(Top Banner Ad)
old grass
A2
Danh từ ghép (cụm tính từ + danh từ) A2 Nông nghiệp, Môi trường

old grass

UK: /əʊld ɡrɑːs/ • US: /oʊld ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ khô cỏ úa cỏ già
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that is aged, dry, or no longer fresh and green.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã già, khô, hoặc không còn tươi xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was covered in old grass, crackling under our feet."

    "Cánh đồng được bao phủ bởi cỏ khô, kêu răng rắc dưới chân chúng tôi."

  • "The farmer burned the old grass to prepare the field for new crops."

    "Người nông dân đốt cỏ khô để chuẩn bị ruộng cho vụ mùa mới."

  • "The old grass crunched under the weight of the snow."

    "Cỏ khô kêu răng rắc dưới sức nặng của tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective older cũ hơn, già hơn (dạng so sánh hơn của 'old')
Adjective oldest cũ nhất, già nhất (dạng so sánh nhất của 'old')
Noun oldness sự cũ kỹ, sự già cỗi
Adjective elderly cao tuổi, người già (chỉ người)
Adjective grassy có cỏ, xanh cỏ (nhiều cỏ)
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên
Verb graze gặm cỏ (động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
old grass

Nguồn gốc từ 'Old'

Từ 'old' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eald', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*aldaz', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*h₂eltós' có nghĩa là 'nuôi dưỡng, phát triển'. Thật thú vị khi một từ chỉ sự già cỗi lại có gốc từ 'phát triển'!

Nguồn gốc từ 'Grass'

Từ 'grass' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs', từ tiếng Proto-Germanic '*grasan', liên quan đến gốc PIE '*gʰreh₁-' có nghĩa là 'phát triển, mọc'. Cả hai từ 'old' và 'grass' đều có mối liên hệ sâu sắc với sự phát triển và sinh trưởng.

Ý nghĩa của 'Old Grass'

Khi kết hợp, 'old grass' mô tả loại cỏ đã già cỗi, khô héo hoặc không còn tươi xanh, thường do thiếu nước, trải qua mùa đông, hoặc không được cắt tỉa. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ 'old grass' thường được dùng để chỉ cỏ khô, úa tàn, hoặc cỏ đã trải qua một thời gian dài phát triển. Nó có thể mang ý nghĩa về sự tàn úa, sự bỏ hoang hoặc sự lão hóa. So sánh với 'fresh grass' (cỏ tươi) để thấy rõ sự khác biệt về trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old grass
  • dry dry old grass
    (cỏ khô cũ)
  • brown brown old grass
    (cỏ úa màu nâu cũ)
  • withered withered old grass
    (cỏ khô héo cũ)
Noun + old grass
  • patch of a patch of old grass
    (một vạt cỏ cũ)
  • area of an area of old grass
    (một khu vực cỏ cũ)
Verb + old grass
  • cut cut the old grass
    (cắt cỏ cũ)
  • burn burn the old grass
    (đốt cỏ cũ)
  • clear clear the old grass
    (dọn dẹp cỏ cũ)

Idioms

  • a patch of old grass

    một vạt cỏ đã cũ/khô héo

    "There's a patch of old grass in the backyard that needs to be cut."

    (Có một vạt cỏ cũ ở sân sau cần được cắt.)

  • dry old grass

    cỏ khô héo đã cũ

    "The dry old grass in the field poses a fire risk."

    (Những đám cỏ khô héo đã cũ trên cánh đồng tiềm ẩn nguy cơ cháy.)

  • clear out the old grass

    dọn dẹp cỏ cũ (đã úa tàn)

    "We need to clear out the old grass before planting new flowers."

    (Chúng ta cần dọn dẹp đám cỏ cũ trước khi trồng hoa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old grass

Danh từ ghép (cụm tính từ + danh từ)
Lật mặt

Cỏ đã già, khô, hoặc không còn tươi xanh.

"The field was covered in old grass, crackling under our feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old grass".

Nguy cơ cháy

Ở nhiều vùng khí hậu khô hạn, cỏ cũ khô héo (old grass) là một mối nguy hiểm cháy rừng lớn. Việc quản lý và dọn dẹp cỏ khô là một phần quan trọng của công tác phòng cháy chữa cháy, đặc biệt ở các khu vực nông thôn hoặc giáp ranh rừng.

Chu kỳ tự nhiên và tái tạo

Trong tự nhiên và làm vườn, cỏ cũ thường đại diện cho một chu kỳ kết thúc. Nó có thể được ủ phân (compost) để tạo ra chất dinh dưỡng mới cho đất, tượng trưng cho sự tái sinh và đổi mới từ cái cũ.