old grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ đã già, khô, hoặc không còn tươi xanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was covered in old grass, crackling under our feet."
"Cánh đồng được bao phủ bởi cỏ khô, kêu răng rắc dưới chân chúng tôi."
-
"The farmer burned the old grass to prepare the field for new crops."
"Người nông dân đốt cỏ khô để chuẩn bị ruộng cho vụ mùa mới."
-
"The old grass crunched under the weight of the snow."
"Cỏ khô kêu răng rắc dưới sức nặng của tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | older | cũ hơn, già hơn (dạng so sánh hơn của 'old') |
| Adjective | oldest | cũ nhất, già nhất (dạng so sánh nhất của 'old') |
| Noun | oldness | sự cũ kỹ, sự già cỗi |
| Adjective | elderly | cao tuổi, người già (chỉ người) |
| Adjective | grassy | có cỏ, xanh cỏ (nhiều cỏ) |
| Noun | grassland | đồng cỏ, thảo nguyên |
| Verb | graze | gặm cỏ (động vật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'old grass' thường được dùng để chỉ cỏ khô, úa tàn, hoặc cỏ đã trải qua một thời gian dài phát triển. Nó có thể mang ý nghĩa về sự tàn úa, sự bỏ hoang hoặc sự lão hóa. So sánh với 'fresh grass' (cỏ tươi) để thấy rõ sự khác biệt về trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry old grass (cỏ khô cũ)
-
brown brown old grass (cỏ úa màu nâu cũ)
-
withered withered old grass (cỏ khô héo cũ)
-
patch of a patch of old grass (một vạt cỏ cũ)
-
area of an area of old grass (một khu vực cỏ cũ)
-
cut cut the old grass (cắt cỏ cũ)
-
burn burn the old grass (đốt cỏ cũ)
-
clear clear the old grass (dọn dẹp cỏ cũ)
Idioms
-
a patch of old grass
một vạt cỏ đã cũ/khô héo
"There's a patch of old grass in the backyard that needs to be cut."
(Có một vạt cỏ cũ ở sân sau cần được cắt.)
-
dry old grass
cỏ khô héo đã cũ
"The dry old grass in the field poses a fire risk."
(Những đám cỏ khô héo đã cũ trên cánh đồng tiềm ẩn nguy cơ cháy.)
-
clear out the old grass
dọn dẹp cỏ cũ (đã úa tàn)
"We need to clear out the old grass before planting new flowers."
(Chúng ta cần dọn dẹp đám cỏ cũ trước khi trồng hoa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old grass
Danh từ ghép (cụm tính từ + danh từ)Cỏ đã già, khô, hoặc không còn tươi xanh.
"The field was covered in old grass, crackling under our feet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old grass".
