(Top Banner Ad)
standard perception
B2
Danh từ ghép B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh)

standard perception

UK: /ˈstændəd pəˈsɛpʃən/ • US: /ˈstændərd pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm tiêu chuẩn nhận thức thông thường cách nhìn nhận phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commonly held or accepted view or understanding of something.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến hoặc được chấp nhận về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard perception of beauty varies across cultures."

    "Quan điểm tiêu chuẩn về cái đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa."

  • "The standard perception is that the economy is improving."

    "Nhận thức chung là nền kinh tế đang được cải thiện."

  • "Challenging the standard perception of leadership is essential for innovation."

    "Thách thức quan điểm thông thường về lãnh đạo là điều cần thiết cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective substandard Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Noun perception Sự nhận thức, tri giác
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận
Adjective perceptive Có khả năng nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc
Adjective perceptible Có thể nhận thấy, cảm nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*standan*
Old French
estandart
Middle English
standard
Modern English
standard

Nguồn gốc của 'standard'

Từ 'standard' có nguồn gốc từ 'estandart' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một biểu ngữ quân sự hoặc điểm tập hợp. Sau đó, nó phát triển nghĩa để chỉ một mức độ, quy tắc, hoặc điểm chuẩn được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc của 'perception'

Từ 'perception' có nguồn gốc từ 'perceptio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nắm bắt' hoặc 'sự thấu hiểu'. Nó mô tả quá trình thu nhận và diễn giải thông tin từ thế giới xung quanh qua các giác quan.

Sự kết hợp 'standard perception'

Cụm từ 'standard perception' là một sự kết hợp hiện đại của hai từ này, dùng để chỉ một nhận thức, quan điểm, hoặc cách hiểu chung và phổ biến được phần lớn mọi người trong một nhóm hoặc xã hội chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách nhìn nhận, đánh giá một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống nào đó theo một chuẩn mực chung, được xã hội hoặc một nhóm người chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thường được coi là 'bình thường' hoặc 'điển hình' so với các cách nhìn nhận khác biệt hoặc cá nhân. Cần phân biệt với 'personal perception' (nhận thức cá nhân) vốn mang tính chủ quan hơn.

Prepositions

of on about

'Standard perception *of*': Cách nhìn nhận tiêu chuẩn *về* một vấn đề, sự vật cụ thể. 'Standard perception *on*': Quan điểm tiêu chuẩn *về* một chủ đề lớn hơn, thường mang tính học thuật hoặc tranh luận. 'Standard perception *about*': Nhận thức tiêu chuẩn *về* một điều gì đó, có thể bao gồm cả niềm tin và thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'standard perception'
  • common common standard perception
    (nhận thức chung phổ biến)
  • general general standard perception
    (nhận thức chung, tổng thể)
  • prevailing prevailing standard perception
    (nhận thức thịnh hành)
  • widely held widely held standard perception
    (nhận thức được nhiều người chấp nhận)
Động từ + 'standard perception'
  • challenge challenge the standard perception
    (thách thức nhận thức chung)
  • shift shift the standard perception
    (thay đổi nhận thức chung)
  • conform to conform to the standard perception
    (tuân theo nhận thức chung)
  • influence influence the standard perception
    (ảnh hưởng đến nhận thức chung)
'Standard perception' + giới từ
  • standard perception of standard perception of reality
    (nhận thức chung về thực tế)
  • standard perception about standard perception about success
    (nhận thức chung về thành công)

Idioms

  • challenge the standard perception

    Thách thức hoặc đặt câu hỏi về điều mà số đông tin tưởng hoặc hiểu là đúng.

    "Her research aims to challenge the standard perception that creativity declines with age."

    (Nghiên cứu của cô ấy nhằm thách thức nhận thức chung rằng sự sáng tạo giảm dần theo tuổi tác.)

  • go against the standard perception

    Đi ngược lại hoặc có quan điểm trái ngược với niềm tin, quan điểm phổ biến.

    "His unique business model went against the standard perception of how a startup should operate."

    (Mô hình kinh doanh độc đáo của anh ấy đã đi ngược lại nhận thức chung về cách một công ty khởi nghiệp nên hoạt động.)

  • shift the standard perception

    Thay đổi hoặc làm thay đổi những gì thường được tin hoặc hiểu trong xã hội.

    "The documentary helped to shift the standard perception of mental health issues."

    (Bộ phim tài liệu đã giúp thay đổi nhận thức chung về các vấn đề sức khỏe tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard perception

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến hoặc được chấp nhận về một điều gì đó.

"The standard perception of beauty varies across cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard perception of beauty often dictates unrealistic ideals: flawless skin, a slim figure, and symmetrical features are commonly desired.
Quan niệm thông thường về vẻ đẹp thường áp đặt những lý tưởng phi thực tế: làn da không tì vết, vóc dáng thon thả và các đường nét cân đối thường được khao khát.
Phủ định
It's not always accurate to assume the standard perception reflects everyone's true feelings: many people appreciate unique qualities and imperfections.
Không phải lúc nào cũng chính xác khi cho rằng nhận thức tiêu chuẩn phản ánh cảm xúc thật của mọi người: nhiều người đánh giá cao những phẩm chất và sự không hoàn hảo độc đáo.
Nghi vấn
Does the standard perception of success prioritize material wealth over personal fulfillment: a question many grapple with in modern society?
Liệu quan điểm tiêu chuẩn về thành công có ưu tiên sự giàu có vật chất hơn là sự thỏa mãn cá nhân không: một câu hỏi mà nhiều người phải vật lộn trong xã hội hiện đại?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a standard perception of beauty.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một nhận thức tiêu chuẩn về cái đẹp.
Phủ định
He said that he did not have a standard perception of the issue.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một nhận thức tiêu chuẩn về vấn đề này.
Nghi vấn
She asked if I had a standard perception of the situation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có một nhận thức tiêu chuẩn về tình huống hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard perception".

Ảnh hưởng của Chuẩn Mực Xã Hội

'Standard perception' thường được định hình bởi các chuẩn mực xã hội, những quy tắc bất thành văn về hành vi, niềm tin và giá trị được chấp nhận trong một cộng đồng. Con người thường có xu hướng tuân thủ những nhận thức này để hòa nhập, tạo ra sự đồng thuận và ổn định xã hội. Hiện tượng 'tư duy tập thể' (groupthink) là một ví dụ khi nhận thức chung có thể dẫn đến việc bỏ qua các quan điểm khác biệt hoặc giải pháp sáng tạo.

Thách thức và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa, việc thách thức 'standard perception' là một động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới và tiến bộ. Các nhà khoa học, nghệ sĩ, hoặc nhà tư tưởng thường phải đi ngược lại những quan niệm đã ăn sâu để đưa ra những khám phá hoặc ý tưởng mới. Tuy nhiên, điều này cũng có thể gặp phải sự phản đối từ những người muốn duy trì hiện trạng hoặc coi trọng truyền thống.