(Top Banner Ad)
normal feeding
B1
Danh từ B1 Y học, Chăm sóc sức khỏe, Sinh học

normal feeding

UK: /ˈnɔːməl ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˈnɔːrməl ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn bình thường bú sữa bình thường (đối với trẻ sơ sinh) cách cho ăn thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usual or expected way of providing nourishment, especially to a baby or an animal.

Vietnamese Meaning

Cách thức cung cấp dinh dưỡng thông thường hoặc được mong đợi, đặc biệt là cho trẻ sơ sinh hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the baby's weight gain was consistent with normal feeding."

    "Bác sĩ xác nhận rằng cân nặng của em bé tăng lên phù hợp với việc bú sữa bình thường."

  • "The vet advised that the puppy was thriving on normal feeding."

    "Bác sĩ thú y cho biết con chó con đang phát triển khỏe mạnh nhờ việc ăn uống bình thường."

  • "Parents should follow the pediatrician's guidelines for normal feeding schedules."

    "Các bậc cha mẹ nên tuân theo hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa về lịch trình cho ăn thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Noun normalization sự bình thường hóa, sự chuẩn hóa
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng; ăn
Noun feed thức ăn (cho động vật), bữa ăn
Noun feeder máy/người cho ăn; ống dẫn, máng ăn
Noun food thức ăn, thực phẩm

Synonyms

natural feeding (cho ăn tự nhiên)regular feeding (cho ăn đều đặn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chăm sóc sức khỏe, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Proto-Indo-European
*pā-/*pō-
Proto-Germanic
*fōdjaną
Old English
fēdan
Middle English
feding
English
feeding

Nguồn gốc của 'normal'

Từ 'normal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc, khuôn mẫu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ được làm theo đúng quy tắc, vuông vắn và chuẩn mực. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự bình thường, không có gì bất thường hay lệch chuẩn.

Nguồn gốc của 'feeding'

Từ 'feeding' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fēdan', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể truy ngược về Proto-Indo-European *pā-/*pō- mang nghĩa 'bảo vệ, nuôi dưỡng'. Nó đơn giản là hành động cung cấp thức ăn hoặc dinh dưỡng.

Sự kết hợp 'normal feeding'

Khi kết hợp, 'normal feeding' mô tả một chế độ ăn uống hoặc cách cho ăn diễn ra theo đúng khuôn mẫu, quy tắc hoặc tiêu chuẩn thông thường, không có sự sai lệch hay vấn đề gì. Nó thường ám chỉ một quá trình ăn uống khỏe mạnh, đều đặn và phù hợp với độ tuổi hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, thú y hoặc nuôi dạy con cái. 'Normal' ở đây nhấn mạnh sự đều đặn, không có bất thường hoặc can thiệp y tế đặc biệt (ví dụ: so với cho ăn bằng ống hoặc truyền dịch). 'Feeding' đề cập đến hành động ăn uống hoặc quá trình cung cấp thức ăn.

Prepositions

during after for

- During: chỉ thời điểm hành động cho ăn diễn ra. Ví dụ: 'Observe the baby during normal feeding.'
- After: chỉ thời điểm sau khi cho ăn. Ví dụ: 'Burp the baby after normal feeding.'
- For: chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian cho ăn. Ví dụ: 'This formula is designed for normal feeding of infants.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + normal feeding
  • resume resume normal feeding
    (tiếp tục chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
  • establish establish normal feeding
    (thiết lập chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
  • maintain maintain normal feeding
    (duy trì chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
  • restore restore normal feeding
    (khôi phục chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
Cụm danh từ + normal feeding
  • a return to a return to normal feeding
    (sự quay lại chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
  • a pattern of a pattern of normal feeding
    (một kiểu/mô hình cho ăn bình thường)

Idioms

  • resume normal feeding

    tiếp tục chế độ ăn uống/cho ăn bình thường (sau khi bị gián đoạn, ví dụ sau phẫu thuật)

    "The patient was allowed to resume normal feeding after 24 hours."

    (Bệnh nhân được phép tiếp tục chế độ ăn uống bình thường sau 24 giờ.)

  • establish normal feeding

    thiết lập chế độ ăn uống/cho ăn bình thường (đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc động vật)

    "Nurses work to help mothers establish normal feeding for their newborns."

    (Các y tá giúp các bà mẹ thiết lập chế độ cho ăn bình thường cho trẻ sơ sinh của họ.)

  • return to normal feeding

    quay lại chế độ ăn uống/cho ăn bình thường (thường sau một giai đoạn bệnh tật hoặc điều trị)

    "After overcoming the illness, the child gradually returned to normal feeding."

    (Sau khi vượt qua bệnh tật, đứa trẻ dần dần quay lại chế độ ăn uống bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal feeding

Danh từ
Lật mặt

Cách thức cung cấp dinh dưỡng thông thường hoặc được mong đợi, đặc biệt là cho trẻ sơ sinh hoặc động vật.

"The doctor confirmed that the baby's weight gain was consistent with normal feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal feeding".

Tầm quan trọng trong chăm sóc trẻ sơ sinh

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'normal feeding' (chế độ cho ăn bình thường) là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chế độ bú mẹ hoặc bú bình đều đặn, đủ lượng, và đúng thời gian không chỉ đảm bảo sự phát triển thể chất mà còn là dấu hiệu cho thấy trẻ khỏe mạnh. Bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào trong thói quen ăn uống bình thường có thể là dấu hiệu cần được chăm sóc y tế.

Sức khỏe vật nuôi

Tương tự như con người, việc duy trì 'normal feeding' (chế độ ăn uống bình thường) cho thú cưng (chó, mèo, v.v.) là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe và tuổi thọ của chúng. Các nhà chủ thường theo dõi lượng thức ăn, tần suất và loại thức ăn mà thú cưng của họ tiêu thụ. Sự thay đổi đột ngột trong thói quen ăn uống có thể báo hiệu các vấn đề sức khỏe hoặc căng thẳng ở động vật.