(Top Banner Ad)
common chair
A2
tính từ A2 Đồ dùng gia đình

common chair

UK: /ˈkɒmən tʃeə(r)/ • US: /ˈkɑːmən tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế thông thường ghế bình thường ghế phổ thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

common: occurring, found, or done often; widespread.

Vietnamese Meaning

common: phổ biến, thông thường, thường thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A common chair is usually made of wood or plastic."

    "Một chiếc ghế thông thường thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa."

  • "He sat in a common chair by the window."

    "Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế thông thường bên cửa sổ."

  • "The waiting room had only common chairs."

    "Phòng chờ chỉ có những chiếc ghế thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chair Ghế, vị trí chủ tọa
Noun commonality Tính phổ biến, điểm chung
Verb chair Chủ trì, làm chủ tọa
Adverb commonly Thông thường, thường xuyên
Noun chairman Chủ tịch, chủ tọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel- (to drive, move)
Ancient Greek
καθέδρα (kathédra, seat)
Latin
cathedra / communis (shared)
Old French
chaire / commun
Middle English
chaire / commoun
Modern English
common chair

Nguồn gốc của 'Ghế' và 'Phổ thông'

Từ 'chair' (ghế) có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'kathédra', ban đầu có nghĩa là 'ghế có chỗ dựa' hoặc 'ghế ngồi có vị thế'. Nó gợi ý về một chiếc ghế dành cho người có quyền lực (như giáo chủ hay giáo sư). Tuy nhiên, khi kết hợp với 'common' (phổ thông, chung), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'communis' (được chia sẻ), nó mất đi tính trang trọng và trở thành vật dụng nội thất cơ bản, bình thường nhất trong mọi nhà.

Usage Note

"Common" ở đây mang ý nghĩa là loại ghế thông thường, dễ tìm thấy, không có gì đặc biệt. Nó nhấn mạnh vào sự phổ biến và quen thuộc của chiếc ghế, trái ngược với những loại ghế độc đáo, sang trọng hoặc chuyên dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common chair
  • sturdy sturdy common chair
    (chiếc ghế thông thường chắc chắn)
  • simple simple common chair design
    (thiết kế ghế thông thường đơn giản)
  • wooden wooden common chair
    (ghế gỗ thông thường)
Verb + common chair
  • pull up pull up a common chair
    (kéo một chiếc ghế thông thường lại gần (để ngồi))
  • sit on sit on a common chair
    (ngồi lên một chiếc ghế thông thường)
  • build build a common chair
    (xây dựng/làm một chiếc ghế thông thường)
Noun + of + common chair
  • leg the leg of the common chair
    (chân của chiếc ghế thông thường)

Idioms

  • As standard as a common chair.

    Tiêu chuẩn như một chiếc ghế thông thường (Rất phổ biến, không có gì đặc biệt).

    "The model’s interface is as standard as a common chair; anyone can use it immediately."

    (Giao diện của mẫu máy này tiêu chuẩn như một chiếc ghế thông thường; bất cứ ai cũng có thể sử dụng nó ngay lập tức.)

  • A seat no better than a common chair.

    Một chỗ ngồi không hơn gì một chiếc ghế thông thường (Ý chỉ vị trí không có đặc quyền hoặc quyền lực).

    "Despite his high rank, the senator insisted his office seat was no better than a common chair."

    (Dù có cấp bậc cao, thượng nghị sĩ vẫn khẳng định chiếc ghế trong văn phòng của ông chẳng hơn gì một chiếc ghế thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common chair

tính từ
Lật mặt

common: phổ biến, thông thường, thường thấy.

"A common chair is usually made of wood or plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common chair".

Biểu tượng của tính Dân chủ

Ghế (chair) vốn từng là biểu tượng của quyền lực (như ngai vàng hay ghế chủ tọa). Tuy nhiên, 'common chair' (ghế thông thường) đại diện cho sự chuyển đổi xã hội, nơi mọi người đều được tiếp cận chỗ ngồi như nhau. Nó là biểu tượng của sự bình đẳng và tính dân chủ trong không gian sinh hoạt chung.

Thiết kế Utilitarian

Trong lịch sử thiết kế nội thất phương Tây, 'common chair' thường là tâm điểm của trường phái Utilitarianism (thuyết vị lợi), tập trung vào chức năng và sự tiện dụng hơn là trang trí xa hoa. Ghế thông thường phải bền, dễ sản xuất hàng loạt và phù hợp với mục đích sử dụng hàng ngày.