first plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial or primary scheme, design, or method developed or considered for achieving a goal.
Vietnamese Meaning
Kế hoạch ban đầu hoặc sơ bộ, phương án, thiết kế hoặc phương pháp đầu tiên được phát triển hoặc xem xét để đạt được một mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our first plan was to raise money through a crowdfunding campaign."
"Kế hoạch đầu tiên của chúng tôi là gây quỹ thông qua một chiến dịch gọi vốn cộng đồng."
-
"The company's first plan to expand internationally failed due to lack of market research."
"Kế hoạch đầu tiên của công ty để mở rộng ra quốc tế đã thất bại do thiếu nghiên cứu thị trường."
-
"My first plan for the weekend is to relax and catch up on some reading."
"Kế hoạch đầu tiên của tôi cho cuối tuần là thư giãn và đọc sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ kế hoạch đầu tiên được tạo ra, có thể chưa hoàn thiện và cần được điều chỉnh. Nó nhấn mạnh tính chất sơ khai và có thể thay đổi của kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make the first plan (lập kế hoạch ban đầu)
-
devise devise the first plan (vạch ra kế hoạch ban đầu)
-
abandon abandon the first plan (từ bỏ kế hoạch ban đầu)
-
stick to stick to the first plan (tuân thủ/giữ vững kế hoạch ban đầu)
-
revert to revert to the first plan (quay lại kế hoạch ban đầu)
-
the original the original first plan (kế hoạch ban đầu/nguyên thủy)
-
a rough a rough first plan (một kế hoạch ban đầu sơ bộ)
Idioms
-
Stick to the first plan.
Giữ vững/tuân thủ kế hoạch ban đầu.
"Despite the new challenges, we decided to stick to the first plan."
(Mặc dù có những thách thức mới, chúng tôi quyết định tuân thủ kế hoạch ban đầu.)
-
Our first plan was...
Kế hoạch ban đầu của chúng ta là...
"Our first plan was to launch the product in May, but it got delayed."
(Kế hoạch ban đầu của chúng ta là ra mắt sản phẩm vào tháng Năm, nhưng nó đã bị trì hoãn.)
-
Revert to the first plan.
Quay lại kế hoạch ban đầu.
"If Plan B doesn't work out, we'll have to revert to the first plan."
(Nếu Kế hoạch B không hiệu quả, chúng ta sẽ phải quay lại kế hoạch ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first plan
Noun PhraseKế hoạch ban đầu hoặc sơ bộ, phương án, thiết kế hoặc phương pháp đầu tiên được phát triển hoặc xem xét để đạt được một mục tiêu.
"Our first plan was to raise money through a crowdfunding campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first plan".
