operate ineffectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or perform in a way that does not produce the desired or intended result.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc thực hiện theo cách không tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The department was operating ineffectively due to poor management."
"Bộ phận này hoạt động không hiệu quả do quản lý kém."
-
"The old system was operating ineffectively, so we invested in new technology."
"Hệ thống cũ hoạt động không hiệu quả, vì vậy chúng tôi đã đầu tư vào công nghệ mới."
-
"The team operated ineffectively under the pressure of the deadline."
"Nhóm đã hoạt động không hiệu quả dưới áp lực thời hạn chót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, mổ xẻ |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ |
| Noun | operator | người vận hành, nhà điều hành, người điều khiển |
| Adjective | operational | có thể vận hành, đang hoạt động |
| Noun | effect | hiệu quả, tác động, ảnh hưởng |
| Adjective | effective | hiệu quả, có tác dụng |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả, sự hữu hiệu |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả, vô hiệu |
| Noun | ineffectiveness | sự không hiệu quả, tính vô hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong cách thức hoạt động. Nó có thể ám chỉ sự lãng phí nguồn lực, chậm trễ, hoặc không đạt được mục tiêu đề ra. Khác với 'operate poorly' (hoạt động kém), 'operate ineffectively' tập trung vào việc không đạt được hiệu quả mong muốn hơn là chất lượng hoạt động nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently operate ineffectively (liên tục/nhất quán hoạt động không hiệu quả)
-
frequently frequently operate ineffectively (thường xuyên hoạt động không hiệu quả)
-
increasingly increasingly operate ineffectively (ngày càng hoạt động không hiệu quả)
-
tend to tend to operate ineffectively (có xu hướng hoạt động không hiệu quả)
-
continue to continue to operate ineffectively (tiếp tục hoạt động không hiệu quả)
-
cause to cause to operate ineffectively (khiến (cái gì đó) hoạt động không hiệu quả)
-
system the system operates ineffectively (hệ thống hoạt động không hiệu quả)
-
machine the machine operates ineffectively (cỗ máy hoạt động không hiệu quả)
-
team the team operates ineffectively (đội nhóm hoạt động không hiệu quả)
Idioms
-
operate ineffectively at best
hoạt động không hiệu quả ngay cả trong điều kiện tốt nhất (mức tốt nhất mà nó có thể đạt được vẫn là không hiệu quả)
"With outdated software, the old computer will operate ineffectively at best."
(Với phần mềm lỗi thời, chiếc máy tính cũ sẽ hoạt động không hiệu quả ngay cả trong điều kiện tốt nhất.)
-
be left to operate ineffectively
bị bỏ mặc cho hoạt động không hiệu quả (không ai can thiệp để cải thiện)
"If the new policies are not implemented properly, the department will be left to operate ineffectively."
(Nếu các chính sách mới không được thực hiện đúng cách, phòng ban sẽ bị bỏ mặc cho hoạt động không hiệu quả.)
-
operate ineffectively on a shoestring budget
hoạt động không hiệu quả với ngân sách eo hẹp (thường là do thiếu kinh phí)
"The small startup had to operate ineffectively on a shoestring budget, impacting its growth."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ phải hoạt động không hiệu quả với ngân sách eo hẹp, ảnh hưởng đến sự phát triển của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate ineffectively
Động từ + Trạng từHoạt động hoặc thực hiện theo cách không tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.
"The department was operating ineffectively due to poor management."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old machine will be operating ineffectively if we don't repair it soon. |
Cái máy cũ sẽ hoạt động không hiệu quả nếu chúng ta không sửa nó sớm. |
| Phủ định | The team won't be operating ineffectively if they follow the new guidelines. |
Nhóm sẽ không hoạt động một cách không hiệu quả nếu họ tuân theo các hướng dẫn mới. |
| Nghi vấn | Will the new software be operating ineffectively due to the outdated hardware? |
Liệu phần mềm mới có hoạt động không hiệu quả do phần cứng đã lỗi thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate ineffectively".
