on fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing extremely well or successfully.
Vietnamese Meaning
Thể hiện cực kỳ tốt hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team has been on fire lately, winning all their games."
"Đội bóng gần đây đang có phong độ rất cao, thắng tất cả các trận đấu."
-
"Ever since she changed her training regime, she's been on fire."
"Kể từ khi cô ấy thay đổi chế độ tập luyện, cô ấy đã có phong độ rất cao."
-
"The stock market is on fire right now."
"Thị trường chứng khoán đang rất nóng hiện nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | lửa, đám cháy |
| Verb | fire | đốt, bắn, sa thải |
| Adjective | fiery | rực lửa, nóng bỏng, hừng hực |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả ai đó đang có phong độ cao, hoạt động hiệu quả và đạt được thành công liên tục. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự xuất sắc và năng lượng dồi dào. Khác với 'successful', 'on fire' nhấn mạnh vào phong độ và sự liên tục của thành công.
Đây là nghĩa đen của cụm từ, ít được sử dụng hơn nghĩa bóng. Trong trường hợp này, nó mô tả một vật thể đang bốc cháy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house house on fire (nhà đang cháy)
-
building building on fire (tòa nhà đang cháy)
-
team team on fire (đội đang thi đấu rất tốt/bùng nổ)
-
performance performance on fire (màn trình diễn bùng nổ/ấn tượng)
-
catch catch on fire (bốc cháy, bắt lửa)
-
set set (something) on fire (đốt cháy, phóng hỏa)
-
be be on fire (đang cháy; đang rất thành công/nhiệt huyết)
Idioms
-
on fire
Đang cực kỳ thành công, tràn đầy năng lượng, hoặc thi đấu/trình diễn xuất sắc.
"The band was on fire, playing hit after hit to a cheering crowd."
(Ban nhạc đang bùng nổ, chơi liên tục các bản hit trước đám đông hò reo.)
-
set the world on fire
Gây tiếng vang lớn, làm được điều phi thường, đạt thành công vang dội.
"Many young people dream of setting the world on fire with their inventions."
(Nhiều người trẻ mơ ước làm nên chuyện lớn với những phát minh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on fire
Tính từThể hiện cực kỳ tốt hoặc thành công.
"The team has been on fire lately, winning all their games."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has been playing on fire all season, scoring consistently in every match. |
Đội đã chơi rất bùng nổ cả mùa giải, ghi bàn đều đặn trong mọi trận đấu. |
| Phủ định | The striker hasn't been playing on fire lately; he's missed several crucial shots. |
Tiền đạo đã không chơi bùng nổ gần đây; anh ấy đã bỏ lỡ một vài cú sút quan trọng. |
| Nghi vấn | Has the new CEO been on fire since taking over, implementing many successful changes? |
Có phải CEO mới đã rất thành công kể từ khi tiếp quản, triển khai nhiều thay đổi thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on fire".
