(Top Banner Ad)
new grass
A2
Noun Phrase A2 Làm vườn, Nông nghiệp, Môi trường

new grass

UK: /njuː ɡrɑːs/ • US: /nuː ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ mới cỏ non bãi cỏ mới trồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newly planted or grown grass, typically young and tender.

Vietnamese Meaning

Cỏ mới trồng hoặc mới mọc, thường non và mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep off the new grass so it can grow properly."

    "Tránh xa cỏ mới trồng để nó có thể mọc đúng cách."

  • "The gardener asked us to stay off the new grass."

    "Người làm vườn yêu cầu chúng tôi tránh xa bãi cỏ mới."

  • "The new grass is very delicate and needs to be watered regularly."

    "Cỏ non rất mỏng manh và cần được tưới nước thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, non
Verb renew làm mới, gia hạn
Adverb newly mới gần đây
Noun newness sự mới mẻ
Noun grass cỏ
Adjective grassy có nhiều cỏ, xanh tươi
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (cho 'new')
*newos
Proto-Germanic (cho 'new')
*niwjaz
Old English (cho 'new')
nīwe
Modern English
new
Proto-Indo-European (cho 'grass')
*gʰreh₁- ('phát triển')
Proto-Germanic (cho 'grass')
*grasan
Old English (cho 'grass')
græs
Modern English
grass

Nguồn gốc của 'new grass'

Cụm từ 'new grass' là một sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'new' (mới) và danh từ 'grass' (cỏ). 'New' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*newos) có nghĩa là 'mới, trẻ, gần đây', nhấn mạnh sự tươi mới, non trẻ. 'Grass' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*grasan) và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European (*gʰreh₁-) có nghĩa là 'phát triển, mọc lên', liên quan đến sự sinh trưởng của thực vật. Do đó, 'new grass' chỉ đơn giản là 'cỏ mới mọc', mang ý nghĩa về sự khởi đầu, tươi tắn và sức sống.

Usage Note

Cụm từ 'new grass' thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển của cỏ, sau khi gieo hạt hoặc trồng lại. Nó mang ý nghĩa của sự tươi mới, sức sống và sự phát triển ban đầu. So với 'grass' nói chung, 'new grass' nhấn mạnh tính chất non trẻ và giai đoạn phát triển ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new grass
  • tender tender new grass
    (cỏ non mềm)
  • fresh fresh new grass
    (cỏ mới tươi)
  • lush lush new grass
    (cỏ mới xanh tốt)
  • vibrant vibrant new grass
    (cỏ mới đầy sức sống)
Verb + new grass
  • plant plant new grass
    (trồng cỏ mới)
  • sow sow new grass
    (gieo cỏ mới)
  • cut cut new grass
    (cắt cỏ mới)
  • graze on graze on new grass
    (chăn thả trên cỏ mới)

Idioms

  • green shoots of new grass

    những chồi non cỏ mới (ẩn dụ cho dấu hiệu phục hồi, tăng trưởng mới sau một giai đoạn khó khăn)

    "Economists are looking for the green shoots of new grass in the struggling market."

    (Các nhà kinh tế đang tìm kiếm những dấu hiệu phục hồi đầu tiên trên thị trường đang gặp khó khăn.)

  • like new grass after rain

    như cỏ mới sau mưa (ẩn dụ cho sự hồi phục hoặc phát triển nhanh chóng, tươi mới)

    "After the crisis, the community rebuilt itself, springing up like new grass after rain."

    (Sau khủng hoảng, cộng đồng tự xây dựng lại, hồi sinh nhanh chóng như cỏ mới sau mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new grass

Noun Phrase
Lật mặt

Cỏ mới trồng hoặc mới mọc, thường non và mềm.

"Keep off the new grass so it can grow properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new grass".

Biểu tượng của sự sống mới và hy vọng

Cỏ non, đặc biệt là cỏ mới mọc vào mùa xuân, là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự sống mới, sự tái sinh và hy vọng. Nó thường gắn liền với sự kết thúc của mùa đông ảm đạm và sự khởi đầu của một chu kỳ tăng trưởng tươi mới. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh cỏ xanh mướt, tươi tốt gợi lên cảm giác yên bình, thịnh vượng và tự nhiên.

Cảnh quan và Thẩm mỹ Vườn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc duy trì một bãi cỏ xanh tốt, bao gồm cả việc trồng và chăm sóc cỏ mới, là một phần quan trọng của thẩm mỹ cảnh quan nhà cửa. Nó thể hiện sự tự hào của chủ nhà, sự ngăn nắp và là không gian cho các hoạt động ngoài trời. Cỏ mới thường được trồng để cải tạo sân vườn, tạo mảng xanh tươi mới và thu hút chim chóc, côn trùng có ích.