(Top Banner Ad)
usual perception
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Nhận thức học

usual perception

UK: /ˈjuːʒuəl pəˈsepʃən/ • US: /ˈjuːʒuəl pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức thông thường quan niệm phổ biến cách nhìn nhận thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The common or typical way of understanding or interpreting something.

Vietnamese Meaning

Cách hiểu hoặc diễn giải một điều gì đó một cách thông thường hoặc điển hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The usual perception of success is often tied to financial wealth."

    "Quan niệm thông thường về thành công thường gắn liền với sự giàu có tài chính."

  • "The usual perception of artists is that they are eccentric and misunderstood."

    "Quan niệm thông thường về các nghệ sĩ là họ lập dị và không được thấu hiểu."

  • "Contrary to the usual perception, she found her job to be quite stimulating."

    "Trái ngược với nhận thức thông thường, cô ấy thấy công việc của mình khá thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, thường lệ
Adverb usually thông thường, thường xuyên
Adjective unusual khác thường, bất thường
Adverb unusually một cách bất thường
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective perceptive sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt
Noun perceptibility khả năng nhận thức được
Adjective imperceptible không thể nhận thấy, tinh vi

Synonyms

Antonyms

unconventional perception (nhận thức khác thường)unique understanding (sự hiểu biết độc đáo)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūsus
Latin
ūsūālis
Old French
usuel
English
usual
Latin
percipere
Latin
perceptio
Old French
percepcion
English
perception

Nguồn gốc của 'usual'

Từ 'usual' (thông thường, thường lệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūsūālis', nghĩa là 'thuộc về việc sử dụng' hoặc 'theo thói quen'. Từ này lại bắt nguồn từ 'ūsus', có nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'thói quen'. Do đó, 'usual' chỉ những gì diễn ra thường xuyên, trở thành chuẩn mực.

Nguồn gốc của 'perception'

Từ 'perception' (sự nhận thức, cảm nhận) xuất phát từ tiếng Latin 'perceptio', nghĩa là 'hành động thu nhận' hoặc 'sự hiểu biết'. Nó có liên quan đến động từ 'percipere', tức là 'thu thập, nắm bắt' hoặc 'hiểu thấu'. 'Perception' mô tả cách chúng ta diễn giải thông tin từ thế giới qua các giác quan.

Sự kết hợp 'usual perception'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'usual perception' (nhận thức thông thường) không phải là một từ có lịch sử riêng biệt mà là sự ghép nối của hai khái niệm. Nó dùng để chỉ cách nhìn nhận, quan điểm hoặc sự hiểu biết phổ biến, được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng hay xã hội. Nó phản ánh cách đa số mọi người thường nghĩ hoặc cảm nhận về một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một quan điểm, cách nhìn nhận mà hầu hết mọi người đều có về một vấn đề hoặc sự vật. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và không có gì đặc biệt hoặc khác thường trong cách nhìn nhận đó. So sánh với 'unique perception' (quan điểm độc đáo) để thấy sự khác biệt về sắc thái.

Prepositions

of on about

Ví dụ: 'The usual perception of beauty' (quan niệm thông thường về cái đẹp), 'The usual perception on climate change' (quan điểm thông thường về biến đổi khí hậu), 'The usual perception about the company' (quan điểm thông thường về công ty). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của nhận thức. 'On' và 'about' cũng có thể dùng thay thế, nhưng sắc thái có thể hơi khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + usual perception
  • common common usual perception
    (cách nhìn nhận thông thường phổ biến)
  • general general usual perception
    (quan niệm thông thường chung)
  • widely held widely held usual perception
    (nhận thức thông thường được nhiều người chấp nhận)
  • public public usual perception
    (nhận thức thông thường của công chúng)
  • initial initial usual perception
    (nhận thức thông thường ban đầu)
  • distorted distorted usual perception
    (nhận thức thông thường bị bóp méo)
  • altered altered usual perception
    (nhận thức thông thường đã thay đổi)
Động từ + usual perception
  • challenge challenge the usual perception
    (thách thức nhận thức thông thường)
  • change change the usual perception
    (thay đổi nhận thức thông thường)
  • alter alter the usual perception
    (biến đổi nhận thức thông thường)
  • conform to conform to the usual perception
    (tuân theo nhận thức thông thường)
  • defy defy the usual perception
    (bất chấp nhận thức thông thường)
  • break from break from the usual perception
    (thoát ly khỏi nhận thức thông thường)
Giới từ + usual perception
  • beyond beyond usual perception
    (vượt ra ngoài nhận thức thông thường)
  • against against usual perception
    (đi ngược lại nhận thức thông thường)
Danh từ + usual perception
  • shift in a shift in usual perception
    (một sự thay đổi trong nhận thức thông thường)
  • challenge to a challenge to usual perception
    (một thách thức đối với nhận thức thông thường)

Idioms

  • Challenge the usual perception

    Thách thức hoặc nghi vấn cách nhìn nhận/suy nghĩ phổ biến về một vấn đề nào đó.

    "Her research successfully challenged the usual perception that creativity declines with age."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã thách thức thành công quan điểm thông thường rằng sự sáng tạo giảm dần theo tuổi tác.)

  • Go against the usual perception

    Hành động hoặc có quan điểm khác biệt, không giống với suy nghĩ/nhận thức chung của mọi người.

    "His avant-garde art often goes against the usual perception of beauty."

    (Nghệ thuật tiên phong của anh ấy thường đi ngược lại quan niệm thông thường về cái đẹp.)

  • Beyond usual perception

    Vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết, cảm nhận hoặc quan điểm thông thường của đa số.

    "Some philosophical concepts exist beyond usual perception, requiring deep contemplation."

    (Một số khái niệm triết học tồn tại vượt ra ngoài nhận thức thông thường, đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usual perception

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Cách hiểu hoặc diễn giải một điều gì đó một cách thông thường hoặc điển hình.

"The usual perception of success is often tied to financial wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's usual perception of market trends led to successful investments.
Sự nhận thức thông thường của công ty về xu hướng thị trường đã dẫn đến các khoản đầu tư thành công.
Phủ định
The students' usual perception wasn't enough to predict the exam's difficulty.
Sự nhận thức thông thường của các sinh viên không đủ để dự đoán độ khó của bài kiểm tra.
Nghi vấn
Is it John's usual perception that causes disagreement in the team?
Có phải sự nhận thức thông thường của John gây ra sự bất đồng trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual perception".

Sức mạnh của Chuẩn mực và Sự Tuân thủ

Trong nhiều nền văn hóa, 'usual perception' (nhận thức thông thường) thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các chuẩn mực xã hội và xu hướng tuân thủ. Con người có xu hướng chấp nhận và lặp lại những gì được coi là bình thường hoặc đúng đắn trong cộng đồng của họ, ngay cả khi điều đó có thể hạn chế tư duy hoặc sự đổi mới. Việc hiểu 'usual perception' giúp chúng ta nhận ra áp lực xã hội đối với suy nghĩ cá nhân.

Đổi mới và Thách thức Hiện trạng

Lịch sử khoa học, nghệ thuật và triết học đầy rẫy những ví dụ về những cá nhân dám thách thức 'usual perception'. Từ việc Galileo tin rằng Trái đất quay quanh Mặt trời, cho đến các nghệ sĩ phá vỡ những quy tắc truyền thống, việc vượt qua những cách nhìn nhận thông thường là động lực chính của sự tiến bộ và đổi mới. Khả năng nhìn nhận sự vật theo một cách khác biệt là nền tảng của sự sáng tạo và phát triển xã hội.