special chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khác với những gì thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn những cái khác; đặc biệt, riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a special chair for the president."
"Đây là một chiếc ghế đặc biệt dành cho tổng thống."
-
"The queen sat in her special chair during the ceremony."
"Nữ hoàng ngồi trên chiếc ghế đặc biệt của bà trong buổi lễ."
-
"This rocking chair is a special chair because my grandmother made it."
"Chiếc ghế bập bênh này là một chiếc ghế đặc biệt vì bà tôi đã làm nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Adv | specially | một cách đặc biệt, riêng rẽ |
| N | specialty | đặc sản, chuyên môn |
| V | specialize | chuyên môn hóa |
| N | specialist | chuyên gia |
| N | chair | ghế, chức chủ tịch |
| V | chair | làm chủ tọa, điều hành |
| N | chairperson | chủ tọa, người điều hành (dùng cho cả nam và nữ) |
| N | armchair | ghế bành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'special' nhấn mạnh sự khác biệt, tính độc đáo hoặc quan trọng của 'chair' so với những chiếc ghế thông thường khác. Có thể chỉ một chiếc ghế được thiết kế riêng, có chức năng đặc biệt, hoặc có ý nghĩa kỷ niệm.
Prepositions
'Special for': Dùng để chỉ mục đích sử dụng đặc biệt của chiếc ghế. Ví dụ: 'This chair is special for elderly people.' ('Special to': Dùng để chỉ ý nghĩa đặc biệt đối với ai đó. Ví dụ: 'This chair is special to me because it belonged to my grandfather.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit in sit in a special chair (ngồi vào một chiếc ghế đặc biệt)
-
reserve reserve a special chair (dành riêng một chiếc ghế đặc biệt)
-
offer offer a special chair (mời (ai đó) ngồi vào ghế đặc biệt)
-
design design a special chair (thiết kế một chiếc ghế đặc biệt)
-
comfortable a comfortable special chair (một chiếc ghế đặc biệt thoải mái)
-
ergonomic an ergonomic special chair (một chiếc ghế đặc biệt công thái học)
-
custom-made a custom-made special chair (một chiếc ghế đặc biệt được làm theo yêu cầu)
-
the guest's the guest's special chair (chiếc ghế đặc biệt của vị khách)
-
the baby's the baby's special chair (chiếc ghế đặc biệt của em bé)
Idioms
-
the special chair of honor
Vị trí danh dự, quan trọng, thường dành cho khách quý, người có địa vị cao hoặc người được tôn vinh trong một dịp đặc biệt.
"At the gala dinner, the distinguished professor was invited to sit in the special chair of honor."
(Tại bữa tiệc dạ hội, vị giáo sư danh dự đã được mời ngồi vào chiếc ghế danh dự đặc biệt.)
-
a special chair reserved for the leader
Vị trí độc quyền, quan trọng và mang tính biểu tượng, chỉ dành riêng cho người đứng đầu hoặc người có quyền lực cao nhất trong một nhóm, tổ chức.
"In every meeting, there was always a special chair reserved for the leader, signifying their authority."
(Trong mỗi cuộc họp, luôn có một chiếc ghế đặc biệt dành riêng cho người đứng đầu, tượng trưng cho quyền lực của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special chair
Tính từKhác với những gì thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn những cái khác; đặc biệt, riêng biệt.
"This is a special chair for the president."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, she will have finished decorating the special chair. |
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ hoàn thành việc trang trí chiếc ghế đặc biệt. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have sold the special chair. |
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa bán được chiếc ghế đặc biệt. |
| Nghi vấn | Will the museum have displayed the special chair by the opening night? |
Liệu bảo tàng đã trưng bày chiếc ghế đặc biệt trước đêm khai mạc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special chair".
