common chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
common: phổ biến, thông thường, thường thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A common chair is usually made of wood or plastic."
"Một chiếc ghế thông thường thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa."
-
"He sat in a common chair by the window."
"Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế thông thường bên cửa sổ."
-
"The waiting room had only common chairs."
"Phòng chờ chỉ có những chiếc ghế thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chair | Ghế, vị trí chủ tọa |
| Noun | commonality | Tính phổ biến, điểm chung |
| Verb | chair | Chủ trì, làm chủ tọa |
| Adverb | commonly | Thông thường, thường xuyên |
| Noun | chairman | Chủ tịch, chủ tọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Common" ở đây mang ý nghĩa là loại ghế thông thường, dễ tìm thấy, không có gì đặc biệt. Nó nhấn mạnh vào sự phổ biến và quen thuộc của chiếc ghế, trái ngược với những loại ghế độc đáo, sang trọng hoặc chuyên dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy common chair (chiếc ghế thông thường chắc chắn)
-
simple simple common chair design (thiết kế ghế thông thường đơn giản)
-
wooden wooden common chair (ghế gỗ thông thường)
-
pull up pull up a common chair (kéo một chiếc ghế thông thường lại gần (để ngồi))
-
sit on sit on a common chair (ngồi lên một chiếc ghế thông thường)
-
build build a common chair (xây dựng/làm một chiếc ghế thông thường)
-
leg the leg of the common chair (chân của chiếc ghế thông thường)
Idioms
-
As standard as a common chair.
Tiêu chuẩn như một chiếc ghế thông thường (Rất phổ biến, không có gì đặc biệt).
"The model’s interface is as standard as a common chair; anyone can use it immediately."
(Giao diện của mẫu máy này tiêu chuẩn như một chiếc ghế thông thường; bất cứ ai cũng có thể sử dụng nó ngay lập tức.)
-
A seat no better than a common chair.
Một chỗ ngồi không hơn gì một chiếc ghế thông thường (Ý chỉ vị trí không có đặc quyền hoặc quyền lực).
"Despite his high rank, the senator insisted his office seat was no better than a common chair."
(Dù có cấp bậc cao, thượng nghị sĩ vẫn khẳng định chiếc ghế trong văn phòng của ông chẳng hơn gì một chiếc ghế thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common chair
tính từcommon: phổ biến, thông thường, thường thấy.
"A common chair is usually made of wood or plastic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common chair".
