not operating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not functioning; not in working order; not performing a specific task.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động; không có khả năng hoạt động; không thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is not operating due to a power outage."
"Máy không hoạt động do mất điện."
-
"The website is currently not operating while we perform maintenance."
"Trang web hiện không hoạt động trong khi chúng tôi thực hiện bảo trì."
-
"Due to the strike, the factory is not operating today."
"Do cuộc đình công, nhà máy hôm nay không hoạt động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động, điều khiển (máy móc); phẫu thuật (y tế) |
| Noun | operation | Sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; chiến dịch (quân sự) |
| Adjective | operational | Sẵn sàng hoạt động; thuộc về hoạt động, vận hành |
| Noun | operator | Người vận hành, người điều khiển (máy); tổng đài viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not operating' thường được dùng để mô tả trạng thái của máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc thậm chí một tổ chức khi chúng tạm ngừng hoặc không còn hoạt động như bình thường. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của chức năng hoặc hiệu suất mong muốn. Khác với 'broken' (hỏng), 'not operating' có thể chỉ trạng thái tạm thời không hoạt động do nhiều nguyên nhân (bảo trì, tắt nguồn, sự cố phần mềm,...), trong khi 'broken' thường ngụ ý một hư hỏng vật lý hoặc không thể sửa chữa một cách dễ dàng. So với 'out of order', 'not operating' có thể trang trọng hơn và được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
machine machine not operating (máy không hoạt động)
-
system system not operating (hệ thống không vận hành)
-
service service not operating (dịch vụ không hoạt động)
-
light light not operating (đèn không sáng / không hoạt động)
-
currently currently not operating (hiện đang không hoạt động)
-
temporarily temporarily not operating (tạm thời không hoạt động)
-
permanently permanently not operating (ngừng hoạt động vĩnh viễn)
-
is is not operating (đang không hoạt động)
-
was was not operating (đã không hoạt động)
-
remains remains not operating (vẫn không hoạt động)
Idioms
-
not operating as intended
không hoạt động đúng như dự kiến/thiết kế
"The new software update is not operating as intended, causing several glitches."
(Bản cập nhật phần mềm mới không hoạt động đúng như dự kiến, gây ra một số trục trặc.)
-
not operating at full capacity
không hoạt động hết công suất
"Due to component shortages, the factory is not operating at full capacity."
(Do thiếu hụt linh kiện, nhà máy không hoạt động hết công suất.)
-
not operating due to a fault
không hoạt động do lỗi/sự cố
"The public address system is not operating due to a fault and will be repaired soon."
(Hệ thống âm thanh công cộng không hoạt động do lỗi và sẽ sớm được sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not operating
Tính từ (kết hợp với động từ 'to be')Không hoạt động; không có khả năng hoạt động; không thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
"The machine is not operating due to a power outage."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To operate this machine requires special training. |
Để vận hành chiếc máy này cần được đào tạo đặc biệt. |
| Phủ định | It is not advisable to operate heavy machinery without proper certification. |
Không nên vận hành máy móc hạng nặng khi không có chứng nhận phù hợp. |
| Nghi vấn | Do you know how to operate the new system? |
Bạn có biết cách vận hành hệ thống mới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine is not operating due to a power outage. |
Máy không hoạt động do mất điện. |
| Phủ định | The software is not operating correctly, so we need to restart it. |
Phần mềm không hoạt động chính xác, vì vậy chúng ta cần khởi động lại nó. |
| Nghi vấn | Is the server not operating at full capacity? |
Có phải máy chủ không hoạt động hết công suất không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine, not operating correctly, was immediately shut down. |
Cái máy, hoạt động không chính xác, đã bị tắt ngay lập tức. |
| Phủ định | This feature, not operating as intended, is causing a lot of problems, and we need to fix it soon. |
Tính năng này, không hoạt động như dự định, đang gây ra rất nhiều vấn đề, và chúng ta cần phải sửa nó sớm. |
| Nghi vấn | Sir, is the equipment, not operating at full capacity, affecting our production? |
Thưa ngài, thiết bị, không hoạt động hết công suất, có ảnh hưởng đến sản lượng của chúng ta không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the machine had been properly maintained, it would be operating now. |
Nếu máy móc đã được bảo trì đúng cách, nó đã hoạt động rồi. |
| Phủ định | If the system hadn't crashed, we wouldn't be operating manually. |
Nếu hệ thống không bị sập, chúng tôi đã không phải vận hành thủ công. |
| Nghi vấn | If the technician had arrived earlier, would the equipment be operating by now? |
Nếu kỹ thuật viên đến sớm hơn, liệu thiết bị đã hoạt động đến giờ chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old factory used to operate 24/7. |
Nhà máy cũ đã từng hoạt động 24/7. |
| Phủ định | The machine didn't use to operate properly without regular maintenance. |
Cái máy đã không hoạt động tốt nếu không được bảo trì thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did the company use to operate at a loss before the new management? |
Công ty đã từng hoạt động thua lỗ trước khi có ban quản lý mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not operating".
