cyber kindness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being kind and positive to others online; showing empathy, compassion, and support in digital interactions.
Vietnamese Meaning
Sự tử tế và tích cực với người khác trên mạng; thể hiện sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và hỗ trợ trong các tương tác kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promoting cyber kindness is crucial for creating a positive online environment."
"Thúc đẩy sự tử tế trên mạng là rất quan trọng để tạo ra một môi trường trực tuyến tích cực."
-
"The school is running a campaign to encourage cyber kindness among its students."
"Trường đang thực hiện một chiến dịch để khuyến khích sự tử tế trên mạng giữa các học sinh."
-
"Cyber kindness can make a real difference in someone's day."
"Sự tử tế trên mạng có thể tạo ra sự khác biệt thực sự trong một ngày của ai đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cyberbully | Kẻ bắt nạt trên mạng |
| Noun | cyberbullying | Hành vi bắt nạt trên mạng |
| Noun | cyberspace | Không gian mạng |
| Noun | cybersecurity | An ninh mạng |
| Adjective | kind | Tốt bụng, tử tế |
| Adverb | kindly | Một cách tử tế |
| Noun | kindness | Lòng tốt, sự tử tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cyber kindness' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử tốt với mọi người trong môi trường trực tuyến. Nó bao gồm việc tránh bắt nạt trên mạng, lan truyền tin đồn hoặc tham gia vào bất kỳ hành vi tiêu cực nào khác. Nó cũng bao gồm việc chủ động hỗ trợ và khích lệ người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice cyber kindness (thực hành lòng tốt trên mạng)
-
promote cyber kindness (thúc đẩy lòng tốt trên mạng)
-
spread cyber kindness (lan tỏa lòng tốt trên mạng)
-
encourage cyber kindness (khuyến khích lòng tốt trên mạng)
-
an act of cyber kindness (một hành động tử tế trên mạng)
-
the importance of cyber kindness (tầm quan trọng của lòng tốt trên mạng)
-
a message of cyber kindness (một thông điệp về lòng tốt trên mạng)
-
a campaign for cyber kindness (một chiến dịch vì lòng tốt trên mạng)
Idioms
-
Spread cyber kindness like confetti.
Hãy lan tỏa lòng tốt trên mạng như tung hoa giấy (ý nói: lan tỏa một cách vui vẻ, rộng khắp và không dè sẻn).
"Her motto is 'spread cyber kindness like confetti,' so she always leaves positive comments on people's posts."
(Phương châm của cô ấy là 'hãy lan tỏa lòng tốt trên mạng như tung hoa giấy', vì vậy cô luôn để lại những bình luận tích cực trên bài đăng của mọi người.)
-
A click of cyber kindness.
Một cú nhấp chuột của lòng tốt (ý nói: một hành động tử tế nhỏ, dễ dàng thực hiện trên mạng, như nhấn 'like' hoặc gửi một tin nhắn động viên).
"Sending that encouraging emoji was just a click of cyber kindness, but it really made my day."
(Gửi biểu tượng cảm xúc động viên đó chỉ là một cú nhấp chuột của lòng tốt, nhưng nó thực sự đã làm cho ngày của tôi trở nên tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cyber kindness
Danh từ ghépSự tử tế và tích cực với người khác trên mạng; thể hiện sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và hỗ trợ trong các tương tác kỹ thuật số.
"Promoting cyber kindness is crucial for creating a positive online environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber kindness".
