(Top Banner Ad)
orthodox christianity
C1
Noun C1 Tôn giáo

orthodox christianity

UK: /ˈɔːθədɒks ˌkrɪstiˈænəti/ • US: /ˈɔrθəˌdɑːks ˌkrɪstiˈænəti/

Nghĩa tiếng Việt

Chính thống giáo Kitô giáo Chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of several Churches, primarily those of Eastern Europe and the Middle East, that trace their heritage to the Patriarchal Sees of the Eastern Roman Empire. These Churches adhere to the Nicene Creed and reject papal supremacy.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các Giáo hội, chủ yếu là các Giáo hội ở Đông Âu và Trung Đông, có nguồn gốc từ các Tòa Thượng phụ của Đế chế La Mã phương Đông. Các Giáo hội này tuân thủ Tín điều Nicene và bác bỏ quyền tối cao của Giáo hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Icons play a significant role in Orthodox Christianity."

    "Các biểu tượng đóng một vai trò quan trọng trong Chính thống giáo."

  • "He converted to Orthodox Christianity after studying its history and theology."

    "Anh ấy đã cải đạo sang Chính thống giáo sau khi nghiên cứu lịch sử và thần học của nó."

  • "The architecture of Orthodox Christian churches is often characterized by domes and intricate mosaics."

    "Kiến trúc của các nhà thờ Chính thống giáo thường được đặc trưng bởi các mái vòm và tranh khảm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective orthodox chính thống, đúng quy tắc
Noun orthodoxy sự chính thống, giáo lý chính thống
Adjective unorthodox phi chính thống, khác thường
Noun Christianity Cơ đốc giáo, Thiên Chúa giáo (nói chung)
Noun/Adjective Christian tín đồ Cơ đốc, thuộc về Cơ đốc giáo
Verb Christianize Cơ đốc hóa, cải đạo sang Cơ đốc giáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
orthos (ὀρθός, 'right', 'true') + doxa (δόξα, 'opinion', 'glory')
Late Latin
orthodoxus
English
orthodox
Greek
Christos (Χριστός, 'anointed one')
Latin
Christus
Old French
cristianité
English
Christianity
English (compound)
orthodox christianity

Nguồn gốc của 'Orthodox'

Từ 'orthodox' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'orthos' (nghĩa là 'đúng', 'chân thật') và 'doxa' (nghĩa là 'quan điểm', 'lời ca ngợi', hoặc 'vinh quang'). Do đó, 'orthodox' ban đầu có nghĩa là 'có quan điểm đúng đắn' hoặc 'có niềm tin chân chính'.

Nguồn gốc của 'Christianity'

Từ 'Christianity' (Cơ đốc giáo) bắt nguồn từ 'Christian' (Cơ đốc nhân), mà từ này lại đến từ 'Christ' (Chúa Kitô). 'Christ' là phiên âm tiếng Hy Lạp của từ 'Messiah' trong tiếng Do Thái, có nghĩa là 'Đấng được xức dầu'. Như vậy, Cơ đốc giáo là tôn giáo của những người theo Đấng Kitô.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các Giáo hội Chính thống Đông phương (Eastern Orthodox Churches), nhưng cũng có thể bao gồm các Giáo hội Chính thống khác như Chính thống phương Đông (Oriental Orthodox Churches). Sự khác biệt chính nằm ở việc chấp nhận hay không các công đồng chung sau Công đồng Chalcedon (năm 451).

Prepositions

within in

* **within orthodox christianity**: ám chỉ một khía cạnh, phong trào, hoặc niềm tin cụ thể tồn tại bên trong cộng đồng Chính thống giáo. * **in orthodox christianity**: đề cập đến một khái niệm hoặc sự kiện có vị trí hoặc vai trò trong Chính thống giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orthodox christianity
  • practice practice Orthodox Christianity
    (thực hành Chính thống giáo)
  • follow follow Orthodox Christianity
    (theo Chính thống giáo)
  • convert to convert to Orthodox Christianity
    (cải đạo sang Chính thống giáo)
Adjective + orthodox christianity (Specific branches)
  • Eastern Eastern Orthodox Christianity
    (Chính thống giáo Đông phương)
  • Russian Russian Orthodox Christianity
    (Chính thống giáo Nga)
Noun + of + orthodox christianity
  • tenets of the tenets of Orthodox Christianity
    (các giáo lý của Chính thống giáo)
  • history of the history of Orthodox Christianity
    (lịch sử của Chính thống giáo)

Idioms

  • adhere to Orthodox Christianity

    tuân thủ/giữ vững Chính thống giáo

    "Many people in Greece still strictly adhere to Orthodox Christianity."

    (Nhiều người ở Hy Lạp vẫn tuân thủ nghiêm ngặt Chính thống giáo.)

  • the principles of Orthodox Christianity

    các nguyên tắc của Chính thống giáo

    "The church teaches its followers about the core principles of Orthodox Christianity."

    (Nhà thờ dạy các tín đồ về các nguyên tắc cốt lõi của Chính thống giáo.)

  • a follower of Orthodox Christianity

    một tín đồ của Chính thống giáo

    "She was raised as a devoted follower of Orthodox Christianity."

    (Cô ấy được nuôi dạy để trở thành một tín đồ sùng đạo của Chính thống giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthodox christianity

Noun
Lật mặt

Hệ thống các Giáo hội, chủ yếu là các Giáo hội ở Đông Âu và Trung Đông, có nguồn gốc từ các Tòa Thượng phụ của Đế chế La Mã phương Đông. Các Giáo hội này tuân thủ Tín điều Nicene và bác bỏ quyền tối cao của Giáo hoàng.

"Icons play a significant role in Orthodox Christianity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthodox christianity".

Đại Ly Giáo (Great Schism)

Chính thống giáo Đông phương (Orthodox Christianity) và Công giáo La Mã (Roman Catholicism) đã tách ra trong sự kiện Đại Ly Giáo vào năm 1054. Một trong những khác biệt chính là Chính thống giáo không công nhận quyền tối cao của Giáo hoàng La Mã và có những khác biệt về giáo lý và nghi lễ.

Vai trò của Biểu tượng (Icons)

Biểu tượng (icons) đóng một vai trò trung tâm và vô cùng quan trọng trong Chính thống giáo. Đây là những bức tranh thiêng liêng về Chúa, Đức Mẹ và các vị thánh, được coi là cửa sổ dẫn đến thiên đàng và là đối tượng tôn kính, giúp các tín đồ kết nối với thần linh trong các nghi lễ thờ phượng.