opt-in marketing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketing approach where individuals explicitly grant a company permission to send them marketing materials. It's based on consent and active agreement from the recipient.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp marketing trong đó các cá nhân cho phép một cách rõ ràng một công ty gửi cho họ các tài liệu marketing. Nó dựa trên sự đồng ý và sự chấp thuận chủ động từ người nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Opt-in marketing is crucial for building trust with customers."
"Marketing dựa trên sự cho phép (opt-in marketing) là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng."
-
"Many companies use opt-in marketing to grow their email lists."
"Nhiều công ty sử dụng marketing dựa trên sự cho phép để phát triển danh sách email của họ."
-
"Opt-in marketing practices help businesses comply with privacy regulations."
"Các hoạt động marketing dựa trên sự cho phép giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | opt | chọn, lựa chọn |
| Noun | option | sự lựa chọn, tùy chọn |
| Adjective | optional | tùy chọn, không bắt buộc |
| Noun | marketing | tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Verb | opt out | chọn không tham gia, rút lui |
| Noun/Adjective | opt-out | quyền chọn không tham gia; không tham gia |
| Verb | opt in | chọn tham gia, đăng ký |
| Noun/Adjective | opt-in | sự chọn tham gia; đã chọn tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Opt-in marketing nhấn mạnh tính tự nguyện và sự cho phép của khách hàng. Khác với 'opt-out marketing' (khách hàng phải chủ động từ chối nhận thông tin), opt-in đảm bảo chỉ những người quan tâm mới nhận thông tin. Nó tạo dựng lòng tin và cải thiện hiệu quả của chiến dịch marketing.
Prepositions
'Opt-in to' thường được sử dụng để chỉ hành động đăng ký nhận thông tin (ví dụ: 'opt-in to our newsletter'). 'Opt-in for' có thể được sử dụng để chỉ việc lựa chọn tham gia một chương trình hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: 'opt-in for SMS updates').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective opt-in marketing (tiếp thị chọn tham gia hiệu quả)
-
successful successful opt-in marketing (tiếp thị chọn tham gia thành công)
-
permission-based permission-based opt-in marketing (tiếp thị chọn tham gia dựa trên sự cho phép)
-
ethical ethical opt-in marketing (tiếp thị chọn tham gia có đạo đức)
-
implement implement opt-in marketing (triển khai tiếp thị chọn tham gia)
-
manage manage opt-in marketing campaigns (quản lý các chiến dịch tiếp thị chọn tham gia)
-
develop develop an opt-in marketing strategy (phát triển chiến lược tiếp thị chọn tham gia)
-
build build an opt-in marketing list (xây dựng danh sách tiếp thị chọn tham gia)
-
benefits of benefits of opt-in marketing (lợi ích của tiếp thị chọn tham gia)
-
strategy opt-in marketing strategy (chiến lược tiếp thị chọn tham gia)
-
email email opt-in marketing (tiếp thị qua email chọn tham gia)
-
regulations for regulations for opt-in marketing (quy định về tiếp thị chọn tham gia)
Idioms
-
Gain consent for opt-in marketing
Nhận được sự đồng ý cho tiếp thị chọn tham gia
"Businesses must gain explicit consent for opt-in marketing according to new privacy laws."
(Các doanh nghiệp phải nhận được sự đồng ý rõ ràng cho tiếp thị chọn tham gia theo luật bảo mật mới.)
-
Build an opt-in marketing list
Xây dựng danh sách tiếp thị chọn tham gia
"A key goal for digital marketers is to continually build a high-quality opt-in marketing list."
(Một mục tiêu chính của các nhà tiếp thị kỹ thuật số là liên tục xây dựng một danh sách tiếp thị chọn tham gia chất lượng cao.)
-
Comply with opt-in marketing regulations
Tuân thủ các quy định về tiếp thị chọn tham gia
"Failure to comply with opt-in marketing regulations can result in hefty fines."
(Việc không tuân thủ các quy định về tiếp thị chọn tham gia có thể dẫn đến các khoản phạt nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opt-in marketing
Danh từMột phương pháp marketing trong đó các cá nhân cho phép một cách rõ ràng một công ty gửi cho họ các tài liệu marketing. Nó dựa trên sự đồng ý và sự chấp thuận chủ động từ người nhận.
"Opt-in marketing is crucial for building trust with customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt-in marketing".
