(Top Banner Ad)
normal body temperature
B1
Danh từ B1 Y học

normal body temperature

UK: /ˈnɔːməl ˈbɒdi ˈtemprətʃər/ • US: /ˈnɔːrməl ˈbɑːdi ˈtempərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ cơ thể bình thường thân nhiệt bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical or average body temperature for a healthy human being.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ cơ thể điển hình hoặc trung bình của một người khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A normal body temperature is usually around 37 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ cơ thể bình thường thường vào khoảng 37 độ C."

  • "His normal body temperature was a good sign that he was recovering."

    "Nhiệt độ cơ thể bình thường của anh ấy là một dấu hiệu tốt cho thấy anh ấy đang hồi phục."

  • "It's important to check your baby's temperature to make sure it's within the normal body temperature range."

    "Điều quan trọng là kiểm tra nhiệt độ của em bé để đảm bảo nó nằm trong phạm vi nhiệt độ cơ thể bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường
Verb normalize bình thường hóa
Adverb normally một cách bình thường
Adjective abnormal bất thường
Adjective bodily thuộc về cơ thể
Verb embody hiện thân, thể hiện
Adjective temperate ôn hòa, điều độ (liên quan đến nhiệt độ)

Synonyms

average body temperature (nhiệt độ cơ thể trung bình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
Old French
température
English
temperature

Nguồn gốc của "nhiệt độ cơ thể bình thường"

Cụm từ "normal body temperature" (nhiệt độ cơ thể bình thường) là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ với lịch sử riêng. "Normal" (bình thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'normalis', có nghĩa là 'theo quy tắc, tiêu chuẩn'. "Body" (cơ thể) có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'budugaz'. Còn "temperature" (nhiệt độ) đến từ tiếng Latin 'temperatura', chỉ sự pha trộn, điều độ. Khoảng cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của y học hiện đại, các khái niệm này đã được kết hợp để định nghĩa một tiêu chuẩn về nhiệt độ cơ thể khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để đánh giá tình trạng sức khỏe của một người. Nhiệt độ cơ thể bình thường thường dao động trong khoảng 36.5–37.5 °C (97.7–99.5 °F). Tuy nhiên, giá trị này có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian trong ngày, mức độ hoạt động và phương pháp đo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ 'normal' là tính chất của 'body temperature', ví dụ: 'a sign of normal body temperature' (một dấu hiệu của nhiệt độ cơ thể bình thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal body temperature
  • maintain maintain normal body temperature
    (duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • regulate regulate normal body temperature
    (điều hòa nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • restore restore normal body temperature
    (khôi phục nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • check check normal body temperature
    (kiểm tra nhiệt độ cơ thể bình thường)
Prepositional Phrase + normal body temperature
  • above above normal body temperature
    (cao hơn nhiệt độ cơ thể bình thường)
  • below below normal body temperature
    (thấp hơn nhiệt độ cơ thể bình thường)

Idioms

  • have a normal body temperature

    có nhiệt độ cơ thể bình thường

    "The doctor confirmed that she has a normal body temperature, so there's no fever."

    (Bác sĩ xác nhận cô ấy có nhiệt độ cơ thể bình thường, nên không sốt.)

  • maintain normal body temperature

    duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường

    "It's important to drink enough water to maintain normal body temperature, especially in hot weather."

    (Điều quan trọng là uống đủ nước để duy trì nhiệt độ cơ thể bình thường, đặc biệt trong thời tiết nóng.)

  • return to normal body temperature

    trở lại nhiệt độ cơ thể bình thường

    "After resting and taking medication, his body temperature slowly returned to normal."

    (Sau khi nghỉ ngơi và uống thuốc, nhiệt độ cơ thể của anh ấy dần trở lại bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal body temperature

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ cơ thể điển hình hoặc trung bình của một người khỏe mạnh.

"A normal body temperature is usually around 37 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal body temperature".

Sự "bình thường" theo thời gian

Trong nhiều thập kỷ, 98.6°F (tương đương 37°C) được coi là nhiệt độ cơ thể bình thường chuẩn. Con số này được đưa ra bởi bác sĩ người Đức Carl Wunderlich vào thế kỷ 19. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện đại cho thấy nhiệt độ cơ thể 'bình thường' thực chất là một dải dao động rộng hơn, khoảng từ 36.1°C đến 37.2°C, và có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân, thời gian trong ngày và vị trí đo.

Chỉ số quan trọng của sức khỏe

Nhiệt độ cơ thể bình thường là một chỉ số sức khỏe quan trọng. Sự dao động đáng kể so với mức bình thường (quá cao hoặc quá thấp) thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc phản ứng của cơ thể với môi trường. Ví dụ, sốt (nhiệt độ cao) là phản ứng phổ biến của cơ thể chống lại nhiễm trùng, trong khi hạ thân nhiệt (nhiệt độ thấp) có thể nguy hiểm trong điều kiện lạnh giá.