obsess over the bad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be constantly preoccupied with a particular thing; to think about something incessantly or to a troubling extent.
Vietnamese Meaning
Ám ảnh, bị ám ảnh bởi điều gì đó, suy nghĩ liên tục và quá mức về một điều cụ thể nào đó, thường gây ra lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't obsess over the bad things that happened; focus on the positive."
"Đừng ám ảnh về những điều tồi tệ đã xảy ra; hãy tập trung vào những điều tích cực."
-
"She used to obsess over the bad reviews of her book."
"Cô ấy từng ám ảnh về những bài đánh giá tiêu cực về cuốn sách của mình."
-
"It's easy to obsess over the bad things in your life, but try to focus on the good."
"Rất dễ để ám ảnh về những điều tồi tệ trong cuộc sống của bạn, nhưng hãy cố gắng tập trung vào những điều tốt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "obsess over" nhấn mạnh sự tập trung cao độ, thường mang tính tiêu cực, vào một đối tượng hoặc ý nghĩ nào đó. Nó khác với "think about" thông thường ở mức độ và tần suất. "Obsess over" cho thấy sự thiếu kiểm soát và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Trong cụm "the bad", "bad" đóng vai trò như một danh từ tập hợp, chỉ chung những điều tồi tệ, những điều không tốt. Nó mang tính khái quát và ám chỉ đến một tập hợp các trải nghiệm, sự kiện, hoặc đặc điểm tiêu cực.
Prepositions
"Obsess over" là một cụm động từ cố định. Giới từ "over" có vai trò kết nối động từ "obsess" với đối tượng của sự ám ảnh. Nó chỉ ra rằng sự ám ảnh hướng trực tiếp đến, hoặc xoay quanh đối tượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly obsess over the bad (liên tục ám ảnh về điều tiêu cực)
-
needlessly needlessly obsess over the bad (ám ảnh một cách không cần thiết về điều tiêu cực)
-
always always obsess over the bad (luôn luôn ám ảnh về điều tiêu cực)
-
unduly unduly obsess over the bad (ám ảnh thái quá về điều tiêu cực)
-
tend to tend to obsess over the bad (có xu hướng ám ảnh về điều tiêu cực)
-
start to start to obsess over the bad (bắt đầu ám ảnh về điều tiêu cực)
-
can't help but can't help but obsess over the bad (không thể ngừng ám ảnh về điều tiêu cực)
-
learn not to learn not to obsess over the bad (học cách không ám ảnh về điều tiêu cực)
Idioms
-
It's easy to obsess over the bad.
Rất dễ dàng để bị ám ảnh bởi những điều tiêu cực.
"When things go wrong, it's easy to obsess over the bad instead of focusing on solutions."
(Khi mọi thứ trở nên tồi tệ, thật dễ dàng để bị ám ảnh bởi những điều tiêu cực thay vì tập trung vào các giải pháp.)
-
Don't obsess over the bad.
Đừng ám ảnh bởi những điều tiêu cực.
"My therapist told me, 'Don't obsess over the bad; try to find the good in every day.'"
(Bác sĩ trị liệu của tôi nói rằng, 'Đừng ám ảnh bởi những điều tiêu cực; hãy cố gắng tìm thấy điều tốt đẹp mỗi ngày.')
-
Stop obsessing over the bad.
Hãy ngừng ám ảnh về những điều tiêu cực.
"You need to stop obsessing over the bad and appreciate what you have."
(Bạn cần ngừng ám ảnh về những điều tiêu cực và trân trọng những gì mình đang có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obsess over the bad
Động từ (Verb)Ám ảnh, bị ám ảnh bởi điều gì đó, suy nghĩ liên tục và quá mức về một điều cụ thể nào đó, thường gây ra lo lắng.
"Don't obsess over the bad things that happened; focus on the positive."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding obsessing over the bad things that happened can improve your mental health. |
Tránh việc ám ảnh về những điều tồi tệ đã xảy ra có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn. |
| Phủ định | She isn't accustomed to obsessing over bad reviews. |
Cô ấy không quen với việc ám ảnh về những đánh giá tiêu cực. |
| Nghi vấn | Is obsessing over bad grades preventing you from enjoying college? |
Việc ám ảnh về điểm kém có đang ngăn cản bạn tận hưởng quãng thời gian đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsess over the bad".
