new grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ mới trồng hoặc mới mọc, thường non và mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keep off the new grass so it can grow properly."
"Tránh xa cỏ mới trồng để nó có thể mọc đúng cách."
-
"The gardener asked us to stay off the new grass."
"Người làm vườn yêu cầu chúng tôi tránh xa bãi cỏ mới."
-
"The new grass is very delicate and needs to be watered regularly."
"Cỏ non rất mỏng manh và cần được tưới nước thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new grass' thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển của cỏ, sau khi gieo hạt hoặc trồng lại. Nó mang ý nghĩa của sự tươi mới, sức sống và sự phát triển ban đầu. So với 'grass' nói chung, 'new grass' nhấn mạnh tính chất non trẻ và giai đoạn phát triển ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender tender new grass (cỏ non mềm)
-
fresh fresh new grass (cỏ mới tươi)
-
lush lush new grass (cỏ mới xanh tốt)
-
vibrant vibrant new grass (cỏ mới đầy sức sống)
-
plant plant new grass (trồng cỏ mới)
-
sow sow new grass (gieo cỏ mới)
-
cut cut new grass (cắt cỏ mới)
-
graze on graze on new grass (chăn thả trên cỏ mới)
Idioms
-
green shoots of new grass
những chồi non cỏ mới (ẩn dụ cho dấu hiệu phục hồi, tăng trưởng mới sau một giai đoạn khó khăn)
"Economists are looking for the green shoots of new grass in the struggling market."
(Các nhà kinh tế đang tìm kiếm những dấu hiệu phục hồi đầu tiên trên thị trường đang gặp khó khăn.)
-
like new grass after rain
như cỏ mới sau mưa (ẩn dụ cho sự hồi phục hoặc phát triển nhanh chóng, tươi mới)
"After the crisis, the community rebuilt itself, springing up like new grass after rain."
(Sau khủng hoảng, cộng đồng tự xây dựng lại, hồi sinh nhanh chóng như cỏ mới sau mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new grass
Noun PhraseCỏ mới trồng hoặc mới mọc, thường non và mềm.
"Keep off the new grass so it can grow properly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new grass".
