novel creation
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Novel creation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự vật mới được phát minh hoặc nguyên bản; một sáng tạo hoàn toàn mới, khác biệt hoặc bất thường.
Definition (English Meaning)
A newly invented or original thing; a creation that is strikingly new, different, or unusual.
Ví dụ Thực tế với 'Novel creation'
-
"The artist's novel creation challenged traditional notions of sculpture."
"Sáng tạo mới lạ của nghệ sĩ đã thách thức những quan niệm truyền thống về điêu khắc."
-
"The company's novel creation revolutionized the industry."
"Sáng tạo mới lạ của công ty đã cách mạng hóa ngành công nghiệp."
-
"Her novel creation won her several awards."
"Sáng tạo mới lạ của cô ấy đã mang về cho cô ấy một vài giải thưởng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Novel creation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: novel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Novel creation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất mới lạ và độc đáo của một sáng tạo. 'Novel' chỉ sự mới mẻ, chưa từng có trước đây, trong khi 'creation' ám chỉ hành động tạo ra hoặc sản phẩm được tạo ra. Khác với 'new invention' chỉ đơn thuần là một phát minh mới, 'novel creation' hàm ý sự sáng tạo mang tính đột phá và khác biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Novel creation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.