standard perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A commonly held or accepted view or understanding of something.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến hoặc được chấp nhận về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The standard perception of beauty varies across cultures."
"Quan điểm tiêu chuẩn về cái đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa."
-
"The standard perception is that the economy is improving."
"Nhận thức chung là nền kinh tế đang được cải thiện."
-
"Challenging the standard perception of leadership is essential for innovation."
"Thách thức quan điểm thông thường về lãnh đạo là điều cần thiết cho sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | substandard | Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng |
| Noun | perception | Sự nhận thức, tri giác |
| Verb | perceive | Nhận thức, cảm nhận |
| Adjective | perceptive | Có khả năng nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc |
| Adjective | perceptible | Có thể nhận thấy, cảm nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cách nhìn nhận, đánh giá một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống nào đó theo một chuẩn mực chung, được xã hội hoặc một nhóm người chấp nhận rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thường được coi là 'bình thường' hoặc 'điển hình' so với các cách nhìn nhận khác biệt hoặc cá nhân. Cần phân biệt với 'personal perception' (nhận thức cá nhân) vốn mang tính chủ quan hơn.
Prepositions
'Standard perception *of*': Cách nhìn nhận tiêu chuẩn *về* một vấn đề, sự vật cụ thể. 'Standard perception *on*': Quan điểm tiêu chuẩn *về* một chủ đề lớn hơn, thường mang tính học thuật hoặc tranh luận. 'Standard perception *about*': Nhận thức tiêu chuẩn *về* một điều gì đó, có thể bao gồm cả niềm tin và thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common standard perception (nhận thức chung phổ biến)
-
general general standard perception (nhận thức chung, tổng thể)
-
prevailing prevailing standard perception (nhận thức thịnh hành)
-
widely held widely held standard perception (nhận thức được nhiều người chấp nhận)
-
challenge challenge the standard perception (thách thức nhận thức chung)
-
shift shift the standard perception (thay đổi nhận thức chung)
-
conform to conform to the standard perception (tuân theo nhận thức chung)
-
influence influence the standard perception (ảnh hưởng đến nhận thức chung)
-
standard perception of standard perception of reality (nhận thức chung về thực tế)
-
standard perception about standard perception about success (nhận thức chung về thành công)
Idioms
-
challenge the standard perception
Thách thức hoặc đặt câu hỏi về điều mà số đông tin tưởng hoặc hiểu là đúng.
"Her research aims to challenge the standard perception that creativity declines with age."
(Nghiên cứu của cô ấy nhằm thách thức nhận thức chung rằng sự sáng tạo giảm dần theo tuổi tác.)
-
go against the standard perception
Đi ngược lại hoặc có quan điểm trái ngược với niềm tin, quan điểm phổ biến.
"His unique business model went against the standard perception of how a startup should operate."
(Mô hình kinh doanh độc đáo của anh ấy đã đi ngược lại nhận thức chung về cách một công ty khởi nghiệp nên hoạt động.)
-
shift the standard perception
Thay đổi hoặc làm thay đổi những gì thường được tin hoặc hiểu trong xã hội.
"The documentary helped to shift the standard perception of mental health issues."
(Bộ phim tài liệu đã giúp thay đổi nhận thức chung về các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard perception
Danh từ ghépMột quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến hoặc được chấp nhận về một điều gì đó.
"The standard perception of beauty varies across cultures."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The standard perception of beauty often dictates unrealistic ideals: flawless skin, a slim figure, and symmetrical features are commonly desired. |
Quan niệm thông thường về vẻ đẹp thường áp đặt những lý tưởng phi thực tế: làn da không tì vết, vóc dáng thon thả và các đường nét cân đối thường được khao khát. |
| Phủ định | It's not always accurate to assume the standard perception reflects everyone's true feelings: many people appreciate unique qualities and imperfections. |
Không phải lúc nào cũng chính xác khi cho rằng nhận thức tiêu chuẩn phản ánh cảm xúc thật của mọi người: nhiều người đánh giá cao những phẩm chất và sự không hoàn hảo độc đáo. |
| Nghi vấn | Does the standard perception of success prioritize material wealth over personal fulfillment: a question many grapple with in modern society? |
Liệu quan điểm tiêu chuẩn về thành công có ưu tiên sự giàu có vật chất hơn là sự thỏa mãn cá nhân không: một câu hỏi mà nhiều người phải vật lộn trong xã hội hiện đại? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a standard perception of beauty. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có một nhận thức tiêu chuẩn về cái đẹp. |
| Phủ định | He said that he did not have a standard perception of the issue. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một nhận thức tiêu chuẩn về vấn đề này. |
| Nghi vấn | She asked if I had a standard perception of the situation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có một nhận thức tiêu chuẩn về tình huống hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard perception".
