(Top Banner Ad)
first plan
A2
Noun Phrase A2 Tổng quát

first plan

UK: /fɜːst plæn/ • US: /fɜːrst plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch đầu tiên phương án ban đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or primary scheme, design, or method developed or considered for achieving a goal.

Vietnamese Meaning

Kế hoạch ban đầu hoặc sơ bộ, phương án, thiết kế hoặc phương pháp đầu tiên được phát triển hoặc xem xét để đạt được một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our first plan was to raise money through a crowdfunding campaign."

    "Kế hoạch đầu tiên của chúng tôi là gây quỹ thông qua một chiến dịch gọi vốn cộng đồng."

  • "The company's first plan to expand internationally failed due to lack of market research."

    "Kế hoạch đầu tiên của công ty để mở rộng ra quốc tế đã thất bại do thiếu nghiên cứu thị trường."

  • "My first plan for the weekend is to relax and catch up on some reading."

    "Kế hoạch đầu tiên của tôi cho cuối tuần là thư giãn và đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch; dự án; bản vẽ
Verb plan Lập kế hoạch; dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; sổ kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Adverb firstly Trước hết; đầu tiên (thường dùng trong liệt kê)
Noun firstness Tính ưu tiên; vị trí đầu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*preh₃-is-to-
Proto-Germanic
*furista-
Old English
fyrst
Middle English
first
Latin
plānus
Old French
plan
Middle English
plan

Nguồn gốc của 'First'

Từ 'first' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*furista-' và tiếng Anh cổ 'fyrst', là dạng so sánh bậc nhất của 'fore' (trước). Nó mang ý nghĩa 'đầu tiên', 'trước nhất', 'quan trọng nhất'.

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'plan', có nghĩa là 'bản vẽ', 'mặt phẳng', và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'plānus' nghĩa là 'bằng phẳng'. Nó phát triển để chỉ một sơ đồ hoặc kế hoạch chi tiết. Cụm từ 'first plan' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, mang ý nghĩa 'kế hoạch ban đầu' hoặc 'kế hoạch đầu tiên'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ kế hoạch đầu tiên được tạo ra, có thể chưa hoàn thiện và cần được điều chỉnh. Nó nhấn mạnh tính chất sơ khai và có thể thay đổi của kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first plan
  • make make the first plan
    (lập kế hoạch ban đầu)
  • devise devise the first plan
    (vạch ra kế hoạch ban đầu)
  • abandon abandon the first plan
    (từ bỏ kế hoạch ban đầu)
  • stick to stick to the first plan
    (tuân thủ/giữ vững kế hoạch ban đầu)
  • revert to revert to the first plan
    (quay lại kế hoạch ban đầu)
Adjective + first plan
  • the original the original first plan
    (kế hoạch ban đầu/nguyên thủy)
  • a rough a rough first plan
    (một kế hoạch ban đầu sơ bộ)

Idioms

  • Stick to the first plan.

    Giữ vững/tuân thủ kế hoạch ban đầu.

    "Despite the new challenges, we decided to stick to the first plan."

    (Mặc dù có những thách thức mới, chúng tôi quyết định tuân thủ kế hoạch ban đầu.)

  • Our first plan was...

    Kế hoạch ban đầu của chúng ta là...

    "Our first plan was to launch the product in May, but it got delayed."

    (Kế hoạch ban đầu của chúng ta là ra mắt sản phẩm vào tháng Năm, nhưng nó đã bị trì hoãn.)

  • Revert to the first plan.

    Quay lại kế hoạch ban đầu.

    "If Plan B doesn't work out, we'll have to revert to the first plan."

    (Nếu Kế hoạch B không hiệu quả, chúng ta sẽ phải quay lại kế hoạch ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first plan

Noun Phrase
Lật mặt

Kế hoạch ban đầu hoặc sơ bộ, phương án, thiết kế hoặc phương pháp đầu tiên được phát triển hoặc xem xét để đạt được một mục tiêu.

"Our first plan was to raise money through a crowdfunding campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first plan".

Kế hoạch A và Kế hoạch B

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, quản lý dự án và cả đời sống cá nhân, khái niệm 'kế hoạch A' (thường được hiểu là 'first plan' - kế hoạch chính) và 'kế hoạch B' (phương án dự phòng) rất phổ biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch ban đầu nhưng cũng khuyến khích sự linh hoạt và chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ.

Tầm quan trọng của Chiến lược Khởi đầu

Trong các lĩnh vực như khởi nghiệp, phát triển sản phẩm hoặc dự án khoa học, việc có một 'first plan' (chiến lược khởi đầu) rõ ràng là vô cùng quan trọng. Nó cung cấp một định hướng cơ bản, giúp đặt ra mục tiêu và phân bổ nguồn lực ban đầu, mặc dù kế hoạch này thường được điều chỉnh khi có thông tin mới hoặc thách thức phát sinh.