng kể. Một môi trường làm việc tiêu cực có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức (burnout), lo âu và trầm cảm. Các công ty hiện nay đang cố gắng tạo ra 'môi trường làm việc tích cực' (positive work environment) và 'an toàn tâm lý' (psychological safety) để giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất.

Hiện tượng 'nghỉ việc thầm lặng' và 'đại từ chức'

Các khái niệm như 'nghỉ việc thầm lặng' (quiet quitting – chỉ làm đủ việc, không làm thêm) và 'đại từ chức' (Great Resignation – làn sóng nhân viên tự nguyện nghỉ việc hàng loạt) đã trở nên nổi bật gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Đây thường là phản ứng trực tiếp của người lao động đối với một môi trường làm việc tiêu cực, nơi họ cảm thấy không được đánh giá cao, bị quá tải hoặc thiếu sự hỗ trợ, dẫn đến việc tìm kiếm sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.