normal feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The usual or expected way of providing nourishment, especially to a baby or an animal.
Vietnamese Meaning
Cách thức cung cấp dinh dưỡng thông thường hoặc được mong đợi, đặc biệt là cho trẻ sơ sinh hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the baby's weight gain was consistent with normal feeding."
"Bác sĩ xác nhận rằng cân nặng của em bé tăng lên phù hợp với việc bú sữa bình thường."
-
"The vet advised that the puppy was thriving on normal feeding."
"Bác sĩ thú y cho biết con chó con đang phát triển khỏe mạnh nhờ việc ăn uống bình thường."
-
"Parents should follow the pediatrician's guidelines for normal feeding schedules."
"Các bậc cha mẹ nên tuân theo hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa về lịch trình cho ăn thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Noun | normalization | sự bình thường hóa, sự chuẩn hóa |
| Verb | normalize | bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng; ăn |
| Noun | feed | thức ăn (cho động vật), bữa ăn |
| Noun | feeder | máy/người cho ăn; ống dẫn, máng ăn |
| Noun | food | thức ăn, thực phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, thú y hoặc nuôi dạy con cái. 'Normal' ở đây nhấn mạnh sự đều đặn, không có bất thường hoặc can thiệp y tế đặc biệt (ví dụ: so với cho ăn bằng ống hoặc truyền dịch). 'Feeding' đề cập đến hành động ăn uống hoặc quá trình cung cấp thức ăn.
Prepositions
- During: chỉ thời điểm hành động cho ăn diễn ra. Ví dụ: 'Observe the baby during normal feeding.'
- After: chỉ thời điểm sau khi cho ăn. Ví dụ: 'Burp the baby after normal feeding.'
- For: chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian cho ăn. Ví dụ: 'This formula is designed for normal feeding of infants.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
resume resume normal feeding (tiếp tục chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
-
establish establish normal feeding (thiết lập chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
-
maintain maintain normal feeding (duy trì chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
-
restore restore normal feeding (khôi phục chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
-
a return to a return to normal feeding (sự quay lại chế độ ăn uống/cho ăn bình thường)
-
a pattern of a pattern of normal feeding (một kiểu/mô hình cho ăn bình thường)
Idioms
-
resume normal feeding
tiếp tục chế độ ăn uống/cho ăn bình thường (sau khi bị gián đoạn, ví dụ sau phẫu thuật)
"The patient was allowed to resume normal feeding after 24 hours."
(Bệnh nhân được phép tiếp tục chế độ ăn uống bình thường sau 24 giờ.)
-
establish normal feeding
thiết lập chế độ ăn uống/cho ăn bình thường (đặc biệt cho trẻ sơ sinh hoặc động vật)
"Nurses work to help mothers establish normal feeding for their newborns."
(Các y tá giúp các bà mẹ thiết lập chế độ cho ăn bình thường cho trẻ sơ sinh của họ.)
-
return to normal feeding
quay lại chế độ ăn uống/cho ăn bình thường (thường sau một giai đoạn bệnh tật hoặc điều trị)
"After overcoming the illness, the child gradually returned to normal feeding."
(Sau khi vượt qua bệnh tật, đứa trẻ dần dần quay lại chế độ ăn uống bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal feeding
Danh từCách thức cung cấp dinh dưỡng thông thường hoặc được mong đợi, đặc biệt là cho trẻ sơ sinh hoặc động vật.
"The doctor confirmed that the baby's weight gain was consistent with normal feeding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal feeding".
