(Top Banner Ad)
opt-in marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

opt-in marketing

UK: /ˈɒpt ɪn ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈɑːpt ɪn ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing dựa trên sự cho phép marketing chấp thuận tiếp thị chủ động cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing approach where individuals explicitly grant a company permission to send them marketing materials. It's based on consent and active agreement from the recipient.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp marketing trong đó các cá nhân cho phép một cách rõ ràng một công ty gửi cho họ các tài liệu marketing. Nó dựa trên sự đồng ý và sự chấp thuận chủ động từ người nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Opt-in marketing is crucial for building trust with customers."

    "Marketing dựa trên sự cho phép (opt-in marketing) là rất quan trọng để xây dựng lòng tin với khách hàng."

  • "Many companies use opt-in marketing to grow their email lists."

    "Nhiều công ty sử dụng marketing dựa trên sự cho phép để phát triển danh sách email của họ."

  • "Opt-in marketing practices help businesses comply with privacy regulations."

    "Các hoạt động marketing dựa trên sự cho phép giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb opt chọn, lựa chọn
Noun option sự lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb opt out chọn không tham gia, rút lui
Noun/Adjective opt-out quyền chọn không tham gia; không tham gia
Verb opt in chọn tham gia, đăng ký
Noun/Adjective opt-in sự chọn tham gia; đã chọn tham gia

Synonyms

Antonyms

opt-out marketing (marketing dựa trên sự từ chối)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare
Old English
in
Latin
mercatus
Old French
marchié
English
market
English
marketing
English (Modern compound)
opt-in marketing

Nguồn gốc 'Tiếp thị chọn tham gia'

'Opt-in marketing' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của động từ 'opt' (từ tiếng Latinh 'optare' nghĩa là 'lựa chọn') và giới từ 'in' (từ tiếng Anh cổ). 'Marketing' (tiếp thị) có nguồn gốc từ 'market' (thị trường). Thuật ngữ này phản ánh một xu hướng quan trọng trong tiếp thị kỹ thuật số: thay vì gửi tin nhắn quảng cáo hàng loạt, các công ty phải nhận được sự đồng ý rõ ràng từ khách hàng tiềm năng trước khi gửi tài liệu tiếp thị. Điều này giúp xây dựng lòng tin và đảm bảo nội dung phù hợp với người nhận.

Usage Note

Opt-in marketing nhấn mạnh tính tự nguyện và sự cho phép của khách hàng. Khác với 'opt-out marketing' (khách hàng phải chủ động từ chối nhận thông tin), opt-in đảm bảo chỉ những người quan tâm mới nhận thông tin. Nó tạo dựng lòng tin và cải thiện hiệu quả của chiến dịch marketing.

Prepositions

to for

'Opt-in to' thường được sử dụng để chỉ hành động đăng ký nhận thông tin (ví dụ: 'opt-in to our newsletter'). 'Opt-in for' có thể được sử dụng để chỉ việc lựa chọn tham gia một chương trình hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: 'opt-in for SMS updates').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opt-in marketing
  • effective effective opt-in marketing
    (tiếp thị chọn tham gia hiệu quả)
  • successful successful opt-in marketing
    (tiếp thị chọn tham gia thành công)
  • permission-based permission-based opt-in marketing
    (tiếp thị chọn tham gia dựa trên sự cho phép)
  • ethical ethical opt-in marketing
    (tiếp thị chọn tham gia có đạo đức)
Verb + opt-in marketing
  • implement implement opt-in marketing
    (triển khai tiếp thị chọn tham gia)
  • manage manage opt-in marketing campaigns
    (quản lý các chiến dịch tiếp thị chọn tham gia)
  • develop develop an opt-in marketing strategy
    (phát triển chiến lược tiếp thị chọn tham gia)
  • build build an opt-in marketing list
    (xây dựng danh sách tiếp thị chọn tham gia)
Noun + opt-in marketing
  • benefits of benefits of opt-in marketing
    (lợi ích của tiếp thị chọn tham gia)
  • strategy opt-in marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị chọn tham gia)
  • email email opt-in marketing
    (tiếp thị qua email chọn tham gia)
  • regulations for regulations for opt-in marketing
    (quy định về tiếp thị chọn tham gia)

Idioms

  • Gain consent for opt-in marketing

    Nhận được sự đồng ý cho tiếp thị chọn tham gia

    "Businesses must gain explicit consent for opt-in marketing according to new privacy laws."

    (Các doanh nghiệp phải nhận được sự đồng ý rõ ràng cho tiếp thị chọn tham gia theo luật bảo mật mới.)

  • Build an opt-in marketing list

    Xây dựng danh sách tiếp thị chọn tham gia

    "A key goal for digital marketers is to continually build a high-quality opt-in marketing list."

    (Một mục tiêu chính của các nhà tiếp thị kỹ thuật số là liên tục xây dựng một danh sách tiếp thị chọn tham gia chất lượng cao.)

  • Comply with opt-in marketing regulations

    Tuân thủ các quy định về tiếp thị chọn tham gia

    "Failure to comply with opt-in marketing regulations can result in hefty fines."

    (Việc không tuân thủ các quy định về tiếp thị chọn tham gia có thể dẫn đến các khoản phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opt-in marketing

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp marketing trong đó các cá nhân cho phép một cách rõ ràng một công ty gửi cho họ các tài liệu marketing. Nó dựa trên sự đồng ý và sự chấp thuận chủ động từ người nhận.

"Opt-in marketing is crucial for building trust with customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt-in marketing".

Bảo vệ Quyền Riêng tư và Sự Đồng ý

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, đặc biệt là với sự ra đời của các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu, quyền riêng tư của người tiêu dùng được đặt lên hàng đầu. 'Opt-in marketing' là một phản ứng trực tiếp đối với xu hướng này, yêu cầu các doanh nghiệp phải có sự cho phép rõ ràng từ khách hàng trước khi gửi bất kỳ thông tin tiếp thị nào. Điều này không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là cách để xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng.

Hiệu quả và Sự Tin Cậy trong Tiếp thị

Khác với tiếp thị 'spam' truyền thống, 'opt-in marketing' được coi là hiệu quả hơn nhiều vì nó chỉ tiếp cận những người thực sự quan tâm và đã đồng ý nhận thông tin. Điều này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm tài nguyên, tăng tỷ lệ chuyển đổi và xây dựng hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy. Nó thể hiện sự thay đổi từ việc 'ép buộc' thông tin đến việc 'mời gọi' sự tham gia của khách hàng.