(Top Banner Ad)
novel creation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Sáng tạo

novel creation

UK: /ˈnɒv.əl kriˈeɪ.ʃən/ • US: /ˈnɑː.vəl kriˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo mới lạ sáng tạo độc đáo sáng tạo mang tính đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly invented or original thing; a creation that is strikingly new, different, or unusual.

Vietnamese Meaning

Một sự vật mới được phát minh hoặc nguyên bản; một sáng tạo hoàn toàn mới, khác biệt hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's novel creation challenged traditional notions of sculpture."

    "Sáng tạo mới lạ của nghệ sĩ đã thách thức những quan niệm truyền thống về điêu khắc."

  • "The company's novel creation revolutionized the industry."

    "Sáng tạo mới lạ của công ty đã cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "Her novel creation won her several awards."

    "Sáng tạo mới lạ của cô ấy đã mang về cho cô ấy một vài giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj novel mới lạ, độc đáo, chưa từng có
Noun novelty sự mới lạ, tính độc đáo
Verb create tạo ra, sáng tạo, làm nên
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm tạo ra, công trình
Noun creator người sáng tạo, đấng tạo hóa
Adj creative có tính sáng tạo, đầy sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, năng lực sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Latin
novus
Old French
novel
Middle English
novel
English
novel
Latin
creare
Old French
creacion
Middle English
creacioun
English
creation

Nguồn gốc của 'novel'

Từ 'novel' (mới lạ, độc đáo) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh cổ 'novus', mang ý nghĩa là 'mới'. Từ đây, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'novel' trước khi du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự mới mẻ, chưa từng thấy hoặc khác biệt so với những gì đã có.

Nguồn gốc của 'creation'

Từ 'creation' (sự sáng tạo, tác phẩm tạo ra) bắt nguồn từ động từ 'creare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'tạo ra', 'làm ra' hoặc 'sinh ra'. Nó chỉ hành động hoặc quá trình tạo nên một cái gì đó mới mẻ từ hư không, hoặc sắp xếp lại các yếu tố hiện có để tạo ra một hình thức mới. Khi kết hợp với 'novel', nó đặc biệt nhấn mạnh một sản phẩm hoặc ý tưởng có tính chất mới lạ và độc đáo chưa từng có.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất mới lạ và độc đáo của một sáng tạo. 'Novel' chỉ sự mới mẻ, chưa từng có trước đây, trong khi 'creation' ám chỉ hành động tạo ra hoặc sản phẩm được tạo ra. Khác với 'new invention' chỉ đơn thuần là một phát minh mới, 'novel creation' hàm ý sự sáng tạo mang tính đột phá và khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novel creation
  • truly a truly novel creation
    (một tác phẩm/phát minh thực sự mới lạ, độc đáo)
  • unique a unique novel creation
    (một tác phẩm/phát minh độc nhất vô nhị và mới lạ)
  • groundbreaking a groundbreaking novel creation
    (một tác phẩm/phát minh đột phá, mới lạ)
Verb + novel creation
  • develop to develop a novel creation
    (phát triển một sáng tạo mới lạ)
  • introduce to introduce a novel creation
    (giới thiệu một sáng tạo mới lạ)
  • unveil to unveil a novel creation
    (công bố, hé lộ một sáng tạo mới lạ)
Prepositional phrase + novel creation
  • a work of a work of novel creation
    (một tác phẩm mang tính sáng tạo mới lạ)
  • an example of an example of novel creation
    (một ví dụ về sự sáng tạo mới lạ)

Idioms

  • A true novel creation

    Một sáng tạo thực sự độc đáo/mới lạ (nhấn mạnh tính nguyên bản và chưa từng có)

    "The artist's latest piece is a true novel creation, unlike anything seen before."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ này là một sáng tạo thực sự độc đáo, khác hẳn những gì từng thấy trước đây.)

  • The hallmark of novel creation

    Dấu hiệu/đặc trưng của sự sáng tạo mới lạ (điểm nổi bật, dấu ấn của những thứ có tính mới mẻ)

    "Uniqueness is often the hallmark of novel creation."

    (Sự độc đáo thường là dấu hiệu của sự sáng tạo mới lạ.)

  • Pushing the boundaries of novel creation

    Vượt qua giới hạn của sự sáng tạo mới lạ (ám chỉ việc đổi mới, thử nghiệm không ngừng để tạo ra những điều chưa từng có)

    "Her research team is constantly pushing the boundaries of novel creation in renewable energy."

    (Nhóm nghiên cứu của cô ấy không ngừng vượt qua giới hạn của sự sáng tạo mới lạ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel creation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự vật mới được phát minh hoặc nguyên bản; một sáng tạo hoàn toàn mới, khác biệt hoặc bất thường.

"The artist's novel creation challenged traditional notions of sculpture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in novel creation, the company will gain a competitive edge.
Nếu chúng ta đầu tư vào việc sáng tạo mới mẻ, công ty sẽ có được lợi thế cạnh tranh.
Phủ định
If the product isn't a novel creation, customers won't be interested in buying it.
Nếu sản phẩm không phải là một sáng tạo mới mẻ, khách hàng sẽ không quan tâm đến việc mua nó.
Nghi vấn
Will the project be successful if it focuses on novel creation?
Liệu dự án có thành công nếu nó tập trung vào việc sáng tạo mới mẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel creation".

Tôn vinh sự đổi mới và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và nghệ thuật, 'novel creation' – những ý tưởng hoặc sản phẩm mới lạ, độc đáo – được đánh giá rất cao. Chúng được coi là động lực chính thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ của xã hội, kinh tế. Khả năng tạo ra những điều mới mẻ thường được tôn vinh như một tài năng đặc biệt.

Bảo vệ sở hữu trí tuệ

Khái niệm 'novel creation' có mối liên hệ mật thiết với các hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ như bản quyền (copyright) và bằng sáng chế (patent). Các quy định này được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của người đã tạo ra những tác phẩm hoặc phát minh mới lạ, độc đáo, khuyến khích sự đổi mới và ngăn chặn việc sao chép hoặc sử dụng trái phép các ý tưởng nguyên bản.