(Top Banner Ad)
occupied with
B2
Tính từ B2 Chung

occupied with

UK: /ˈɒk.jə.paɪd wɪð/ • US: /ˈɑː.kjə.paɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bận rộn với mải mê với chú tâm vào tập trung vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Busy or actively involved in something.

Vietnamese Meaning

Bận rộn hoặc tích cực tham gia vào việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's occupied with writing her novel."

    "Cô ấy đang bận viết cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "My mind was occupied with thoughts of home."

    "Tâm trí tôi bận rộn với những suy nghĩ về gia đình."

  • "He was occupied with his phone and didn't notice me enter the room."

    "Anh ấy mải mê với điện thoại và không nhận thấy tôi bước vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, lấp đầy, bận rộn với
Noun occupation nghề nghiệp, sự chiếm đóng, sự bận rộn
Noun occupant người/vật chiếm giữ, cư dân
Verb preoccupy làm cho bận tâm, chiếm lấy tâm trí
Noun preoccupation sự bận tâm, mối bận tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
Middle English
occupien
Modern English
occupy
Modern English
occupied with

Nguồn gốc 'Chiếm giữ' Tâm trí

Từ 'occupy' (và 'occupied') có nguồn gốc từ 'occupare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chiếm lấy', 'giữ lấy' hoặc 'lấp đầy'. Ban đầu, nó có thể được dùng để nói về việc chiếm đóng đất đai hay một vị trí. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc 'chiếm lấy' thời gian, không gian, hoặc quan trọng hơn, là 'chiếm lấy' tâm trí của ai đó với một suy nghĩ, một công việc. Vì vậy, khi bạn 'occupied with' điều gì đó, tức là tâm trí và thời gian của bạn đang bị điều đó 'chiếm giữ'.

Usage Note

Cụm từ 'occupied with' diễn tả trạng thái tập trung vào một hoạt động hoặc suy nghĩ cụ thể. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh sự bận rộn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Khác với 'busy', 'occupied with' có thể ngụ ý một sự say mê hoặc chú tâm sâu sắc hơn vào một việc gì đó. Ví dụ: 'He is busy with work' chỉ đơn giản là anh ấy đang bận làm việc, trong khi 'He is occupied with solving the problem' ngụ ý anh ấy đang tập trung cao độ vào việc giải quyết vấn đề.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà ai đó đang bận rộn hoặc tham gia vào. Nó kết nối trạng thái 'occupied' với nguồn gốc hoặc mục tiêu của sự bận rộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + occupied with
  • deeply deeply occupied with her thoughts
    (bận tâm sâu sắc với những suy nghĩ của cô ấy)
  • fully fully occupied with work
    (hoàn toàn bận rộn với công việc)
  • constantly constantly occupied with something new
    (liên tục bận rộn với điều gì đó mới mẻ)
  • busily busily occupied with preparations
    (bận rộn hối hả với việc chuẩn bị)
  • heavily heavily occupied with administrative tasks
    (bận rộn rất nhiều với các nhiệm vụ hành chính)
Verb + occupied with
  • be be occupied with a project
    (bận rộn với một dự án)
  • get get occupied with a hobby
    (bắt đầu bận rộn với một sở thích)
  • remain remain occupied with their studies
    (tiếp tục bận rộn với việc học của họ)
  • keep oneself keep oneself occupied with reading
    (giữ cho bản thân bận rộn với việc đọc sách)

Idioms

  • To be occupied with something

    Bận rộn với một việc gì đó; tâm trí bị chiếm đóng bởi điều gì đó.

    "She's currently occupied with writing her thesis."

    (Cô ấy hiện đang bận rộn với việc viết luận văn của mình.)

  • To keep oneself occupied with something

    Giữ cho bản thân bận rộn với một hoạt động nào đó để tránh buồn chán hoặc lo lắng.

    "He keeps himself occupied with gardening during his retirement."

    (Ông ấy giữ cho bản thân bận rộn với việc làm vườn trong thời gian nghỉ hưu.)

  • To be mentally occupied with

    Bị tâm trí chiếm giữ, bận tâm sâu sắc về điều gì đó.

    "He was mentally occupied with the upcoming presentation."

    (Anh ấy bận tâm về bài thuyết trình sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupied with

Tính từ
Lật mặt

Bận rộn hoặc tích cực tham gia vào việc gì đó.

"She's occupied with writing her novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied with".

Sự 'bận rộn' và giá trị xã hội

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc liên tục 'occupied with' (bận rộn với) công việc hoặc các nhiệm vụ quan trọng thường được xem là dấu hiệu của sự thành công, năng suất và tầm quan trọng. Mọi người có thể cảm thấy áp lực phải thể hiện mình luôn bận rộn, ngay cả khi thực tế không phải vậy, để được đánh giá cao trong xã hội.

Triết lý 'tay nhàn rỗi' và làm việc

Câu tục ngữ 'idle hands are the devil's workshop' (tay nhàn rỗi là nơi làm việc của quỷ dữ) phản ánh một niềm tin sâu sắc trong nhiều truyền thống phương Tây. Niềm tin này cho rằng việc giữ cho bản thân luôn 'occupied with' (bận rộn với) các hoạt động hữu ích sẽ ngăn chặn những suy nghĩ tiêu cực, sự tinh nghịch hoặc rắc rối, khuyến khích sự chăm chỉ và tránh xa những điều xấu.