(Top Banner Ad)
young grass
A2
Cụm danh từ A2 Nông nghiệp, Sinh học, Đời sống hàng ngày

young grass

UK: /jʌŋ ɡrɑːs/ • US: /jʌŋ ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ non mầm cỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newly grown grass, often tender and green.

Vietnamese Meaning

Cỏ non, thường mềm và xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young grass was a vibrant green after the rain."

    "Cỏ non có màu xanh mướt sau cơn mưa."

  • "The cows were happily grazing on the young grass."

    "Những con bò đang vui vẻ gặm cỏ non."

  • "The lawn looks so much better now that the young grass has filled in the bare spots."

    "Bãi cỏ trông đẹp hơn rất nhiều kể từ khi cỏ non mọc lấp đầy những chỗ trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young non, trẻ, mới mọc
Noun youth tuổi trẻ, sự trẻ trung; thanh niên
Noun youngster người trẻ, thanh thiếu niên
Verb rejuvenate làm trẻ lại, hồi xuân
Noun grass cỏ
Adjective grassy có nhiều cỏ, xanh tươi như cỏ
Noun grassland đồng cỏ, thảo nguyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂yuh₁n̥kó- (for 'young') and *gʰreh₁- (for 'grass')
Proto-Germanic
*jungaz (for 'young') and *grasą (for 'grass')
Old English
geong (for 'young') and græs (for 'grass')
Modern English
young (trẻ) and grass (cỏ)

Nguồn gốc từ 'young'

Từ 'young' (trẻ, non) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*jungaz' và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*h₂yuh₁n̥kó-', mang ý nghĩa cốt lõi về sự non nớt, chưa trưởng thành. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc từ 'grass'

Từ 'grass' (cỏ) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grasą', có mối liên hệ với động từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*gʰreh₁-' nghĩa là 'mọc' hoặc 'phát triển'. Điều này phản ánh rõ mối quan hệ tự nhiên giữa cỏ và quá trình sinh trưởng.

Cụm từ 'young grass'

Cụm từ 'young grass' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt này, mô tả cỏ ở giai đoạn non tơ, mới mọc, mang vẻ tươi mới, mơn mởn. Nó được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ cây cỏ còn nhỏ và thường không có một lịch sử tiến hóa ngữ nghĩa riêng biệt như một từ đơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ cỏ mới mọc, có thể ăn được hoặc dùng để trang trí. Nó mang ý nghĩa về sự tươi mới và sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young grass
  • tender tender young grass
    (cỏ non mềm mại, mơn mởn)
  • fresh fresh young grass
    (cỏ non tươi mới)
  • green green young grass
    (cỏ non xanh mướt)
Verb + young grass
  • to cut to cut young grass
    (cắt cỏ non)
  • to mow to mow young grass
    (cắt cỏ non (thường bằng máy))
  • to plant to plant young grass
    (trồng cỏ non)
  • to grow to grow young grass
    (trồng/nuôi cỏ non)
Noun + of + young grass
  • blades blades of young grass
    (những ngọn cỏ non)

Idioms

  • green shoots of young grass

    những mầm xanh của cỏ non; thường dùng để chỉ những dấu hiệu đầu tiên của sự phát triển, hồi phục, hoặc hy vọng mới, đặc biệt trong kinh tế hoặc các dự án.

    "The economist noted green shoots of young grass in the recovering market, indicating a slow but steady improvement."

    (Nhà kinh tế học đã ghi nhận những 'mầm xanh của cỏ non' trên thị trường đang phục hồi, cho thấy sự cải thiện chậm nhưng ổn định.)

  • tender young grass

    cỏ non mềm mại; nhấn mạnh sự non yếu, dễ tổn thương của cỏ non, cần được chăm sóc đặc biệt. Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ cho những điều mới mẻ, dễ bị tổn thương.

    "You must be careful walking on the newly planted area; the tender young grass is still very fragile."

    (Bạn phải cẩn thận khi đi trên khu vực mới trồng; cỏ non mềm mại vẫn còn rất dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young grass

Cụm danh từ
Lật mặt

Cỏ non, thường mềm và xanh.

"The young grass was a vibrant green after the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This young grass is growing quickly.
Loại cỏ non này đang mọc rất nhanh.
Phủ định
That young grass isn't very green.
Loại cỏ non kia không xanh lắm.
Nghi vấn
Is this young grass yours?
Loại cỏ non này có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young grass".

Biểu tượng của sự sống mới

Cỏ non (young grass) thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, sự khởi đầu và đổi mới. Nó gắn liền với mùa xuân, báo hiệu một chu kỳ tăng trưởng mới sau mùa đông lạnh giá, mang ý nghĩa của sự hy vọng và tái sinh.

Truyền thống chăm sóc bãi cỏ (Lawn Care)

Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc bãi cỏ (lawn) là một truyền thống phổ biến và là một phần quan trọng của cảnh quan nhà ở. Cỏ non cần được chăm sóc tỉ mỉ (tưới nước, bón phân) để phát triển thành một bãi cỏ xanh tốt, tượng trưng cho sự thịnh vượng, gọn gàng và niềm tự hào của chủ nhà.