(Top Banner Ad)
open document
A2
Động từ A2 Công nghệ thông tin

open document

UK: /ˈəʊpən ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˈoʊpən ˈdɑːkjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

mở tài liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To display a saved file on a computer screen.

Vietnamese Meaning

Mở một tập tin đã lưu trên màn hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please open the document I sent you earlier."

    "Vui lòng mở tài liệu tôi đã gửi cho bạn trước đó."

  • "I need to open this document to make some changes."

    "Tôi cần mở tài liệu này để thực hiện một vài thay đổi."

  • "The document is open and ready for editing."

    "Tài liệu đã được mở và sẵn sàng để chỉnh sửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open Mở ra, khai trương
Noun opener Dụng cụ mở; người mở
Noun opening Sự mở, chỗ trống, cơ hội
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Verb document Lưu lại bằng tài liệu, ghi chép
Noun documentation Sự lập tài liệu; tài liệu đi kèm
Adj documented Được ghi lại bằng tài liệu, có tài liệu chứng minh
Adj documentary Thuộc về tài liệu; phim tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
Middle English
document
Modern English
open document

Nguồn gốc của 'Open' và 'Document'

Từ 'open' (mở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open', mang nghĩa là 'không đóng'. Từ này đã tồn tại hàng ngàn năm, xuất phát từ gốc Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European. Trong khi đó, từ 'document' (tài liệu) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'documentum', nghĩa là 'bài học' hoặc 'bằng chứng', liên quan đến động từ 'docere' (dạy). Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'open document' (tài liệu đang mở) là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự ra đời của máy tính và giao diện người dùng đồ họa, chỉ một tệp tài liệu đang được hiển thị hoặc chỉnh sửa trên một ứng dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động truy cập và hiển thị nội dung của một tài liệu đã tồn tại. Khác với 'create' (tạo) một tài liệu mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open document
  • create create an open document
    (tạo một tài liệu đang mở)
  • edit edit an open document
    (chỉnh sửa một tài liệu đang mở)
  • save save an open document
    (lưu một tài liệu đang mở)
  • close close an open document
    (đóng một tài liệu đang mở)
  • share share an open document
    (chia sẻ một tài liệu đang mở)
  • review review an open document
    (xem xét một tài liệu đang mở)
  • print print an open document
    (in một tài liệu đang mở)
Adjective + open document
  • current the current open document
    (tài liệu đang mở hiện tại)
  • active the active open document
    (tài liệu đang mở hoạt động)
  • unsaved an unsaved open document
    (một tài liệu đang mở chưa được lưu)
Noun + open document (descriptive phrases)
  • a list of a list of open documents
    (danh sách các tài liệu đang mở)
  • status of the status of an open document
    (trạng thái của một tài liệu đang mở)

Idioms

  • leave a document open

    Để tài liệu mở (không đóng nó lại, hoặc để nó sẵn sàng để chỉnh sửa/truy cập)

    "Don't close the software; just leave this document open for now."

    (Đừng đóng phần mềm; cứ để tài liệu này mở tạm thời.)

  • the document is open for review/comments

    Tài liệu đang mở để xem xét/bình luận (sẵn sàng đón nhận ý kiến đóng góp)

    "The draft report is now open for comments from the entire team."

    (Bản nháp báo cáo hiện đã mở để toàn bộ nhóm đóng góp ý kiến.)

  • work on an open document

    Làm việc trên một tài liệu đang mở (đang chỉnh sửa hoặc xem một tài liệu)

    "She spent the whole morning working on an open document to finish the proposal."

    (Cô ấy đã dành cả buổi sáng để làm việc trên một tài liệu đang mở để hoàn thành đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open document

Động từ
Lật mặt

Mở một tập tin đã lưu trên màn hình máy tính.

"Please open the document I sent you earlier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open document".

Định dạng Tài liệu Mở (ODF)

Trong bối cảnh công nghệ, cụm từ 'open document' thường gợi nhớ đến 'Open Document Format' (ODF) – một định dạng tệp tin tiêu chuẩn mở và miễn phí được dùng cho các ứng dụng văn phòng. ODF được thiết kế để đảm bảo khả năng tương tác giữa các phần mềm khác nhau, giúp người dùng không bị ràng buộc bởi một nhà cung cấp phần mềm duy nhất. Đây là một ví dụ điển hình cho phong trào 'mã nguồn mở' và 'tiêu chuẩn mở' nhằm thúc đẩy sự tự do và hợp tác trong lĩnh vực kỹ thuật số.

Tính minh bạch và hợp tác trong môi trường số

Việc giữ 'tài liệu mở' trong môi trường làm việc kỹ thuật số hiện đại còn phản ánh một xu hướng văn hóa về tính minh bạch và hợp tác. Các nền tảng làm việc nhóm thường cho phép nhiều người cùng truy cập và chỉnh sửa một tài liệu 'đang mở' theo thời gian thực. Điều này không chỉ tăng hiệu quả công việc mà còn khuyến khích sự chia sẻ thông tin, phản hồi nhanh chóng và tạo ra một môi trường làm việc cởi mở hơn, nơi mọi người có thể dễ dàng đóng góp ý kiến và theo dõi tiến độ.