usual perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The common or typical way of understanding or interpreting something.
Vietnamese Meaning
Cách hiểu hoặc diễn giải một điều gì đó một cách thông thường hoặc điển hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The usual perception of success is often tied to financial wealth."
"Quan niệm thông thường về thành công thường gắn liền với sự giàu có tài chính."
-
"The usual perception of artists is that they are eccentric and misunderstood."
"Quan niệm thông thường về các nghệ sĩ là họ lập dị và không được thấu hiểu."
-
"Contrary to the usual perception, she found her job to be quite stimulating."
"Trái ngược với nhận thức thông thường, cô ấy thấy công việc của mình khá thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | usual | thông thường, thường lệ |
| Adverb | usually | thông thường, thường xuyên |
| Adjective | unusual | khác thường, bất thường |
| Adverb | unusually | một cách bất thường |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | sử dụng |
| Noun | perception | sự nhận thức, sự cảm nhận |
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận |
| Adjective | perceptive | sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt |
| Noun | perceptibility | khả năng nhận thức được |
| Adjective | imperceptible | không thể nhận thấy, tinh vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một quan điểm, cách nhìn nhận mà hầu hết mọi người đều có về một vấn đề hoặc sự vật. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và không có gì đặc biệt hoặc khác thường trong cách nhìn nhận đó. So sánh với 'unique perception' (quan điểm độc đáo) để thấy sự khác biệt về sắc thái.
Prepositions
Ví dụ: 'The usual perception of beauty' (quan niệm thông thường về cái đẹp), 'The usual perception on climate change' (quan điểm thông thường về biến đổi khí hậu), 'The usual perception about the company' (quan điểm thông thường về công ty). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng của nhận thức. 'On' và 'about' cũng có thể dùng thay thế, nhưng sắc thái có thể hơi khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common usual perception (cách nhìn nhận thông thường phổ biến)
-
general general usual perception (quan niệm thông thường chung)
-
widely held widely held usual perception (nhận thức thông thường được nhiều người chấp nhận)
-
public public usual perception (nhận thức thông thường của công chúng)
-
initial initial usual perception (nhận thức thông thường ban đầu)
-
distorted distorted usual perception (nhận thức thông thường bị bóp méo)
-
altered altered usual perception (nhận thức thông thường đã thay đổi)
-
challenge challenge the usual perception (thách thức nhận thức thông thường)
-
change change the usual perception (thay đổi nhận thức thông thường)
-
alter alter the usual perception (biến đổi nhận thức thông thường)
-
conform to conform to the usual perception (tuân theo nhận thức thông thường)
-
defy defy the usual perception (bất chấp nhận thức thông thường)
-
break from break from the usual perception (thoát ly khỏi nhận thức thông thường)
-
beyond beyond usual perception (vượt ra ngoài nhận thức thông thường)
-
against against usual perception (đi ngược lại nhận thức thông thường)
-
shift in a shift in usual perception (một sự thay đổi trong nhận thức thông thường)
-
challenge to a challenge to usual perception (một thách thức đối với nhận thức thông thường)
Idioms
-
Challenge the usual perception
Thách thức hoặc nghi vấn cách nhìn nhận/suy nghĩ phổ biến về một vấn đề nào đó.
"Her research successfully challenged the usual perception that creativity declines with age."
(Nghiên cứu của cô ấy đã thách thức thành công quan điểm thông thường rằng sự sáng tạo giảm dần theo tuổi tác.)
-
Go against the usual perception
Hành động hoặc có quan điểm khác biệt, không giống với suy nghĩ/nhận thức chung của mọi người.
"His avant-garde art often goes against the usual perception of beauty."
(Nghệ thuật tiên phong của anh ấy thường đi ngược lại quan niệm thông thường về cái đẹp.)
-
Beyond usual perception
Vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết, cảm nhận hoặc quan điểm thông thường của đa số.
"Some philosophical concepts exist beyond usual perception, requiring deep contemplation."
(Một số khái niệm triết học tồn tại vượt ra ngoài nhận thức thông thường, đòi hỏi sự suy ngẫm sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usual perception
Danh từ (cụm danh từ)Cách hiểu hoặc diễn giải một điều gì đó một cách thông thường hoặc điển hình.
"The usual perception of success is often tied to financial wealth."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's usual perception of market trends led to successful investments. |
Sự nhận thức thông thường của công ty về xu hướng thị trường đã dẫn đến các khoản đầu tư thành công. |
| Phủ định | The students' usual perception wasn't enough to predict the exam's difficulty. |
Sự nhận thức thông thường của các sinh viên không đủ để dự đoán độ khó của bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is it John's usual perception that causes disagreement in the team? |
Có phải sự nhận thức thông thường của John gây ra sự bất đồng trong nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual perception".
