(Top Banner Ad)
cyber kindness
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

cyber kindness

Nghĩa tiếng Việt

sự tử tế trên mạng lòng tốt trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being kind and positive to others online; showing empathy, compassion, and support in digital interactions.

Vietnamese Meaning

Sự tử tế và tích cực với người khác trên mạng; thể hiện sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và hỗ trợ trong các tương tác kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting cyber kindness is crucial for creating a positive online environment."

    "Thúc đẩy sự tử tế trên mạng là rất quan trọng để tạo ra một môi trường trực tuyến tích cực."

  • "The school is running a campaign to encourage cyber kindness among its students."

    "Trường đang thực hiện một chiến dịch để khuyến khích sự tử tế trên mạng giữa các học sinh."

  • "Cyber kindness can make a real difference in someone's day."

    "Sự tử tế trên mạng có thể tạo ra sự khác biệt thực sự trong một ngày của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberbully Kẻ bắt nạt trên mạng
Noun cyberbullying Hành vi bắt nạt trên mạng
Noun cyberspace Không gian mạng
Noun cybersecurity An ninh mạng
Adjective kind Tốt bụng, tử tế
Adverb kindly Một cách tử tế
Noun kindness Lòng tốt, sự tử tế

Synonyms

online kindness (sự tử tế trực tuyến)digital kindness (sự tử tế kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (κυβερνήτης)
kybernētēs
English (1948)
cybernetics
English (1980s)
cyber-
Old English
cyndnes
Middle English
kyndnesse
Modern English
kindness
Modern English (Compound)
cyber kindness

Từ 'Lái Tàu' đến 'Không Gian Mạng'

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ một từ Hy Lạp cổ, 'kybernētēs', có nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều khiển'. Vào những năm 1940, nhà toán học Norbert Wiener đã dùng nó để tạo ra từ 'cybernetics' (điều khiển học) - ngành khoa học về sự điều khiển và giao tiếp. Sau này, 'cyber-' được rút gọn và dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến máy tính và internet, từ 'cyberspace' (không gian mạng) đến 'cybersecurity' (an ninh mạng).

Lòng Tốt Bắt Nguồn Từ 'Bản Chất'

Từ 'kindness' trong tiếng Anh cổ ('cyndnes') có nghĩa gốc là 'thuộc về bản chất' hoặc 'tự nhiên'. Nó xuất phát từ từ 'cynd', có nghĩa là 'bản chất, dòng dõi, gia đình'. Điều này cho thấy rằng từ xa xưa, lòng tốt được xem là một phần cốt lõi, tự nhiên trong bản chất của con người, giống như cách các thành viên trong gia đình đối xử với nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'cyber kindness' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử tốt với mọi người trong môi trường trực tuyến. Nó bao gồm việc tránh bắt nạt trên mạng, lan truyền tin đồn hoặc tham gia vào bất kỳ hành vi tiêu cực nào khác. Nó cũng bao gồm việc chủ động hỗ trợ và khích lệ người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyber kindness
  • practice cyber kindness
    (thực hành lòng tốt trên mạng)
  • promote cyber kindness
    (thúc đẩy lòng tốt trên mạng)
  • spread cyber kindness
    (lan tỏa lòng tốt trên mạng)
  • encourage cyber kindness
    (khuyến khích lòng tốt trên mạng)
Noun + cyber kindness
  • an act of cyber kindness
    (một hành động tử tế trên mạng)
  • the importance of cyber kindness
    (tầm quan trọng của lòng tốt trên mạng)
  • a message of cyber kindness
    (một thông điệp về lòng tốt trên mạng)
  • a campaign for cyber kindness
    (một chiến dịch vì lòng tốt trên mạng)

Idioms

  • Spread cyber kindness like confetti.

    Hãy lan tỏa lòng tốt trên mạng như tung hoa giấy (ý nói: lan tỏa một cách vui vẻ, rộng khắp và không dè sẻn).

    "Her motto is 'spread cyber kindness like confetti,' so she always leaves positive comments on people's posts."

    (Phương châm của cô ấy là 'hãy lan tỏa lòng tốt trên mạng như tung hoa giấy', vì vậy cô luôn để lại những bình luận tích cực trên bài đăng của mọi người.)

  • A click of cyber kindness.

    Một cú nhấp chuột của lòng tốt (ý nói: một hành động tử tế nhỏ, dễ dàng thực hiện trên mạng, như nhấn 'like' hoặc gửi một tin nhắn động viên).

    "Sending that encouraging emoji was just a click of cyber kindness, but it really made my day."

    (Gửi biểu tượng cảm xúc động viên đó chỉ là một cú nhấp chuột của lòng tốt, nhưng nó thực sự đã làm cho ngày của tôi trở nên tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber kindness

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự tử tế và tích cực với người khác trên mạng; thể hiện sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và hỗ trợ trong các tương tác kỹ thuật số.

"Promoting cyber kindness is crucial for creating a positive online environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber kindness".

Ngày Tử Tế Thế Giới và Các Chiến Dịch Trực Tuyến

Ngày Tử Tế Thế Giới (World Kindness Day, 13/11) đã trở thành một dịp để thúc đẩy lòng tốt cả ngoài đời và trên mạng. Nhiều tổ chức và công ty công nghệ ở phương Tây phát động các chiến dịch như #BeKindOnline hay #DigitalKindness. Họ khuyến khích người dùng chia sẻ những câu chuyện tích cực, gửi lời cảm ơn, và cam kết hành động tử tế hơn trên không gian mạng.

Phản Ứng Với Văn Hóa 'Cancel' và Sự Độc Hại Trực Tuyến

Sự nhấn mạnh vào 'cyber kindness' một phần là phản ứng lại các mặt tiêu cực của mạng xã hội như 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture) và các hành vi công kích cá nhân. Khái niệm này đề cao sự đồng cảm, đối thoại xây dựng và cho người khác cơ hội sửa sai, trái ngược với việc phán xét nhanh chóng và gay gắt thường thấy trên mạng.