(Top Banner Ad)
special chair
A2
Tính từ A2 Tổng quát

special chair

UK: /ˈspeʃ(ə)l tʃeə(r)/ • US: /ˈspeʃəl tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế đặc biệt ghế riêng ghế dành riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different from what is usual; better or more important than others.

Vietnamese Meaning

Khác với những gì thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn những cái khác; đặc biệt, riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a special chair for the president."

    "Đây là một chiếc ghế đặc biệt dành cho tổng thống."

  • "The queen sat in her special chair during the ceremony."

    "Nữ hoàng ngồi trên chiếc ghế đặc biệt của bà trong buổi lễ."

  • "This rocking chair is a special chair because my grandmother made it."

    "Chiếc ghế bập bênh này là một chiếc ghế đặc biệt vì bà tôi đã làm nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj special đặc biệt, riêng biệt
Adv specially một cách đặc biệt, riêng rẽ
N specialty đặc sản, chuyên môn
V specialize chuyên môn hóa
N specialist chuyên gia
N chair ghế, chức chủ tịch
V chair làm chủ tọa, điều hành
N chairperson chủ tọa, người điều hành (dùng cho cả nam và nữ)
N armchair ghế bành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Modern English
special
Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
Modern English
chair

Nguồn gốc từ 'Special'

Từ 'special' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc chủng loại cụ thể'. Nó phát triển thành 'especial' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'special' trong tiếng Anh trung đại, giữ ý nghĩa về sự độc đáo hoặc khác biệt.

Nguồn gốc từ 'Chair'

Từ 'chair' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathedra' (ghế ngồi). Từ này chuyển sang tiếng Latin thành 'cathedra', sau đó là 'chaiere' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'chaire' trong tiếng Anh trung đại, trở thành 'chair' như ngày nay.

Sự kết hợp 'Special Chair'

'Special chair' là một cụm từ ghép đơn giản, nơi tính từ 'special' bổ nghĩa cho danh từ 'chair'. Nó không có một nguồn gốc ngữ nghĩa phức tạp như một từ đơn lẻ, mà ý nghĩa của nó đến từ sự kết hợp trực tiếp của hai từ cấu thành, chỉ một chiếc ghế có tính chất đặc biệt hoặc dành cho mục đích đặc biệt.

Usage Note

Tính từ 'special' nhấn mạnh sự khác biệt, tính độc đáo hoặc quan trọng của 'chair' so với những chiếc ghế thông thường khác. Có thể chỉ một chiếc ghế được thiết kế riêng, có chức năng đặc biệt, hoặc có ý nghĩa kỷ niệm.

Prepositions

for to

'Special for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng đặc biệt của chiếc ghế. Ví dụ: 'This chair is special for elderly people.' ('Special to': Dùng để chỉ ý nghĩa đặc biệt đối với ai đó. Ví dụ: 'This chair is special to me because it belonged to my grandfather.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + special chair
  • sit in sit in a special chair
    (ngồi vào một chiếc ghế đặc biệt)
  • reserve reserve a special chair
    (dành riêng một chiếc ghế đặc biệt)
  • offer offer a special chair
    (mời (ai đó) ngồi vào ghế đặc biệt)
  • design design a special chair
    (thiết kế một chiếc ghế đặc biệt)
Tính từ + special chair
  • comfortable a comfortable special chair
    (một chiếc ghế đặc biệt thoải mái)
  • ergonomic an ergonomic special chair
    (một chiếc ghế đặc biệt công thái học)
  • custom-made a custom-made special chair
    (một chiếc ghế đặc biệt được làm theo yêu cầu)
Danh từ bổ nghĩa + special chair
  • the guest's the guest's special chair
    (chiếc ghế đặc biệt của vị khách)
  • the baby's the baby's special chair
    (chiếc ghế đặc biệt của em bé)

Idioms

  • the special chair of honor

    Vị trí danh dự, quan trọng, thường dành cho khách quý, người có địa vị cao hoặc người được tôn vinh trong một dịp đặc biệt.

    "At the gala dinner, the distinguished professor was invited to sit in the special chair of honor."

    (Tại bữa tiệc dạ hội, vị giáo sư danh dự đã được mời ngồi vào chiếc ghế danh dự đặc biệt.)

  • a special chair reserved for the leader

    Vị trí độc quyền, quan trọng và mang tính biểu tượng, chỉ dành riêng cho người đứng đầu hoặc người có quyền lực cao nhất trong một nhóm, tổ chức.

    "In every meeting, there was always a special chair reserved for the leader, signifying their authority."

    (Trong mỗi cuộc họp, luôn có một chiếc ghế đặc biệt dành riêng cho người đứng đầu, tượng trưng cho quyền lực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special chair

Tính từ
Lật mặt

Khác với những gì thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn những cái khác; đặc biệt, riêng biệt.

"This is a special chair for the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have finished decorating the special chair.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ hoàn thành việc trang trí chiếc ghế đặc biệt.
Phủ định
By the end of the week, they won't have sold the special chair.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa bán được chiếc ghế đặc biệt.
Nghi vấn
Will the museum have displayed the special chair by the opening night?
Liệu bảo tàng đã trưng bày chiếc ghế đặc biệt trước đêm khai mạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special chair".

Biểu tượng của quyền lực và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, một chiếc ghế đặc biệt không chỉ là vật dụng để ngồi mà còn là biểu tượng của quyền lực, địa vị hoặc sự tôn trọng. Ví dụ, ngai vàng của vua chúa, ghế của thẩm phán, hoặc 'ghế danh dự' dành cho khách quý đều là những 'special chair' thể hiện sự trọng vọng và vị trí đặc biệt của người ngồi.

Ghế chuyên dụng cho các nhu cầu riêng biệt

Xã hội hiện đại phát triển nhiều loại 'special chair' để phục vụ các nhu cầu đặc biệt. Đó có thể là ghế công thái học (ergonomic chair) giúp bảo vệ sức khỏe người làm việc văn phòng, ghế ăn dặm (high chair) cho trẻ em, ghế nha khoa (dental chair) cho bệnh nhân, hay xe lăn (wheelchair) hỗ trợ người khuyết tật di chuyển. Mỗi chiếc ghế này được thiết kế riêng cho một mục đích và người dùng cụ thể.