(Top Banner Ad)
on fire
B2
Tính từ B2 Tổng quát

on fire

UK: /ɒn ˈfaɪə(r)/ • US: /ɑːn faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

đang có phong độ cao cháy hết mình đang lên như diều gặp gió thăng hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing extremely well or successfully.

Vietnamese Meaning

Thể hiện cực kỳ tốt hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team has been on fire lately, winning all their games."

    "Đội bóng gần đây đang có phong độ rất cao, thắng tất cả các trận đấu."

  • "Ever since she changed her training regime, she's been on fire."

    "Kể từ khi cô ấy thay đổi chế độ tập luyện, cô ấy đã có phong độ rất cao."

  • "The stock market is on fire right now."

    "Thị trường chứng khoán đang rất nóng hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Verb fire đốt, bắn, sa thải
Adjective fiery rực lửa, nóng bỏng, hừng hực
Noun firefighter lính cứu hỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-wr̥
Proto-Germanic
*fōr
Old English
fyr
Middle English
fir
Modern English
fire

Sự kết hợp của 'on' và 'fire'

Cụm từ 'on fire' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa đen là 'đang cháy'. Nó được hình thành từ giới từ 'on' (trên, trong trạng thái) và danh từ 'fire' (lửa). Từ 'fire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fyr', trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European. Giới từ 'on' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on', mang ý nghĩa chỉ trạng thái hoặc vị trí. Khi kết hợp lại, 'on fire' diễn tả một vật đang ở trong trạng thái bị lửa bao trùm hoặc đang bốc cháy, sau này còn phát triển thêm nghĩa bóng để chỉ sự thành công rực rỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả ai đó đang có phong độ cao, hoạt động hiệu quả và đạt được thành công liên tục. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự xuất sắc và năng lượng dồi dào. Khác với 'successful', 'on fire' nhấn mạnh vào phong độ và sự liên tục của thành công.
Đây là nghĩa đen của cụm từ, ít được sử dụng hơn nghĩa bóng. Trong trường hợp này, nó mô tả một vật thể đang bốc cháy.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that are on fire (Danh từ + on fire)
  • house house on fire
    (nhà đang cháy)
  • building building on fire
    (tòa nhà đang cháy)
  • team team on fire
    (đội đang thi đấu rất tốt/bùng nổ)
  • performance performance on fire
    (màn trình diễn bùng nổ/ấn tượng)
Verbs with on fire (Động từ + on fire)
  • catch catch on fire
    (bốc cháy, bắt lửa)
  • set set (something) on fire
    (đốt cháy, phóng hỏa)
  • be be on fire
    (đang cháy; đang rất thành công/nhiệt huyết)

Idioms

  • on fire

    Đang cực kỳ thành công, tràn đầy năng lượng, hoặc thi đấu/trình diễn xuất sắc.

    "The band was on fire, playing hit after hit to a cheering crowd."

    (Ban nhạc đang bùng nổ, chơi liên tục các bản hit trước đám đông hò reo.)

  • set the world on fire

    Gây tiếng vang lớn, làm được điều phi thường, đạt thành công vang dội.

    "Many young people dream of setting the world on fire with their inventions."

    (Nhiều người trẻ mơ ước làm nên chuyện lớn với những phát minh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on fire

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện cực kỳ tốt hoặc thành công.

"The team has been on fire lately, winning all their games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been playing on fire all season, scoring consistently in every match.
Đội đã chơi rất bùng nổ cả mùa giải, ghi bàn đều đặn trong mọi trận đấu.
Phủ định
The striker hasn't been playing on fire lately; he's missed several crucial shots.
Tiền đạo đã không chơi bùng nổ gần đây; anh ấy đã bỏ lỡ một vài cú sút quan trọng.
Nghi vấn
Has the new CEO been on fire since taking over, implementing many successful changes?
Có phải CEO mới đã rất thành công kể từ khi tiếp quản, triển khai nhiều thay đổi thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on fire".

Thành công và Năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và giải trí, cụm từ 'on fire' thường được dùng để mô tả một cá nhân hay một đội đang thể hiện phong độ xuất sắc, đạt được những thành công vang dội hoặc tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết. Ví dụ, một cầu thủ ghi bàn liên tục có thể được gọi là 'on fire'. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ về sự bùng nổ và hiệu suất đỉnh cao, thường mang ý nghĩa tích cực và đầy khích lệ.

Ngọn lửa: Hủy diệt và Tái sinh

Mặc dù 'on fire' có nghĩa bóng tích cực, nhưng nghĩa đen của nó – 'đang cháy' – lại gắn liền với sự hủy diệt và nguy hiểm. Trong nhiều nền văn hóa, lửa là biểu tượng của cả sự hủy diệt lẫn sự thanh lọc và tái sinh. Các câu chuyện về phượng hoàng cháy rụi và tái sinh từ đống tro tàn là một ví dụ điển hình, cho thấy lửa có thể là kết thúc của một thứ nhưng cũng là khởi đầu cho một thứ khác. Điều này thể hiện sự đa chiều trong nhận thức về 'fire' và các cụm từ liên quan.