young grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ non, thường mềm và xanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young grass was a vibrant green after the rain."
"Cỏ non có màu xanh mướt sau cơn mưa."
-
"The cows were happily grazing on the young grass."
"Những con bò đang vui vẻ gặm cỏ non."
-
"The lawn looks so much better now that the young grass has filled in the bare spots."
"Bãi cỏ trông đẹp hơn rất nhiều kể từ khi cỏ non mọc lấp đầy những chỗ trống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ cỏ mới mọc, có thể ăn được hoặc dùng để trang trí. Nó mang ý nghĩa về sự tươi mới và sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tender tender young grass (cỏ non mềm mại, mơn mởn)
-
fresh fresh young grass (cỏ non tươi mới)
-
green green young grass (cỏ non xanh mướt)
-
to cut to cut young grass (cắt cỏ non)
-
to mow to mow young grass (cắt cỏ non (thường bằng máy))
-
to plant to plant young grass (trồng cỏ non)
-
to grow to grow young grass (trồng/nuôi cỏ non)
-
blades blades of young grass (những ngọn cỏ non)
Idioms
-
green shoots of young grass
những mầm xanh của cỏ non; thường dùng để chỉ những dấu hiệu đầu tiên của sự phát triển, hồi phục, hoặc hy vọng mới, đặc biệt trong kinh tế hoặc các dự án.
"The economist noted green shoots of young grass in the recovering market, indicating a slow but steady improvement."
(Nhà kinh tế học đã ghi nhận những 'mầm xanh của cỏ non' trên thị trường đang phục hồi, cho thấy sự cải thiện chậm nhưng ổn định.)
-
tender young grass
cỏ non mềm mại; nhấn mạnh sự non yếu, dễ tổn thương của cỏ non, cần được chăm sóc đặc biệt. Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ cho những điều mới mẻ, dễ bị tổn thương.
"You must be careful walking on the newly planted area; the tender young grass is still very fragile."
(Bạn phải cẩn thận khi đi trên khu vực mới trồng; cỏ non mềm mại vẫn còn rất dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young grass
Cụm danh từCỏ non, thường mềm và xanh.
"The young grass was a vibrant green after the rain."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This young grass is growing quickly. |
Loại cỏ non này đang mọc rất nhanh. |
| Phủ định | That young grass isn't very green. |
Loại cỏ non kia không xanh lắm. |
| Nghi vấn | Is this young grass yours? |
Loại cỏ non này có phải của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young grass".
