(Top Banner Ad)
no property rights
B2
Danh từ B2 Luật, Kinh tế

no property rights

UK: nəʊ ˈprɒpəti raɪts • US: noʊ ˈprɑːpərti raɪts

Nghĩa tiếng Việt

không có quyền sở hữu vô quyền sở hữu không có quyền tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of legal protections and entitlements afforded to individuals or entities regarding the ownership, control, and use of assets, resources, or creations.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu vắng các bảo vệ và quyền hợp pháp được trao cho các cá nhân hoặc tổ chức liên quan đến quyền sở hữu, kiểm soát và sử dụng tài sản, nguồn lực hoặc sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a situation with no property rights, individuals have little incentive to invest in or improve resources."

    "Trong một tình huống không có quyền sở hữu tài sản, các cá nhân có rất ít động lực để đầu tư hoặc cải thiện nguồn lực."

  • "The lack of economic development in the region was attributed to no property rights."

    "Sự thiếu phát triển kinh tế trong khu vực được cho là do không có quyền sở hữu tài sản."

  • "Without clearly defined and enforced property rights, markets cannot function efficiently."

    "Nếu không có quyền sở hữu tài sản được xác định và thực thi rõ ràng, thị trường không thể hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, của cải
Adjective proprietary (thuộc) quyền sở hữu, độc quyền
Noun proprietor người sở hữu, chủ (doanh nghiệp, tài sản)
Noun right quyền, quyền lợi
Adjective rightful có quyền, hợp pháp (về quyền lợi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprieté
Middle English
propertie
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'no property rights' (không có quyền sở hữu tài sản) là một cách diễn đạt hiện đại, ghép lại từ các từ đã có. Từ 'property' (tài sản) có gốc Latin qua tiếng Pháp cổ, trong khi 'rights' (quyền) và 'no' (không) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Cụm từ này mô tả một trạng thái pháp lý hoặc xã hội khi cá nhân không được công nhận quyền sở hữu đối với tài sản, hoặc khi các quyền đó bị phủ nhận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tình trạng không có quyền sở hữu hợp pháp. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về quyền tài sản, kinh tế học, và luật pháp. Khác với 'limited property rights' (quyền sở hữu có giới hạn), 'no property rights' chỉ sự hoàn toàn không có quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no property rights
  • have have no property rights
    (không có quyền sở hữu tài sản)
  • possess possess no property rights
    (không sở hữu quyền tài sản)
  • recognize recognize no property rights
    (không công nhận quyền sở hữu tài sản)
  • be granted be granted no property rights
    (không được cấp quyền sở hữu tài sản)
  • enjoy enjoy no property rights
    (không được hưởng quyền sở hữu tài sản)
Noun + (of/with) no property rights
  • the issue of the issue of no property rights
    (vấn đề không có quyền sở hữu tài sản)
  • a system with a system with no property rights
    (một hệ thống không có quyền sở hữu tài sản)
  • the condition of the condition of no property rights
    (tình trạng không có quyền sở hữu tài sản)

Idioms

  • to be left with no property rights

    Bị tước đoạt/không còn quyền sở hữu tài sản

    "After the war, many refugees were left with no property rights in their former homeland."

    (Sau chiến tranh, nhiều người tị nạn không còn quyền sở hữu tài sản ở quê hương cũ của họ.)

  • a system of no property rights

    Một hệ thống không có quyền sở hữu tài sản

    "Some ancient societies operated under a system of no property rights for common land."

    (Một số xã hội cổ đại hoạt động dưới một hệ thống không có quyền sở hữu tài sản đối với đất công.)

  • to live under no property rights

    Sống trong điều kiện không có quyền sở hữu tài sản

    "Indigenous peoples in some regions have historically had to live under no property rights imposed by colonial powers."

    (Người bản địa ở một số khu vực trong lịch sử đã phải sống trong điều kiện không có quyền sở hữu tài sản do các thế lực thực dân áp đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no property rights

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu vắng các bảo vệ và quyền hợp pháp được trao cho các cá nhân hoặc tổ chức liên quan đến quyền sở hữu, kiểm soát và sử dụng tài sản, nguồn lực hoặc sáng tạo.

"In a situation with no property rights, individuals have little incentive to invest in or improve resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no property rights".

Nền tảng của tự do cá nhân và kinh tế

Trong nhiều xã hội phương Tây, quyền sở hữu tài sản cá nhân được coi là một nền tảng quan trọng của tự do cá nhân và sự ổn định kinh tế. Các triết gia như John Locke đã nhấn mạnh rằng quyền này là tự nhiên và thiết yếu cho sự phát triển của một xã hội thịnh vượng, nơi mỗi cá nhân có thể kiểm soát thành quả lao động của mình.

Lịch sử và tranh chấp đất đai

Lịch sử đã chứng kiến nhiều cuộc xung đột và bất công khi một nhóm người bị tước đoạt hoặc không được công nhận quyền sở hữu tài sản, đặc biệt là đất đai. Điều này thường xảy ra trong quá trình thuộc địa hóa hoặc khi các chế độ chính trị thay đổi, dẫn đến sự bất bình đẳng sâu sắc và xung đột xã hội kéo dài.