(Top Banner Ad)
noel
A1
Noun A1 Tôn giáo, Văn hóa

noel

UK: ˈnəʊel • US: noʊˈɛl

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Giáng Sinh No-el
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Lễ Giáng Sinh; Lễ hội thường niên của người theo đạo Cơ đốc kỷ niệm ngày sinh của Chúa Kitô, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decorate the house for Noel every year."

    "Chúng tôi trang trí nhà cho lễ Noel mỗi năm."

  • "Noel is a time for family and friends."

    "Noel là thời gian dành cho gia đình và bạn bè."

  • "The streets are decorated beautifully for Noel."

    "Những con phố được trang trí rất đẹp cho dịp Noel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Noël Tên gọi khác của Giáng sinh, thường dùng trong các bài hát hoặc bối cảnh trang trọng. (Cùng nghĩa với 'Noel' nhưng thường được viết hoa và có dấu phụ âm trong tiếng Pháp)
Adjective natal Liên quan đến sự ra đời hoặc ngày sinh (ví dụ: natal day - ngày sinh).
Noun nativity Sự ra đời (đặc biệt là của Chúa Kitô); cảnh Chúa giáng sinh, máng cỏ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natalis
Old French
noël
English
Noel

Nguồn gốc của Noel

Từ 'Noel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natalis', có nghĩa là 'liên quan đến ngày sinh'. Cụ thể hơn, nó bắt nguồn từ cụm từ Latin 'dies natalis Domini', tức là 'ngày sinh của Chúa'. Khi từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'noël', nó đã trở thành tên gọi chính thức cho ngày lễ kỷ niệm Chúa Giáng sinh. Sau đó, tiếng Anh đã mượn từ này, giữ nguyên ý nghĩa của ngày lễ Giáng sinh.

Usage Note

Từ 'Noel' thường được dùng để chỉ ngày lễ Giáng Sinh, không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh phi tôn giáo như trang trí Noel, quà Noel, v.v. So với 'Christmas', 'Noel' đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc thơ mộng hơn, đặc biệt trong văn chương.

Prepositions

at for

Khi dùng 'at Noel', nó thường ám chỉ thời điểm diễn ra lễ Giáng Sinh. Ví dụ: 'We will be home at Noel.' (Chúng tôi sẽ về nhà vào dịp Giáng Sinh). Khi dùng 'for Noel', nó thường chỉ mục đích, quà tặng cho dịp Giáng Sinh. Ví dụ: 'This present is for Noel.' (Món quà này là cho dịp Giáng Sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noel
  • Merry Merry Noel!
    (Chúc Giáng sinh vui vẻ!)
  • Happy Happy Noel!
    (Chúc Giáng sinh hạnh phúc!)
Noun + Noel
  • Noel Noel season
    (Mùa Giáng sinh)
  • Noel Noel carol
    (Bài hát Giáng sinh)
  • Noel Noel Eve
    (Đêm Giáng sinh (đêm trước ngày Giáng sinh))

Idioms

  • Merry Noel!

    Chúc mừng Giáng sinh vui vẻ!

    "They shouted 'Merry Noel!' as they exchanged gifts."

    (Họ hô 'Chúc Giáng sinh vui vẻ!' khi trao đổi quà.)

  • Noel comes but once a year.

    Giáng sinh chỉ đến một lần mỗi năm. (Ý nói hãy tận hưởng hoặc hãy rộng lượng, vì dịp này hiếm có)

    "Go ahead and buy that extra dessert, Noel comes but once a year!"

    (Cứ mua thêm món tráng miệng đó đi, Giáng sinh chỉ đến có một lần một năm thôi!)

  • The spirit of Noel

    Tinh thần Giáng sinh (tinh thần hào phóng, vui vẻ, yêu thương trong dịp Giáng sinh)

    "Even Scrooge eventually found the spirit of Noel."

    (Ngay cả Scrooge cuối cùng cũng tìm thấy tinh thần Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noel

Noun
Lật mặt

Lễ Giáng Sinh; Lễ hội thường niên của người theo đạo Cơ đốc kỷ niệm ngày sinh của Chúa Kitô, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

"We decorate the house for Noel every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noel".

Truyền thống trang trí và quà tặng

Trong văn hóa phương Tây, Noel (Giáng sinh) là dịp để mọi người trang hoàng nhà cửa bằng cây thông, đèn nháy và vòng hoa. Đây cũng là thời điểm quan trọng để trao đổi quà tặng cho gia đình và bạn bè, thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm.

Bài hát và đoàn tụ gia đình

Các bài hát Giáng sinh (Noel carols) là một phần không thể thiếu của mùa lễ. Mọi người thường quây quần bên gia đình, cùng nhau hát những bài ca truyền thống, thưởng thức bữa ăn đặc biệt và tạo ra những kỷ niệm ấm áp bên nhau.